Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CMBB2521)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2025.3

3,150

60 (+1.94%)
20/01/2026 10:11

Mở cửa3,150

Cao nhất3,150

Thấp nhất3,150

Cao nhất NY3,360

Thấp nhất NY2,170

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn412

Giá CK cơ sở27,650

Giá thực hiện32,400

Hòa vốn **38,700

S-X *-4,750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2521: CMBB2517 CMBB2520 CMBB2522 CMBB2518 CMBB2519
Trending: HPG (179.369) - VCB (159.514) - VIC (146.333) - MBB (137.706) - FPT (104.801)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
20/01/20263,15060 (+1.94%)100
19/01/20263,09070 (+2.32%)20,200
16/01/20263,020-80 (-2.58%)29,900
15/01/20263,100160 (+5.44%)11,100
14/01/20262,940-230 (-7.26%)49,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25047,990110 (+1.40%)1,90010,05628,021SSI15 tháng
CMBB25054,77060 (+1.27%)99,80010,55027,833BSI15 tháng
CMBB25076,420160 (+2.56%)15,1009,65027,630TCX12 tháng
CMBB25106,310 (0.00%)9,27527,840HCM12 tháng
CMBB25114,16060 (+1.46%)239,5008,90028,110ACBS12 tháng
CMBB25153,40080 (+2.41%)46,4007,40027,900VPX9 tháng
CMBB25165,78090 (+1.58%)112,4007,77528,545SSI12 tháng
CMBB25175,94090 (+1.54%)9,0007,40029,160SSI15 tháng
CMBB25184,05050 (+1.25%)41,0005,90027,825ACBS7 tháng
CMBB25191,32050 (+3.94%)391,1001,05029,240VND5 tháng
CMBB25202,54070 (+2.83%)27,400-1,05033,780VND11 tháng
CMBB25213,15060 (+1.94%)100-4,75038,700VND17 tháng
CMBB25221,39050 (+3.73%)9,700-1,35034,560KAFI12 tháng
CMBB25231,540 (0.00%)-2,35036,160KAFI15 tháng
CMBB25241,85050 (+2.78%)19,9002,65028,700VCI6 tháng
CMBB26012,570 (0.00%)1,65031,140TCX6 tháng
CMBB26023,30070 (+2.17%)1001,65032,600TCX9 tháng
CMBB26033,610 (0.00%)65034,220TCX12 tháng
CMBB26041,60050 (+3.23%)14,30065031,800ACBS10 tháng
CMBB26052,520 (0.00%)65032,040LPBS12 tháng
CMBB26063,800-630 (-14.22%)1004,65034,400VPX9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2513920 (0.00%)291,30025,15015026,8405 tháng
CACB25141,73010 (+0.58%)544,20025,150-2,15030,76011 tháng
CACB25153,14010 (+0.32%)30,00025,150-6,65038,08017 tháng
CFPT25272,230-170 (-7.08%)699,100105,00015,828106,8285 tháng
CFPT25283,360-80 (-2.33%)168,300105,00013,849117,75511 tháng
CFPT25294,430-140 (-3.06%)16,000105,000-799140,87417 tháng
CHDB25072,510110 (+4.58%)102,80029,1005,04429,8625 tháng
CHDB25083,20070 (+2.24%)17,70029,1002,11434,38811 tháng
CHDB25094,020-40 (-0.99%)50029,10041837,98117 tháng
CHPG25371,050-90 (-7.89%)451,60027,550-5029,7005 tháng
CHPG25382,200-90 (-3.93%)3,20027,550-2,55034,50011 tháng
CHPG25392,900-40 (-1.36%)11,70027,550-6,75040,10017 tháng
CMBB25191,32050 (+3.94%)391,10027,6501,05029,2405 tháng
CMBB25202,54070 (+2.83%)27,40027,650-1,05033,78011 tháng
CMBB25213,15060 (+1.94%)10027,650-4,75038,70017 tháng
CMSN252180070 (+9.59%)11,80080,400-1,80094,2008 tháng
CMSN25221,090 (0.00%)355,60080,400-13,500110,25014 tháng
CMWG25233,500180 (+5.42%)134,40087,20012,60088,6005 tháng
CMWG25244,100210 (+5.40%)40087,200-2,100105,70011 tháng
CMWG25256,60020 (+0.30%)1,20087,2005,200108,40017 tháng
CSTB25311,420260 (+22.41%)446,10060,10064,3605 tháng
CSTB25322,390210 (+9.63%)160,00060,100-8,60075,87011 tháng
CSTB25334,040350 (+9.49%)18,10060,100-10,90083,12017 tháng
CTCB2519440-10 (-2.22%)108,70036,150-7,15044,1805 tháng
CTCB25203,01090 (+3.08%)1,10036,150-8,95051,12011 tháng
CTCB25215,290130 (+2.52%)10036,150-6,45053,18017 tháng
CVIB25121,15010 (+0.88%)102,80018,250-1,25021,8008 tháng
CVIB25131,82010 (+0.55%)20018,250-2,75024,64014 tháng
CVNM25221,930130 (+7.22%)107,20072,60014,76476,2868 tháng
CVNM25232,480110 (+4.64%)27,90072,60012,27884,03014 tháng
CVPB252780080 (+11.11%)143,90030,500-5,70038,6008 tháng
CVPB25281,990130 (+6.99%)1,40030,500-6,80043,27014 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:32,400
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ