Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CMBB2521)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2025.3

960

40 (+4.35%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa920

Cao nhất960

Thấp nhất920

Cao nhất NY3,490

Thấp nhất NY660

KLGD276,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn211

Giá CK cơ sở24,150

Giá thực hiện32,400

Hòa vốn **33,000

S-X *-7,004

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2521: CMBB2520 CMBB2606 CMBB2614 CMBB2618 Cmwg2005
Trending: PNJ (152.289) - HPG (121.568) - FPT (117.144) - MBB (103.987) - VCB (94.265)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/202696040 (+4.35%)276,500
06/08/2026920-140 (-13.21%)92,000
05/08/20261,06060 (+6%)600
04/08/20261,00020 (+2.04%)8,500
03/08/2026980150 (+18.07%)245,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,45050 (+1.47%)180,2003,90025,425SSI15 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,400-3,44627,981VND11 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,500-7,00433,000VND17 tháng
CMBB2522220 (0.00%)48,200-3,73528,731KAFI12 tháng
CMBB2523490-20 (-3.92%)200-4,69630,731KAFI15 tháng
CMBB260257040 (+7.55%)23,000-85026,096TCX9 tháng
CMBB260396030 (+3.23%)80,000-1,81227,808TCX12 tháng
CMBB260443020 (+4.88%)42,700-1,81227,202ACBS10 tháng
CMBB260581040 (+5.19%)3,000-1,81227,519LPS12 tháng
CMBB2606900100 (+12.50%)819,2002,03524,712VPX9 tháng
CMBB260752070 (+15.56%)454,700-85026,000SSI9 tháng
CMBB2609360 (0.00%)65,200-4,21529,750HCM12 tháng
CMBB26101,050 (0.00%)-5,65832,837PHS10 tháng
CMBB261185080 (+10.39%)35,0001,07324,712SSI3 tháng
CMBB261254070 (+14.89%)59,50011225,077SSI3 tháng
CMBB261331050 (+19.23%)74,300-85025,596SSI3 tháng
CMBB261476030 (+4.11%)900,000-85026,462ACBS8 tháng
CMBB26151,70060 (+3.66%)5,0001,07326,346HCM6 tháng
CMBB26162,010110 (+5.79%)102,00059227,423HCM9 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,9002,13126,596VND6 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,0002,03529,500VND12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251436010 (+2.86%)839,10022,400-1,14024,16111 tháng
CACB251599030 (+3.13%)21,10022,400-5,02029,12717 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,00070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250859010 (+1.72%)49,80026,550-43628,35111 tháng
CHDB25091,77040 (+2.31%)227,20026,550-2,13232,77617 tháng
CHPG253870-10 (-12.50%)56,90022,000-4,86726,99211 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)498,50022,000-8,61632,04417 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,40024,150-3,44627,98111 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,50024,150-7,00433,00017 tháng
CMSN2522300-10 (-3.23%)6,10067,400-26,50098,40014 tháng
CMWG252440-10 (-20%)317,00071,000-16,93088,08811 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,40071,000-9,74288,26517 tháng
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,00074,6005,90076,59011 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,30074,6003,60085,19017 tháng
CTCB252030 (0.00%)680,90029,700-14,47144,23011 tháng
CTCB25211,00040 (+4.17%)860,30029,700-12,02343,68217 tháng
CVIB2513270 (0.00%)326,80014,650-5,26120,42314 tháng
CVNM2523950130 (+15.85%)711,80062,0003,54067,26114 tháng
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,20025,000-11,64937,41514 tháng
CACB26151,87050 (+2.75%)280,60022,40050025,64010 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070,80070080,3006 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,60070,800-6,20091,28012 tháng
CHDB26081,390 (0.00%)319,60026,5502,75029,3606 tháng
CHDB26091,98070 (+3.66%)12,30026,55025034,22012 tháng
CHPG26281,82040 (+2.25%)540,30022,000-2,60028,24012 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,90024,1502,13126,5966 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,00024,1502,03529,50012 tháng
CMSN26201,50030 (+2.04%)115,20067,400-7,00086,40010 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,20071,000-9382,1216 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,90071,000-1,86591,77112 tháng
CSHB2613370 (0.00%)1,207,30011,700-1,40014,5806 tháng
CSHB261459010 (+1.72%)442,90011,700-2,30016,36010 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,30074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,50074,600-6,40094,74012 tháng
CTCB2614980-10 (-1.01%)389,00029,700-5,80039,42010 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,90062,0007,50070,55010 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,10025,000-2,20031,10010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9231 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:32,400
Giá TH điều chỉnh:31,154
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ