Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CMBB2520)
CW.MBB.VND.M.CA.T.2025.2
390
Mở cửa430
Cao nhất430
Thấp nhất390
Cao nhất NY2,770
Thấp nhất NY390
KLGD236,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn54
Giá CK cơ sở23,950
Giá thực hiện28,700
Hòa vốn **28,346
S-X *-3,646
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 |
| 14/07/2026 | 420 | -10 (-2.33%) | 579,500 |
| 13/07/2026 | 430 | -90 (-17.31%) | 753,700 |
| 10/07/2026 | 520 | -20 (-3.70%) | 453,300 |
| 09/07/2026 | 540 | -50 (-8.47%) | 108,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,840 | -110 (-2.78%) | 103,200 | 3,700 | 26,010 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | -3,646 | 28,346 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | -7,204 | 33,442 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 290 | -40 (-12.12%) | 105,800 | -3,935 | 29,000 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 510 | -30 (-5.56%) | 92,800 | -4,896 | 30,808 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 710 | -20 (-2.74%) | 105,000 | -1,050 | 26,365 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,010 | -50 (-4.72%) | 59,200 | -2,012 | 27,904 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | -2,012 | 27,837 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 116,000 | -2,012 | 27,904 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 85,100 | 1,835 | 25,288 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 670 | -110 (-14.10%) | 146,500 | -1,050 | 26,288 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | -4,415 | 29,981 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | -190 (-15.08%) | 100 | -5,858 | 32,894 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 120,100 | 873 | 25,250 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 590 | -160 (-21.33%) | 28,800 | -88 | 25,173 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 360 | -290 (-44.62%) | 48,300 | -1,050 | 25,692 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | -1,050 | 27,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 873 | 27,019 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 392 | 28,097 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 810 | 60 (+8%) | 623,000 | 23,100 | -440 | 24,937 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,340 | 30 (+2.29%) | 86,100 | 23,100 | -4,320 | 29,731 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 80 | -30 (-27.27%) | 694,000 | 66,800 | -24,351 | 91,785 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 410 | -120 (-22.64%) | 1,310,700 | 66,800 | -38,999 | 109,045 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -80 (-8.42%) | 326,800 | 26,350 | -636 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,080 | -40 (-1.89%) | 85,300 | 26,350 | -2,332 | 33,493 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 250 | -10 (-3.85%) | 451,800 | 22,400 | -4,467 | 27,314 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 145,400 | 22,400 | -8,216 | 32,330 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | 23,950 | -3,646 | 28,346 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | 23,950 | -7,204 | 33,442 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 310 | -40 (-11.43%) | 7,500 | 68,000 | -25,900 | 98,550 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | 76,200 | -13,100 | 90,820 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | 76,200 | -5,800 | 93,160 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,050 | -180 (-8.07%) | 300,900 | 69,800 | 1,100 | 74,850 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,970 | -180 (-4.34%) | 61,200 | 69,800 | -1,200 | 82,910 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 110 | -20 (-15.38%) | 107,100 | 31,500 | -12,671 | 44,387 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 91,200 | 31,500 | -10,223 | 44,955 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 500 | -30 (-5.66%) | 210,700 | 15,450 | -4,461 | 20,859 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 710 | 10 (+1.43%) | 115,500 | 56,200 | -2,260 | 65,037 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 420 | -70 (-14.29%) | 1,046,700 | 25,800 | -10,849 | 37,887 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9231 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 28,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,596 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |