Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CMBB2519)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2025.1

1,180

-110 (-8.53%)
16/01/2026 14:59

Mở cửa1,300

Cao nhất1,360

Thấp nhất1,180

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY680

KLGD1,280,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn51

Giá CK cơ sở27,050

Giá thực hiện26,600

Hòa vốn **28,960

S-X *450

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2519: CMBB2518 CMBB2524 CMBB2511 CMBB2517 CMBB2516
Trending: HPG (182.632) - VCB (168.924) - VIC (155.264) - MBB (147.258) - FPT (96.802)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/01/20261,180-110 (-8.53%)1,280,300
15/01/20261,29070 (+5.74%)1,241,600
14/01/20261,220-180 (-12.86%)2,628,000
13/01/20261,400-150 (-9.68%)1,260,200
12/01/20261,550200 (+14.81%)816,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25047,350-290 (-3.80%)55,5009,45627,186SSI15 tháng
CMBB25054,520-110 (-2.38%)92,0009,95027,270BSI15 tháng
CMBB25076,230 (0.00%)9,05027,345TCX12 tháng
CMBB25106,150-80 (-1.28%)262,5008,67527,600HCM12 tháng
CMBB25113,910-160 (-3.93%)101,8008,30027,548ACBS12 tháng
CMBB25153,200-60 (-1.84%)6,2006,80027,450VPX9 tháng
CMBB25165,410-70 (-1.28%)69,9007,17527,990SSI12 tháng
CMBB25175,590-110 (-1.93%)181,5006,80028,635SSI15 tháng
CMBB25183,760-160 (-4.08%)554,1005,30027,390ACBS7 tháng
CMBB25191,180-110 (-8.53%)1,280,30045028,960VND5 tháng
CMBB25202,420-80 (-3.20%)15,500-1,65033,540VND11 tháng
CMBB25213,020-80 (-2.58%)29,900-5,35038,440VND17 tháng
CMBB25221,330-50 (-3.62%)96,100-1,95034,320KAFI12 tháng
CMBB25231,490-40 (-2.61%)37,500-2,95035,960KAFI15 tháng
CMBB25241,770-220 (-11.06%)50,2002,05028,540VCI6 tháng
CMBB26012,660-340 (-11.33%)6001,05031,320TCX6 tháng
CMBB26023,070 (0.00%)1,05032,140TCX9 tháng
CMBB26033,740-780 (-17.26%)25,9005034,480TCX12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2513850-30 (-3.41%)1,180,70024,850-15026,7005 tháng
CACB25141,660 (0.00%)808,70024,850-2,45030,62011 tháng
CACB25153,080-10 (-0.32%)26,80024,850-6,95037,96017 tháng
CFPT25272,590850 (+48.85%)765,900105,30016,128109,6795 tháng
CFPT25283,600740 (+25.87%)332,300105,30014,149119,65511 tháng
CFPT25294,410440 (+11.08%)3,700105,300-499140,71617 tháng
CHDB25072,320100 (+4.50%)165,10028,4504,39429,4225 tháng
CHDB25083,170120 (+3.93%)409,80028,4501,46434,31811 tháng
CHDB25093,970280 (+7.59%)7,80028,450-23237,86517 tháng
CHPG25371,15050 (+4.55%)1,018,60027,60029,9005 tháng
CHPG25382,29020 (+0.88%)171,50027,600-2,50034,68011 tháng
CHPG25392,92050 (+1.74%)52,20027,600-6,70040,14017 tháng
CMBB25191,180-110 (-8.53%)1,280,30027,05045028,9605 tháng
CMBB25202,420-80 (-3.20%)15,50027,050-1,65033,54011 tháng
CMBB25213,020-80 (-2.58%)29,90027,050-5,35038,44017 tháng
CMSN2521770-20 (-2.53%)449,60081,400-80093,7508 tháng
CMSN25221,18060 (+5.36%)1,101,30081,400-12,500111,60014 tháng
CMWG25233,450330 (+10.58%)385,10087,00012,40088,4005 tháng
CMWG25243,980360 (+9.94%)7,30087,000-2,300105,22011 tháng
CMWG25256,610200 (+3.12%)24,40087,0005,000108,44017 tháng
CSTB25311,21010 (+0.83%)406,60058,400-1,70063,7305 tháng
CSTB25322,580390 (+17.81%)204,70058,400-10,30076,44011 tháng
CSTB25333,980200 (+5.29%)2,10058,400-12,60082,94017 tháng
CTCB2519460-10 (-2.13%)941,60035,800-7,50044,2205 tháng
CTCB25202,94090 (+3.16%)50035,800-9,30050,98011 tháng
CTCB25215,170-100 (-1.90%)10035,800-6,80052,94017 tháng
CVIB25121,150-20 (-1.71%)350,40018,200-1,30021,8008 tháng
CVIB25131,820-20 (-1.09%)1,30018,200-2,80024,64014 tháng
CVNM25221,730-220 (-11.28%)200,10069,60011,76474,3748 tháng
CVNM25232,280-250 (-9.88%)10,60069,6009,27882,11814 tháng
CVPB2527660-20 (-2.94%)1,622,50028,900-7,30038,1808 tháng
CVPB25281,760-60 (-3.30%)7,20028,900-8,40042,58014 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:05/03/2026
Ngày đáo hạn:09/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:26,600
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ