Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/83 (HOSE: CMBB2518)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/83
4,430
Mở cửa4,930
Cao nhất4,990
Thấp nhất4,430
Cao nhất NY5,910
Thấp nhất NY1,680
KLGD20,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH17,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,350
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **28,395
S-X *6,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 480 | -10 (-2.04%) | 30,800 | -6,101 | 26,720 | VND | 17 tháng |
| CMBB2523 | 240 | 20 (+9.09%) | 2,000 | -4,179 | 24,797 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2603 | 440 | (0.00%) | -1,776 | 22,331 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | -1,776 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 410 | -10 (-2.38%) | 148,300 | -1,776 | 22,282 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | -3,778 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -4,979 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | -975 | 21,834 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 627 | 20,841 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 226 | 21,818 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 537,700 | 1,508 | 20,744 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 15,700 | 1,428 | 23,099 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,380 | (0.00%) | -2,746 | 27,904 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 820 | (0.00%) | 72,300 | -5,631 | 28,635 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 430 | -10 (-2.27%) | 31,900 | -3,150 | 24,290 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 390 | -10 (-2.50%) | 38,400 | -2,150 | 23,170 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | -3,850 | 24,740 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | 20,900 | -4,985 | 25,912 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | -10 (-25%) | 805,000 | 19,850 | -1,776 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | 73,900 | -9,796 | 83,765 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 620 | (0.00%) | 386,200 | 62,800 | 2,800 | 63,100 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 20 | -20 (-50%) | 2,264,100 | 33,200 | -3,038 | 36,317 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 1,143,700 | 58,200 | -18,044 | 77,536 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 330 | 20 (+6.45%) | 255,200 | 71,400 | -13,600 | 87,640 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 549,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,150 | 50 (+2.38%) | 31,600 | 61,000 | -1,593 | 71,909 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 533,900 | 13,850 | -2,170 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 380 | 30 (+8.57%) | 370,900 | 57,800 | -5,193 | 65,203 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 910 | 10 (+1.11%) | 185,000 | 24,500 | 1,120 | 24,798 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 480 | -20 (-4%) | 739,400 | 22,850 | -7,088 | 31,329 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | 20,900 | -4,100 | 25,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 630 | -20 (-3.08%) | 574,000 | 19,850 | -975 | 21,834 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | 73,900 | -6,842 | 84,120 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 380 | 10 (+2.70%) | 329,800 | 62,800 | -16,200 | 80,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 70 (+11.11%) | 460,400 | 33,200 | -800 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 891,900 | 24,500 | 1,895 | 24,572 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -10 (-3.03%) | 878,100 | 58,200 | -7,273 | 68,965 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 890 | 60 (+7.23%) | 416,100 | 71,400 | 2,400 | 77,900 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 410 | 40 (+10.81%) | 737,000 | 10,650 | -1,850 | 13,320 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 580 | 10 (+1.75%) | 58,700 | 61,000 | -15,000 | 81,800 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 680 | 10 (+1.49%) | 2,525,100 | 13,850 | 150 | 14,942 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | 20 (+4.08%) | 30,300 | 57,800 | -6,200 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 640 | 30 (+4.92%) | 605,700 | 22,850 | -2,150 | 26,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 01/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 17,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 17,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |