Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/83 (HOSE: CMBB2518)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/83
4,430
Mở cửa4,930
Cao nhất4,990
Thấp nhất4,430
Cao nhất NY5,910
Thấp nhất NY1,680
KLGD20,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH17,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,350
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **28,395
S-X *6,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2504 | 6,980 | -250 (-3.46%) | 69,900 | 9,106 | 26,703 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2505 | 4,460 | 10 (+0.22%) | 10,300 | 9,600 | 27,135 | BSI | 15 tháng |
| CMBB2510 | 5,790 | -310 (-5.08%) | 1,200 | 8,325 | 27,060 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2511 | 3,830 | -40 (-1.03%) | 518,200 | 7,950 | 27,368 | ACBS | 12 tháng |
| CMBB2515 | 2,960 | -160 (-5.13%) | 59,900 | 6,450 | 26,910 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2516 | 5,070 | -190 (-3.61%) | 27,600 | 6,825 | 27,480 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 5,160 | -240 (-4.44%) | 181,200 | 6,450 | 27,990 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 1,800 | -110 (-5.76%) | 527,100 | -2,000 | 32,300 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 2,740 | -60 (-2.14%) | 100 | -5,700 | 37,880 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 970 | -110 (-10.19%) | 10,100 | -2,300 | 32,880 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 1,140 | -130 (-10.24%) | 300 | -3,300 | 34,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2524 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 79,600 | 1,700 | 28,120 | VCI | 6 tháng |
| CMBB2601 | 1,480 | -110 (-6.92%) | 6,600 | 700 | 28,960 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 2,080 | -160 (-7.14%) | 100 | 700 | 30,160 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 2,180 | -50 (-2.24%) | 100 | -300 | 31,360 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 1,177,700 | -300 | 30,300 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,700 | -200 (-10.53%) | 588,300 | -300 | 30,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 2,000 | -100 (-4.76%) | 2,900 | 3,700 | 29,000 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 1,890 | -110 (-5.50%) | 68,500 | 700 | 29,780 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 1,710 | -200 (-10.47%) | 276,500 | 1,700 | 28,420 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 800 | -140 (-14.89%) | 539,400 | -2,800 | 32,700 | HCM | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 280 | -50 (-15.15%) | 1,545,700 | 81,600 | -33,633 | 118,340 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,730 | -100 (-5.46%) | 2,083,600 | 27,250 | 3,934 | 27,638 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 3,830 | -40 (-1.03%) | 518,200 | 26,700 | 7,950 | 27,368 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 521,800 | 73,300 | 13,300 | 78,620 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,900 | -160 (-3.94%) | 687,500 | 82,700 | 19,608 | 86,160 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 8,610 | -250 (-2.82%) | 156,800 | 63,800 | 23,800 | 65,830 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 1,700 | -280 (-14.14%) | 691,300 | 31,450 | 3,685 | 32,733 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,560 | -100 (-3.76%) | 540,000 | 16,850 | 4,459 | 17,271 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 95,000 | 37,000 | 96,560 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 830 | -40 (-4.60%) | 276,300 | 16,700 | 13 | 18,144 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,010 | -150 (-6.94%) | 453,400 | 62,400 | 9,821 | 64,108 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,630 | -200 (-4.14%) | 30,000 | 26,650 | 8,650 | 27,260 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 1,900 | -320 (-14.41%) | 732,700 | 26,250 | 2,750 | 27,300 | 12 tháng |
| CHPG2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 3,891,900 | 27,250 | -1,750 | 31,160 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 1,177,700 | 26,700 | -300 | 30,300 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,320 | -180 (-12%) | 1,848,900 | 82,700 | -2,300 | 94,240 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,940 | -180 (-8.49%) | 1,741,100 | 63,800 | 3,800 | 69,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 690 | 60 (+9.52%) | 841,300 | 31,450 | -5,550 | 39,760 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 01/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 17,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 17,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |