Chứng quyền MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-01 (HOSE: CMBB2515)

CW.MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-01

Ngừng giao dịch

2,500

-100 (-3.85%)
19/03/2026 14:59

Mở cửa2,500

Cao nhất2,640

Thấp nhất2,500

Cao nhất NY4,840

Thấp nhất NY1,350

KLGD20,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,400

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **25,875

S-X *6,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90052924,245SSI15 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,200-7,59627,827VND11 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,400-11,15432,885VND17 tháng
CMBB2522200-20 (-9.09%)23,200-7,88528,654KAFI12 tháng
CMBB2523470-30 (-6%)100-8,84630,654KAFI15 tháng
CMBB2602490-130 (-20.97%)11,500-5,00025,942TCX9 tháng
CMBB2603920-100 (-9.80%)100-5,96227,731TCX12 tháng
CMBB2604330-20 (-5.71%)103,100-5,96226,913ACBS10 tháng
CMBB2605680-80 (-10.53%)48,300-5,96227,269LPS12 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)495,400-2,11524,481VPX9 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,600-5,00025,865SSI9 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,000-8,36529,596HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,80832,779PHS10 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,800-3,07724,558SSI3 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,300-4,03824,654SSI3 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,400-5,00025,385SSI3 tháng
CMBB2614690-20 (-2.82%)878,000-5,00026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20077721,978HCM6 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10037622,619HCM9 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,9001,65821,994VND6 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,8001,57824,477VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,59630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,48131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260620-10 (-33.33%)411,20068,300-32,314100,8119 tháng
CHDB2602340-100 (-22.73%)61,20026,450-1,55029,0209 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,70021,250-1,95824,86812 tháng
CLPB26022,660-270 (-9.22%)11,50052,4009,87752,5778 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)495,40020,000-2,11524,4819 tháng
CMSN260340-10 (-20%)45,10066,300-13,70080,3208 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,10072,400-26,06698,5458 tháng
CSHB260310 (0.00%)177,90011,750-5,51417,2848 tháng
CTCB260328050 (+21.74%)160,10032,000-3,25936,0829 tháng
CTPB26022010 (+100%)11,10014,400-4,60019,0408 tháng
CVIB260320 (0.00%)324,20014,400-4,56319,0198 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/03/2026
Ngày đáo hạn:23/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.25 : 1
Giá phát hành:1,750
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:20,250
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ