Chứng quyền MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-01 (HOSE: CMBB2515)
CW.MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-01
2,500
Mở cửa2,500
Cao nhất2,640
Thấp nhất2,500
Cao nhất NY4,840
Thấp nhất NY1,350
KLGD20,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,400
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **25,875
S-X *6,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,310 | -210 (-5.97%) | 71,900 | 529 | 24,245 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 120 | -60 (-33.33%) | 163,200 | -7,596 | 27,827 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 900 | -80 (-8.16%) | 196,400 | -11,154 | 32,885 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 200 | -20 (-9.09%) | 23,200 | -7,885 | 28,654 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | -30 (-6%) | 100 | -8,846 | 30,654 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | -5,000 | 25,942 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | -5,962 | 27,731 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 330 | -20 (-5.71%) | 103,100 | -5,962 | 26,913 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 680 | -80 (-10.53%) | 48,300 | -5,962 | 27,269 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | -2,115 | 24,481 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 450 | -40 (-8.16%) | 87,600 | -5,000 | 25,865 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 320 | -40 (-11.11%) | 163,000 | -8,365 | 29,596 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,808 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 770 | -70 (-8.33%) | 38,800 | -3,077 | 24,558 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 320 | -70 (-17.95%) | 29,300 | -4,038 | 24,654 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 200 | -70 (-25.93%) | 87,400 | -5,000 | 25,385 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 | -5,000 | 26,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,720 | -60 (-3.37%) | 22,200 | 777 | 21,978 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | -100 (-5.08%) | 6,100 | 376 | 22,619 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 299,900 | 1,658 | 21,994 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 6,800 | 1,578 | 24,477 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,596 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,481 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | -10 (-33.33%) | 411,200 | 68,300 | -32,314 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -100 (-22.73%) | 61,200 | 26,450 | -1,550 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | 21,250 | -1,958 | 24,868 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 52,400 | 9,877 | 52,577 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | 20,000 | -2,115 | 24,481 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 40 | -10 (-20%) | 45,100 | 66,300 | -13,700 | 80,320 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | 72,400 | -26,066 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | 11,750 | -5,514 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | 32,000 | -3,259 | 36,082 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,100 | 14,400 | -4,600 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.25 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,750 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,250 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |