Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)

CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70

4,470

30 (+0.68%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa4,590

Cao nhất4,590

Thấp nhất4,400

Cao nhất NY4,980

Thấp nhất NY1,150

KLGD114,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,200,000

Số ngày đến hạn94

Giá CK cơ sở28,300

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **28,808

S-X *9,550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2511: CMBB2515 CFPT2519 CHPG2535 CMBB2504 CMBB2505
Trending: HPG (130.037) - MBB (121.500) - VIC (113.212) - VCB (108.243) - FPT (70.953)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/20264,47030 (+0.68%)114,300
12/02/20264,440-210 (-4.52%)661,000
11/02/20264,650450 (+10.71%)1,801,300
10/02/20264,20050 (+1.20%)453,900
09/02/20264,150-10 (-0.24%)99,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25048,360 (0.00%)10,20010,70628,504SSI15 tháng
CMBB25055,05050 (+1%)5,90011,20028,463BSI15 tháng
CMBB25106,930-40 (-0.57%)9,3009,92528,770HCM12 tháng
CMBB25114,47030 (+0.68%)114,3009,55028,808ACBS12 tháng
CMBB25153,840 (0.00%)4008,05028,890VPX9 tháng
CMBB25166,100-150 (-2.40%)1,2008,42529,025SSI12 tháng
CMBB25176,260 (0.00%)40,2008,05029,640SSI15 tháng
CMBB25191,240-10 (-0.80%)74,7001,70029,080VND5 tháng
CMBB25202,480-10 (-0.40%)2,400-40033,660VND11 tháng
CMBB25213,240-250 (-7.16%)100-4,10038,880VND17 tháng
CMBB25221,31010 (+0.77%)6,100-70034,240KAFI12 tháng
CMBB25231,440-30 (-2.04%)600-1,70035,760KAFI15 tháng
CMBB25241,910-100 (-4.98%)31,6003,30028,820VCI6 tháng
CMBB26012,160-290 (-11.84%)1,9002,30030,320TCX6 tháng
CMBB26022,670-20 (-0.74%)8,7002,30031,340TCX9 tháng
CMBB26032,910-10 (-0.34%)25,8001,30032,820TCX12 tháng
CMBB26041,29030 (+2.38%)727,0001,30030,870ACBS10 tháng
CMBB26052,38020 (+0.85%)217,2001,30031,760LPBS12 tháng
CMBB26062,420 (0.00%)3,2005,30030,260VPX9 tháng
CMBB26072,610-10 (-0.38%)2,3002,30031,220SSI9 tháng
CMBB26082,470-20 (-0.80%)87,7003,30029,940SSI6 tháng
CMBB26091,09020 (+1.87%)604,300-1,20033,860HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2513460-80 (-14.81%)467,40096,300-18,933120,33812 tháng
CHPG25181,820 (0.00%)450,80026,8503,53427,86312 tháng
CMBB25114,47030 (+0.68%)114,30028,3009,55028,80812 tháng
CMSN25123,450-20 (-0.58%)101,80078,00018,00084,15012 tháng
CMWG25115,020-90 (-1.76%)725,30092,80029,70892,78512 tháng
CSTB25157,660-50 (-0.65%)168,10062,60022,60062,98012 tháng
CTCB25072,87050 (+1.77%)275,50035,4507,68536,15212 tháng
CTPB25032,99010 (+0.34%)375,00017,5005,10918,09112 tháng
CVHM251211,750330 (+2.89%)46,400109,00051,000105,00012 tháng
CVIB25041,420-30 (-2.07%)207,90017,25056319,18112 tháng
CVNM25113,200-10 (-0.31%)35,20069,50016,92170,93312 tháng
CVPB25135,48020 (+0.37%)39,10028,30010,30028,96012 tháng
CVRE25123,100-200 (-6.06%)578,90029,8006,30029,70012 tháng
CHPG260478010 (+1.30%)604,80026,850-2,15031,34010 tháng
CMBB26041,29030 (+2.38%)727,00028,3001,30030,87010 tháng
CMWG26042,22030 (+1.37%)493,00092,8007,800100,54010 tháng
CSTB26041,790-20 (-1.10%)1,198,80062,6002,60068,95010 tháng
CTCB2601960 (0.00%)616,00035,450-1,55040,84010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.25 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:18,750
Khối lượng Niêm yết:35,200,000
Khối lượng lưu hành:35,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ