Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70
3,000
Mở cửa3,020
Cao nhất3,050
Thấp nhất3,000
Cao nhất NY4,980
Thấp nhất NY1,150
KLGD83,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH35,200,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,500
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,500
S-X *6,750
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | -6,901 | 26,592 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 263,900 | -4,178 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,979 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -2,576 | 22,186 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | -2,576 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 310 | 50 (+19.23%) | 341,800 | -2,576 | 22,122 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | -4,578 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,779 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | -1,775 | 21,754 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | -173 | 20,456 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | -574 | 21,450 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 708 | 20,328 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 628 | 22,811 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 1,100 | -3,546 | 27,250 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 780 | -20 (-2.50%) | 10,000 | -6,431 | 28,481 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 350 | (0.00%) | 42,000 | -3,950 | 24,050 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,700 | -2,950 | 22,960 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | -4,650 | 24,700 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | 10 (+50%) | 738,000 | 20,100 | -5,785 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | 19,050 | -2,576 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 40 | -10 (-20%) | 487,700 | 75,900 | -7,796 | 83,972 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,600 | -20 (-1.23%) | 132,600 | 67,300 | 7,300 | 68,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 40 | -10 (-20%) | 368,200 | 32,350 | -3,888 | 36,395 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 696,300 | 57,900 | -18,344 | 77,428 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 224,400 | 74,200 | -10,800 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | -20 (-8.70%) | 271,100 | 11,450 | -3,675 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,630 | -70 (-2.59%) | 56,500 | 66,000 | 3,407 | 73,989 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | -20 (-6.25%) | 780,500 | 13,650 | -2,370 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | 300,400 | 57,700 | -5,293 | 65,377 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 770 | 20 (+2.67%) | 1,314,200 | 23,800 | 420 | 24,580 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 630 | 50 (+8.62%) | 182,000 | 23,150 | -6,788 | 31,764 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | 10 (+6.67%) | 2,496,700 | 20,100 | -4,900 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | 19,050 | -1,775 | 21,754 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -10 (-1.64%) | 93,500 | 75,900 | -4,842 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 580 | -10 (-1.69%) | 332,200 | 67,300 | -11,700 | 81,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 610 | 30 (+5.17%) | 502,100 | 32,350 | -1,650 | 35,830 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | 100 (+10.75%) | 1,447,000 | 23,800 | 1,195 | 24,239 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 360 | -40 (-10%) | 446,800 | 57,900 | -7,573 | 69,401 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 782,800 | 74,200 | 5,200 | 79,500 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 360 | -10 (-2.70%) | 2,069,900 | 10,000 | -2,500 | 13,220 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 630 | 10 (+1.61%) | 114,600 | 66,000 | -10,000 | 82,300 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,462,100 | 13,650 | -50 | 14,887 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | -10 (-1.92%) | 16,300 | 57,700 | -6,300 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,100 | 23,150 | -1,850 | 27,250 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.25 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 35,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 35,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |