Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70
4,470
Mở cửa4,590
Cao nhất4,590
Thấp nhất4,400
Cao nhất NY4,980
Thấp nhất NY1,150
KLGD114,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH35,200,000
Số ngày đến hạn94
Giá CK cơ sở28,300
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **28,808
S-X *9,550
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | 4,470 | 30 (+0.68%) | 114,300 |
| 12/02/2026 | 4,440 | -210 (-4.52%) | 661,000 |
| 11/02/2026 | 4,650 | 450 (+10.71%) | 1,801,300 |
| 10/02/2026 | 4,200 | 50 (+1.20%) | 453,900 |
| 09/02/2026 | 4,150 | -10 (-0.24%) | 99,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2504 | 8,360 | (0.00%) | 10,200 | 10,706 | 28,504 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2505 | 5,050 | 50 (+1%) | 5,900 | 11,200 | 28,463 | BSI | 15 tháng |
| CMBB2510 | 6,930 | -40 (-0.57%) | 9,300 | 9,925 | 28,770 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2511 | 4,470 | 30 (+0.68%) | 114,300 | 9,550 | 28,808 | ACBS | 12 tháng |
| CMBB2515 | 3,840 | (0.00%) | 400 | 8,050 | 28,890 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2516 | 6,100 | -150 (-2.40%) | 1,200 | 8,425 | 29,025 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 6,260 | (0.00%) | 40,200 | 8,050 | 29,640 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2519 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 74,700 | 1,700 | 29,080 | VND | 5 tháng |
| CMBB2520 | 2,480 | -10 (-0.40%) | 2,400 | -400 | 33,660 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 3,240 | -250 (-7.16%) | 100 | -4,100 | 38,880 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 1,310 | 10 (+0.77%) | 6,100 | -700 | 34,240 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 1,440 | -30 (-2.04%) | 600 | -1,700 | 35,760 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2524 | 1,910 | -100 (-4.98%) | 31,600 | 3,300 | 28,820 | VCI | 6 tháng |
| CMBB2601 | 2,160 | -290 (-11.84%) | 1,900 | 2,300 | 30,320 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 2,670 | -20 (-0.74%) | 8,700 | 2,300 | 31,340 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 2,910 | -10 (-0.34%) | 25,800 | 1,300 | 32,820 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 727,000 | 1,300 | 30,870 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 2,380 | 20 (+0.85%) | 217,200 | 1,300 | 31,760 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 2,420 | (0.00%) | 3,200 | 5,300 | 30,260 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 2,610 | -10 (-0.38%) | 2,300 | 2,300 | 31,220 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 2,470 | -20 (-0.80%) | 87,700 | 3,300 | 29,940 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 604,300 | -1,200 | 33,860 | HCM | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 460 | -80 (-14.81%) | 467,400 | 96,300 | -18,933 | 120,338 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,820 | (0.00%) | 450,800 | 26,850 | 3,534 | 27,863 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 4,470 | 30 (+0.68%) | 114,300 | 28,300 | 9,550 | 28,808 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 3,450 | -20 (-0.58%) | 101,800 | 78,000 | 18,000 | 84,150 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 5,020 | -90 (-1.76%) | 725,300 | 92,800 | 29,708 | 92,785 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 7,660 | -50 (-0.65%) | 168,100 | 62,600 | 22,600 | 62,980 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 2,870 | 50 (+1.77%) | 275,500 | 35,450 | 7,685 | 36,152 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,990 | 10 (+0.34%) | 375,000 | 17,500 | 5,109 | 18,091 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 11,750 | 330 (+2.89%) | 46,400 | 109,000 | 51,000 | 105,000 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 1,420 | -30 (-2.07%) | 207,900 | 17,250 | 563 | 19,181 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 3,200 | -10 (-0.31%) | 35,200 | 69,500 | 16,921 | 70,933 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 5,480 | 20 (+0.37%) | 39,100 | 28,300 | 10,300 | 28,960 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 3,100 | -200 (-6.06%) | 578,900 | 29,800 | 6,300 | 29,700 | 12 tháng |
| CHPG2604 | 780 | 10 (+1.30%) | 604,800 | 26,850 | -2,150 | 31,340 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 727,000 | 28,300 | 1,300 | 30,870 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 2,220 | 30 (+1.37%) | 493,000 | 92,800 | 7,800 | 100,540 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,790 | -20 (-1.10%) | 1,198,800 | 62,600 | 2,600 | 68,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 960 | (0.00%) | 616,000 | 35,450 | -1,550 | 40,840 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.25 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 35,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 35,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |