Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)

CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70

Ngừng giao dịch

3,000

-100 (-3.23%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa3,020

Cao nhất3,050

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY4,980

Thấp nhất NY1,150

KLGD83,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,200,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,500

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,500

S-X *6,750

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2511: CMBB2506 CTCB2507 CVHM2516 CVHM2609 CVIB2513
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,460-20 (-0.57%)139,1005,12525,065SSI12 tháng
CMBB25174,00040 (+1.01%)24,2004,75026,250SSI15 tháng
CMBB2520680 (0.00%)516,800-3,70030,060VND11 tháng
CMBB25211,510-20 (-1.31%)41,500-7,40035,420VND17 tháng
CMBB2522430 (0.00%)8,000-4,00030,720KAFI12 tháng
CMBB2523650 (0.00%)-5,00032,600KAFI15 tháng
CMBB2601190-10 (-5%)111,800-1,00026,380TCX6 tháng
CMBB2602870-60 (-6.45%)423,300-1,00027,740TCX9 tháng
CMBB26031,110-20 (-1.77%)301,500-2,00029,220TCX12 tháng
CMBB2604770 (0.00%)64,000-2,00029,310ACBS10 tháng
CMBB26051,250-10 (-0.79%)123,800-2,00029,500LPBS12 tháng
CMBB26061,23010 (+0.82%)707,4002,00026,690VPX9 tháng
CMBB260789030 (+3.49%)422,200-1,00027,780SSI9 tháng
CMBB2608410-80 (-16.33%)389,70025,820SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)65,300-4,50031,540HCM12 tháng
CMBB26101,230 (0.00%)-6,00034,690PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604630 (0.00%)205,80023,750-2,13527,57210 tháng
CMBB2604770 (0.00%)64,00025,000-2,00029,31010 tháng
CMWG26041,120-30 (-2.61%)145,00078,000-7,00092,84010 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,90069,8009,80072,55010 tháng
CTCB260150040 (+8.70%)945,40031,700-4,53838,19710 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,60075,000-8,84591,77610 tháng
CMSN2609750-20 (-2.60%)752,50073,100-11,90091,00010 tháng
CTPB260567050 (+8.06%)2,264,80016,200-1,80019,34010 tháng
CVHM26095,560310 (+5.90%)91,200152,00022,000180,04010 tháng
CVIB2604780-10 (-1.27%)521,80016,150-1,39019,01910 tháng
CVNM2605750 (0.00%)165,50058,400-6,60069,50010 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,30026,450-3,02631,67710 tháng
CVRE26031,340-10 (-0.74%)330,80031,20020035,02010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.25 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:18,750
Khối lượng Niêm yết:35,200,000
Khối lượng lưu hành:35,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ