Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 (HOSE: CMBB2511)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70
3,000
Mở cửa3,020
Cao nhất3,050
Thấp nhất3,000
Cao nhất NY4,980
Thấp nhất NY1,150
KLGD83,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH35,200,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,500
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,500
S-X *6,750
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,460 | -20 (-0.57%) | 139,100 | 5,125 | 25,065 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,000 | 40 (+1.01%) | 24,200 | 4,750 | 26,250 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | -3,700 | 30,060 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | -7,400 | 35,420 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 430 | (0.00%) | 8,000 | -4,000 | 30,720 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 650 | (0.00%) | -5,000 | 32,600 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 190 | -10 (-5%) | 111,800 | -1,000 | 26,380 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 870 | -60 (-6.45%) | 423,300 | -1,000 | 27,740 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 301,500 | -2,000 | 29,220 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 770 | (0.00%) | 64,000 | -2,000 | 29,310 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 123,800 | -2,000 | 29,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,230 | 10 (+0.82%) | 707,400 | 2,000 | 26,690 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 30 (+3.49%) | 422,200 | -1,000 | 27,780 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 410 | -80 (-16.33%) | 389,700 | 25,820 | SSI | 6 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | -4,500 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | -6,000 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 630 | (0.00%) | 205,800 | 23,750 | -2,135 | 27,572 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 770 | (0.00%) | 64,000 | 25,000 | -2,000 | 29,310 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 145,000 | 78,000 | -7,000 | 92,840 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,510 | (0.00%) | 102,900 | 69,800 | 9,800 | 72,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 945,400 | 31,700 | -4,538 | 38,197 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,333,600 | 75,000 | -8,845 | 91,776 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 750 | -20 (-2.60%) | 752,500 | 73,100 | -11,900 | 91,000 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 50 (+8.06%) | 2,264,800 | 16,200 | -1,800 | 19,340 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,560 | 310 (+5.90%) | 91,200 | 152,000 | 22,000 | 180,040 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 780 | -10 (-1.27%) | 521,800 | 16,150 | -1,390 | 19,019 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | (0.00%) | 165,500 | 58,400 | -6,600 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 724,300 | 26,450 | -3,026 | 31,677 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 330,800 | 31,200 | 200 | 35,020 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.25 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 35,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 35,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |