Chứng quyền MBB-HSC-MET19 (HOSE: CMBB2510)

CW.MBB-HSC-MET19

Ngừng giao dịch

5,500

340 (+6.59%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa5,500

Cao nhất5,500

Thấp nhất5,500

Cao nhất NY8,190

Thấp nhất NY1,980

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **26,625

S-X *8,125

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2510: HLHC RTS RVPIF
Trending: FPT (142.587) - VIC (139.494) - HPG (138.005) - VCB (108.513) - NVL (107.714)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25113,240-30 (-0.92%)104,2007,15026,040ACBS12 tháng
CMBB25164,240-150 (-3.42%)241,0006,02526,235SSI12 tháng
CMBB25174,370-20 (-0.46%)104,7005,65026,805SSI15 tháng
CMBB25201,000-30 (-2.91%)213,300-2,80030,700VND11 tháng
CMBB25211,850-10 (-0.54%)4,200-6,50036,100VND17 tháng
CMBB2522600-30 (-4.76%)700-3,10031,400KAFI12 tháng
CMBB2523850 (0.00%)300-4,10033,400KAFI15 tháng
CMBB2524620-20 (-3.13%)110,60090026,240VCI6 tháng
CMBB2601660-70 (-9.59%)180,400-10027,320TCX6 tháng
CMBB26021,280530 (+70.67%)2,600-10028,560TCX9 tháng
CMBB26031,500-50 (-3.23%)300-1,10030,000TCX12 tháng
CMBB2604890-20 (-2.20%)141,900-1,10029,670ACBS10 tháng
CMBB26051,480-40 (-2.63%)376,400-1,10029,960LPBS12 tháng
CMBB26061,500-20 (-1.32%)383,8002,90027,500VPX9 tháng
CMBB26071,250-130 (-9.42%)560,500-10028,500SSI9 tháng
CMBB26081,020-60 (-5.56%)139,30090027,040SSI6 tháng
CMBB2609550-10 (-1.79%)175,600-3,60031,700HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606610-20 (-3.17%)72,90022,700-2,30027,44012 tháng
CFPT260948010 (+2.13%)76,50070,600-27,900106,18012 tháng
CHPG26091,130-40 (-3.42%)40,70026,90038530,95412 tháng
CMBB2609550-10 (-1.79%)175,60025,900-3,60031,70012 tháng
CMWG2610810-30 (-3.57%)21,20083,800-18,200108,48012 tháng
CSTB26063,450190 (+5.83%)1,548,40076,80010,80083,25012 tháng
CTCB2606630 (0.00%)356,20033,800-5,70042,02012 tháng
CVNM260390020 (+2.27%)38,10060,100-3,90071,20012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:24,500
Giá TH điều chỉnh:18,375
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ