Chứng quyền MBB-HSC-MET19 (HOSE: CMBB2510)
CW.MBB-HSC-MET19
5,500
Mở cửa5,500
Cao nhất5,500
Thấp nhất5,500
Cao nhất NY8,190
Thấp nhất NY1,980
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,500
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **26,625
S-X *8,125
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2511 | 3,240 | -30 (-0.92%) | 104,200 | 7,150 | 26,040 | ACBS | 12 tháng |
| CMBB2516 | 4,240 | -150 (-3.42%) | 241,000 | 6,025 | 26,235 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,370 | -20 (-0.46%) | 104,700 | 5,650 | 26,805 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 1,000 | -30 (-2.91%) | 213,300 | -2,800 | 30,700 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,850 | -10 (-0.54%) | 4,200 | -6,500 | 36,100 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 600 | -30 (-4.76%) | 700 | -3,100 | 31,400 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 850 | (0.00%) | 300 | -4,100 | 33,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2524 | 620 | -20 (-3.13%) | 110,600 | 900 | 26,240 | VCI | 6 tháng |
| CMBB2601 | 660 | -70 (-9.59%) | 180,400 | -100 | 27,320 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 1,280 | 530 (+70.67%) | 2,600 | -100 | 28,560 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 300 | -1,100 | 30,000 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 890 | -20 (-2.20%) | 141,900 | -1,100 | 29,670 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,480 | -40 (-2.63%) | 376,400 | -1,100 | 29,960 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,500 | -20 (-1.32%) | 383,800 | 2,900 | 27,500 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 1,250 | -130 (-9.42%) | 560,500 | -100 | 28,500 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 1,020 | -60 (-5.56%) | 139,300 | 900 | 27,040 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 550 | -10 (-1.79%) | 175,600 | -3,600 | 31,700 | HCM | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 610 | -20 (-3.17%) | 72,900 | 22,700 | -2,300 | 27,440 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 480 | 10 (+2.13%) | 76,500 | 70,600 | -27,900 | 106,180 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 40,700 | 26,900 | 385 | 30,954 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 550 | -10 (-1.79%) | 175,600 | 25,900 | -3,600 | 31,700 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 810 | -30 (-3.57%) | 21,200 | 83,800 | -18,200 | 108,480 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,450 | 190 (+5.83%) | 1,548,400 | 76,800 | 10,800 | 83,250 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 630 | (0.00%) | 356,200 | 33,800 | -5,700 | 42,020 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 900 | 20 (+2.27%) | 38,100 | 60,100 | -3,900 | 71,200 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,375 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |