Chứng quyền MBB-HSC-MET18 (HOSE: CMBB2509)
CW.MBB-HSC-MET18
5,140
Mở cửa5,450
Cao nhất5,450
Thấp nhất5,140
Cao nhất NY7,220
Thấp nhất NY1,630
KLGD16,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,600
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **26,085
S-X *8,225
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | -6,901 | 26,592 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 263,900 | -4,178 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,979 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -2,576 | 22,186 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | -2,576 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 310 | 50 (+19.23%) | 341,800 | -2,576 | 22,122 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | -4,578 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,779 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | -1,775 | 21,754 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | -173 | 20,456 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | -574 | 21,450 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 708 | 20,328 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 628 | 22,811 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 1,100 | -3,546 | 27,250 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 780 | -20 (-2.50%) | 10,000 | -6,431 | 28,481 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 350 | (0.00%) | 42,000 | -3,950 | 24,050 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,700 | -2,950 | 22,960 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | -4,650 | 24,700 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | -10 (-3.03%) | 27,300 | 20,150 | -1,407 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 181,900 | 57,900 | -30,453 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | -10 (-2.50%) | 21,100 | 20,100 | -4,000 | 25,493 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | 19,050 | -4,578 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 64,900 | 75,900 | -24,536 | 101,223 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 514,200 | 67,300 | 1,300 | 72,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 130,900 | 32,350 | -6,337 | 39,666 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | 57,700 | -4,324 | 64,505 | 12 tháng |
| CACB2614 | 300 | -80 (-21.05%) | 259,300 | 20,150 | -2,850 | 23,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 440 | -140 (-24.14%) | 1,022,700 | 57,900 | -6,209 | 66,509 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | -70 (-9.33%) | 444,800 | 57,900 | -7,573 | 70,420 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 464,000 | 20,100 | -2,900 | 23,620 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 600 | -20 (-3.23%) | 105,100 | 20,100 | -3,400 | 24,700 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | 19,050 | -173 | 20,456 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | 19,050 | -574 | 21,450 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 74,200 | 4,200 | 83,200 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,410 | -180 (-11.32%) | 135,500 | 75,900 | 1,558 | 81,284 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 241,800 | 75,900 | 81 | 85,449 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,890 | 70 (+3.85%) | 700,300 | 32,350 | 2,350 | 33,780 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 139,600 | 32,350 | 1,850 | 35,330 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 57,700 | 1,491 | 60,570 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,700 | 1,491 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,820 | 150 (+5.62%) | 76,500 | 23,800 | 3,971 | 24,303 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,220 | 190 (+9.36%) | 136,500 | 23,800 | 3,574 | 25,508 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 1,500 | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 166,000 | 67,300 | -4,200 | 77,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,375 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |