Chứng quyền MBB-HSC-MET17 (HOSE: CMBB2404)

CW MBB-HSC-MET17

Ngừng giao dịch

1,600

60 (+3.90%)
04/03/2025 15:06

Mở cửa1,450

Cao nhất1,600

Thấp nhất1,450

Cao nhất NY2,390

Thấp nhất NY930

KLGD95,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,400

Giá thực hiện23,500

Hòa vốn **23,198

S-X *2,982

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,350-170 (-4.83%)53,20057924,303SSI15 tháng
CMBB2520130-50 (-27.78%)161,200-7,54627,846VND11 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,400-11,10432,885VND17 tháng
CMBB2522200-20 (-9.09%)22,400-7,83528,654KAFI12 tháng
CMBB2523470-30 (-6%)100-8,79630,654KAFI15 tháng
CMBB2602490-130 (-20.97%)11,100-4,95025,942TCX9 tháng
CMBB2603920-100 (-9.80%)100-5,91227,731TCX12 tháng
CMBB2604330-20 (-5.71%)86,900-5,91226,913ACBS10 tháng
CMBB2605700-60 (-7.89%)27,800-5,91227,308LPS12 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)432,300-2,06524,481VPX9 tháng
CMBB2607440-50 (-10.20%)43,300-4,95025,846SSI9 tháng
CMBB2609330-30 (-8.33%)160,000-8,31529,635HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,75832,779PHS10 tháng
CMBB2611740-100 (-11.90%)37,300-3,02724,500SSI3 tháng
CMBB261243040 (+10.26%)28,800-3,98824,865SSI3 tháng
CMBB2613220-50 (-18.52%)86,600-4,95025,423SSI3 tháng
CMBB2614700-10 (-1.41%)721,800-4,95026,346ACBS8 tháng
CMBB26151,560-220 (-12.36%)12,10082721,722HCM6 tháng
CMBB26161,890-80 (-4.06%)6,00042622,651HCM9 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)284,3001,70821,994VND6 tháng
CMBB26181,900-50 (-2.56%)6,7001,62824,509VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,54630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,43131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606750-70 (-8.54%)130,00022,15059324,14312 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)168,90068,200-28,962100,31812 tháng
CHPG260972020 (+2.86%)2,80021,350-2,75026,67112 tháng
CMBB2609330-30 (-8.33%)160,00020,050-8,31529,63512 tháng
CMWG2610290-30 (-9.38%)10,00072,600-27,836102,72012 tháng
CSTB26062,630-170 (-6.07%)121,70072,7006,70079,15012 tháng
CTCB2606350-20 (-5.41%)53,90031,800-6,88740,05812 tháng
CVNM2603790-50 (-5.95%)74,10061,500-52468,14912 tháng
CACB26141,870-140 (-6.97%)23,10022,150-85024,8706 tháng
CFPT26211,100-140 (-11.29%)160,70068,200-2,30077,1006 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,00068,200-3,80080,7209 tháng
CHPG2626780-120 (-13.33%)335,80021,350-1,65024,5606 tháng
CHPG26271,060-150 (-12.40%)1,286,90021,350-2,15025,6209 tháng
CMBB26151,560-220 (-12.36%)12,10020,05082721,7226 tháng
CMBB26161,890-80 (-4.06%)6,00020,05042622,6519 tháng
CMSN26191,490-120 (-7.45%)67,70066,200-3,80078,9409 tháng
CMWG26171,410-80 (-5.37%)636,60072,600-1,74281,2846 tháng
CMWG26181,490-90 (-5.70%)143,80072,600-3,21984,6229 tháng
CTCB26122,18080 (+3.81%)451,60031,8001,80034,3606 tháng
CTCB26131,74040 (+2.35%)543,00031,8001,30035,7209 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,20061,5005,29165,4846 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)20061,5005,29167,8399 tháng
CVPB26161,430-150 (-9.49%)51,20025,00027,8606 tháng
CVPB26171,210-100 (-7.63%)711,80025,000-50029,1309 tháng
CSTB26202,650-80 (-2.93%)5,00072,7002,70080,6006 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)72,7001,20084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:06/06/2024
Ngày niêm yết:03/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2025
Ngày đáo hạn:06/03/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7377 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:23,500
Giá TH điều chỉnh:20,418
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ