Chứng quyền MBB-HSC-MET16 (HOSE: CMBB2403)
CW MBB-HSC-MET16
440
Mở cửa470
Cao nhất470
Thấp nhất400
Cao nhất NY2,130
Thấp nhất NY400
KLGD369,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,850
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **23,880
S-X *850
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,950 | 20 (+0.51%) | 74,500 | 4,300 | 26,175 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 420 | -10 (-2.33%) | 579,500 | -3,046 | 28,404 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,210 | -50 (-3.97%) | 12,300 | -6,604 | 33,481 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 330 | -50 (-13.16%) | 7,100 | -3,335 | 29,154 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 540 | -20 (-3.57%) | 3,000 | -4,296 | 30,923 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 730 | -20 (-2.67%) | 1,000 | -450 | 26,404 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 128,500 | -1,412 | 28,000 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 660 | 30 (+4.76%) | 48,100 | -1,412 | 27,865 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -10 (-0.93%) | 47,300 | -1,412 | 28,019 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,140 | -10 (-0.87%) | 175,100 | 2,435 | 25,404 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 780 | -20 (-2.50%) | 1,341,900 | -450 | 26,500 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | -3,815 | 30,135 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,260 | (0.00%) | -5,258 | 33,442 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 88,400 | 1,473 | 25,308 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 750 | -30 (-3.85%) | 14,800 | 512 | 25,481 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 650 | 90 (+16.07%) | 89,500 | -450 | 26,250 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,370 | -80 (-5.52%) | 312,300 | -450 | 27,635 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |