Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50 (HOSE: CMBB2402)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50
2,430
Mở cửa2,300
Cao nhất2,600
Thấp nhất2,300
Cao nhất NY2,910
Thấp nhất NY480
KLGD60,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,600
Giá thực hiện23,483
Hòa vốn **24,541
S-X *4,197
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,750 | 80 (+2.18%) | 10,600 | 879 | 24,880 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 190 | -10 (-5%) | 1,000 | -7,246 | 27,962 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 990 | -20 (-1.98%) | 132,600 | -10,804 | 33,058 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,200 | -7,535 | 28,769 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | (0.00%) | -8,496 | 30,769 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,800 | -4,650 | 26,096 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 100 | -5,612 | 27,904 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 420 | -10 (-2.33%) | 2,900 | -5,612 | 27,173 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 830 | -30 (-3.49%) | 6,700 | -5,612 | 27,558 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 637,500 | -1,765 | 24,769 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 550 | (0.00%) | 261,900 | -4,650 | 26,058 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 380 | (0.00%) | 1,700 | -8,015 | 29,827 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | -9,458 | 32,837 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 910 | -20 (-2.15%) | 3,200 | -2,727 | 24,827 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 580 | 10 (+1.75%) | 2,200 | -3,688 | 25,154 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 330 | (0.00%) | 18,500 | -4,650 | 25,635 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 740 | 10 (+1.37%) | 1,515,900 | -4,650 | 26,423 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,770 | 70 (+4.12%) | 40,700 | 1,127 | 22,058 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,120 | (0.00%) | 726 | 23,020 | HCM | 9 tháng | |
| CMBB2617 | 1,220 | -10 (-0.81%) | 22,500 | 2,008 | 22,250 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 14,700 | 1,928 | 24,765 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,246 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | -90 (-5.14%) | 59,000 | -5,131 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | (0.00%) | 92,100 | 22,200 | -3,685 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 420 | -10 (-2.33%) | 2,900 | 20,350 | -5,612 | 27,173 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | (0.00%) | 295,200 | 73,700 | -9,996 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,190 | 70 (+2.24%) | 101,400 | 75,000 | 15,000 | 75,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 339,900 | 31,150 | -5,088 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 390 | -10 (-2.50%) | 122,000 | 71,200 | -12,645 | 88,462 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 530 | -20 (-3.64%) | 22,000 | 67,600 | -17,400 | 89,240 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 20,800 | 14,650 | -3,350 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,150 | 180 (+3.62%) | 8,600 | 73,700 | 11,107 | 84,909 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | (0.00%) | 332,300 | 14,800 | -2,740 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 10 (+1.39%) | 224,800 | 62,300 | -693 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | -10 (-1.41%) | 817,000 | 25,550 | -3,926 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,260 | 50 (+4.13%) | 86,600 | 25,600 | -4,338 | 33,589 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 580 | 10 (+1.75%) | 683,500 | 22,200 | -2,800 | 26,160 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 740 | 10 (+1.37%) | 1,515,900 | 20,350 | -4,650 | 26,423 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | (0.00%) | 377,800 | 73,700 | -7,042 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 890 | 70 (+8.54%) | 224,500 | 75,000 | -4,000 | 83,450 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 30 (+4.55%) | 136,400 | 31,150 | -2,850 | 36,070 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 720 | (0.00%) | 666,200 | 25,550 | -2,950 | 29,940 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.96 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7029 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 23,483 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,403 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |