Chứng quyền MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMBB2308)

CW MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

890

10 (+1.14%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa980

Cao nhất980

Thấp nhất860

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY200

KLGD1,920,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,150

Giá thực hiện18,500

Hòa vốn **22,060

S-X *3,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,39010 (+0.30%)15,10047924,361SSI15 tháng
CMBB252080-20 (-20%)131,500-7,64627,750VND11 tháng
CMBB2521860-10 (-1.15%)17,200-11,20432,808VND17 tháng
CMBB2522170-10 (-5.56%)100,400-7,93528,538KAFI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,89630,654KAFI15 tháng
CMBB2602500-70 (-12.28%)292,000-5,05025,962TCX9 tháng
CMBB2603890 (0.00%)-6,01227,673TCX12 tháng
CMBB2604280-40 (-12.50%)581,000-6,01226,769ACBS10 tháng
CMBB2605650-30 (-4.41%)4,900-6,01227,212LPS12 tháng
CMBB2606770-70 (-8.33%)160,900-2,16524,337VPX9 tháng
CMBB2607360-40 (-10%)278,500-5,05025,692SSI9 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)29,000-8,41529,519HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,85832,779PHS10 tháng
CMBB2611600-40 (-6.25%)55,100-3,12724,231SSI3 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)145,300-4,08824,654SSI3 tháng
CMBB2613100-30 (-23.08%)191,600-5,05025,192SSI3 tháng
CMBB2614690 (0.00%)114,900-5,05026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,430-60 (-4.03%)11,20072721,514HCM6 tháng
CMBB26161,740-60 (-3.33%)5,00032622,411HCM9 tháng
CMBB26171,060-40 (-3.64%)34,3001,60821,738VND6 tháng
CMBB26181,830-40 (-2.14%)23,7001,52824,285VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,64630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,53131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,240-180 (-12.68%)708,70021,6501,81821,97015 tháng
CFPT251810-10 (-50%)135,50069,000-36,889105,97515 tháng
CHPG25251,130-250 (-18.12%)21,70021,000-55523,23515 tháng
CMBB25173,39010 (+0.30%)15,10019,95047924,36115 tháng
CFPT260830 (0.00%)14,60069,000-25,69694,8449 tháng
CHPG2607160 (0.00%)145,10021,000-3,99325,2789 tháng
CMBB2607360-40 (-10%)278,50019,950-5,05025,6929 tháng
CMSN260590 (0.00%)41,10066,800-12,20079,4509 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,524,90072,800-15,82089,1129 tháng
CTCB2605270-110 (-28.95%)1,382,10030,850-3,42934,8089 tháng
CVHM26074,690-300 (-6.01%)52,50069,2004,20076,2919 tháng
CVPB2606140-10 (-6.67%)547,80024,900-4,57629,7529 tháng
CACB2611710-80 (-10.13%)125,20021,65095621,9183 tháng
CACB2612390-150 (-27.78%)357,70021,6509322,2303 tháng
CACB2613170-60 (-26.09%)344,00021,650-76922,7123 tháng
CFPT2618570-10 (-1.72%)176,40069,00071,2803 tháng
CFPT2619290-70 (-19.44%)142,10069,000-2,00072,1603 tháng
CFPT2620210-20 (-8.70%)69,60069,000-4,00073,8403 tháng
CHPG262240-20 (-33.33%)765,90021,000-2,00023,0803 tháng
CHPG262320 (0.00%)55,50021,000-3,00024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)29,90021,000-4,00025,0203 tháng
CMBB2611600-40 (-6.25%)55,10019,950-3,12724,2313 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)145,30019,950-4,08824,6543 tháng
CMBB2613100-30 (-23.08%)191,60019,950-5,05025,1923 tháng
CMSN261640-10 (-20%)1,645,90066,800-7,20074,1603 tháng
CMSN26173010 (+50%)1,102,40066,800-8,20075,1203 tháng
CMSN261820 (0.00%)914,50066,800-9,20076,0803 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)94,20072,800-1,05075,9773 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)99,40072,800-3,01977,2373 tháng
CMWG2615150-110 (-42.31%)91,60072,800-4,98878,3793 tháng
CSTB26162,020190 (+10.38%)58,40075,2008,20075,0803 tháng
CSTB26171,890130 (+7.39%)74,30075,2007,20075,5603 tháng
CSTB26181,59010 (+0.63%)102,80075,2006,20075,3603 tháng
CTCB260890-120 (-57.14%)712,40030,850-2,15033,1803 tháng
CTCB260960-50 (-45.45%)1,601,60030,850-3,15034,1203 tháng
CTCB261030-10 (-25%)1,999,70030,850-4,15035,0603 tháng
CVNM26101,750-50 (-2.78%)117,40062,1005,10064,0003 tháng
CVNM26111,260-60 (-4.55%)131,30062,1003,10064,0403 tháng
CVNM2612860-90 (-9.47%)193,70062,1001,10064,4403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:18,500
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ