Chứng quyền MBB/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMBB2307)
CW MBB/4M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY780
Thấp nhất NY10
KLGD646,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH35,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,800
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,040
S-X *-200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,000 | 80 (+2.74%) | 9,700 | 379 | 23,798 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 700 | -20 (-2.78%) | 10,100 | -11,304 | 32,500 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 60 | (0.00%) | 27,400 | -8,035 | 28,115 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 320 | (0.00%) | -8,996 | 30,077 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 100 | (0.00%) | -5,150 | 25,192 | TCX | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 610 | (0.00%) | -6,112 | 27,135 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 220 | -20 (-8.33%) | 115,700 | -6,112 | 26,596 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 400 | -6,112 | 26,846 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 660 | (0.00%) | 36,200 | -2,265 | 24,019 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 21,000 | -5,150 | 25,173 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 200 | -10 (-4.76%) | 5,100 | -8,515 | 29,135 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 780 | -80 (-9.30%) | 4,000 | -9,958 | 32,058 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2614 | 750 | 30 (+4.17%) | 100,600 | -5,150 | 26,442 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,210 | 10 (+0.83%) | 52,700 | 627 | 21,161 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,530 | 40 (+2.68%) | 9,000 | 226 | 22,075 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 930 | 10 (+1.09%) | 327,600 | 1,508 | 21,321 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,750 | 10 (+0.57%) | 700 | 1,428 | 24,028 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,600 | (0.00%) | -2,746 | 28,750 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,260 | -20 (-1.56%) | 4,000 | -5,631 | 30,327 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 1,230 | (0.00%) | -3,150 | 26,690 | LPS | 9 tháng | |
| CMBB2622 | 1,030 | (0.00%) | -2,150 | 25,090 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,310 | 20 (+1.55%) | 128,000 | 22,050 | 2,218 | 22,091 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 27,800 | 73,200 | -32,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 130 | -40 (-23.53%) | 6,400 | 21,050 | -505 | 21,749 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,000 | 80 (+2.74%) | 9,700 | 19,850 | 379 | 23,798 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 16,700 | 73,200 | -21,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 18,700 | 21,050 | -3,943 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 21,000 | 19,850 | -5,150 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | 10 (+50%) | 317,000 | 66,600 | -12,400 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 4,400 | 70,200 | -18,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 90 | -20 (-18.18%) | 239,000 | 32,000 | -2,279 | 34,456 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,360 | 50 (+1.51%) | 8,900 | 71,900 | 6,900 | 73,089 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 140 | 40 (+40%) | 40,300 | 27,700 | -1,776 | 29,752 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 04/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 35,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 35,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |