Chứng quyền MBB/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMBB2307)

CW MBB/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY780

Thấp nhất NY10

KLGD646,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,800

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,040

S-X *-200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,00080 (+2.74%)9,70037923,798SSI15 tháng
CMBB2521700-20 (-2.78%)10,100-11,30432,500VND17 tháng
CMBB252260 (0.00%)27,400-8,03528,115KAI12 tháng
CMBB2523320 (0.00%)-8,99630,077KAI15 tháng
CMBB2602100 (0.00%)-5,15025,192TCX9 tháng
CMBB2603610 (0.00%)-6,11227,135TCX12 tháng
CMBB2604220-20 (-8.33%)115,700-6,11226,596ACBS10 tháng
CMBB260546010 (+2.22%)400-6,11226,846LPS12 tháng
CMBB2606660 (0.00%)36,200-2,26524,019VPX9 tháng
CMBB260790 (0.00%)21,000-5,15025,173SSI9 tháng
CMBB2609200-10 (-4.76%)5,100-8,51529,135HCM12 tháng
CMBB2610780-80 (-9.30%)4,000-9,95832,058PHS10 tháng
CMBB261475030 (+4.17%)100,600-5,15026,442ACBS8 tháng
CMBB26151,21010 (+0.83%)52,70062721,161HCM6 tháng
CMBB26161,53040 (+2.68%)9,00022622,075HCM9 tháng
CMBB261793010 (+1.09%)327,6001,50821,321VND6 tháng
CMBB26181,75010 (+0.57%)7001,42824,028VND12 tháng
CMBB26191,600 (0.00%)-2,74628,750KAI12 tháng
CMBB26201,260-20 (-1.56%)4,000-5,63130,327KAI12 tháng
CMBB26211,230 (0.00%)-3,15026,690LPS9 tháng
CMBB26221,030 (0.00%)-2,15025,090LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,31020 (+1.55%)128,00022,0502,21822,09115 tháng
CFPT251810 (0.00%)27,80073,200-32,689105,97515 tháng
CHPG2525130-40 (-23.53%)6,40021,050-50521,74915 tháng
CMBB25173,00080 (+2.74%)9,70019,85037923,79815 tháng
CFPT260810 (0.00%)16,70073,200-21,49694,7459 tháng
CHPG260710 (0.00%)18,70021,050-3,94325,0119 tháng
CMBB260790 (0.00%)21,00019,850-5,15025,1739 tháng
CMSN26053010 (+50%)317,00066,600-12,40079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)4,40070,200-18,42088,6699 tháng
CTCB260590-20 (-18.18%)239,00032,000-2,27934,4569 tháng
CVHM26073,36050 (+1.51%)8,90071,9006,90073,0899 tháng
CVPB260614040 (+40%)40,30027,700-1,77629,7529 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User