Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CMBB2305)
CW.MBB.KIS.M.CA.T.07
460
Mở cửa450
Cao nhất460
Thấp nhất450
Cao nhất NY980
Thấp nhất NY400
KLGD103,800
NN mua-
NN bán94,900
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện16,999
Hòa vốn **18,784
S-X *3,767
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 10,800 | 4,775 | 24,735 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 4,400 | 25,935 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 240,300 | -4,050 | 29,840 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 36,500 | -7,750 | 35,220 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | -10 (-2.50%) | 300 | -4,350 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 610 | -10 (-1.61%) | 800 | -5,350 | 32,440 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 60 | -20 (-25%) | 12,900 | -1,350 | 26,120 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 320 | -470 (-59.49%) | 600 | -1,350 | 26,640 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 25,500 | -2,350 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 700 | -10 (-1.41%) | 5,000 | -2,350 | 29,100 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 372,400 | -2,350 | 29,180 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,130 | -10 (-0.88%) | 34,800 | 1,650 | 26,390 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 760 | (0.00%) | 454,700 | -1,350 | 27,520 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 320 | 20 (+6.67%) | 705,800 | -350 | 25,640 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 490 | -10 (-2%) | 51,700 | -4,850 | 31,460 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 100 | -6,350 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -40 (-80%) | 227,800 | 73,600 | -43,866 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,650 | -6,582 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,300 | -25,811 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,700 | -6,700 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,200 | 14,300 | -7,648 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 70,700 | 4,145 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,660 | -130 (-3.43%) | 1,800 | 146,200 | 28,512 | 146,968 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 195,500 | 121,056 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 990 | 40 (+4.21%) | 33,400 | 175,700 | 7,901 | 177,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | 29,400 | -6,488 | 36,208 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 180 | 30 (+20%) | 100 | 44,900 | -31,968 | 79,748 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,500 | 23,450 | -6,005 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,300 | -24,699 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 36,300 | 13,700 | -5,832 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,300 | -3,453 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 860 | 40 (+4.88%) | 38,900 | 70,700 | 812 | 76,768 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,850 | -4,838 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,660 | -50 (-2.92%) | 15,400 | 146,200 | -2,688 | 168,808 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | (0.00%) | 14,700 | 195,500 | 3,682 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 175,700 | -44,299 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,400 | -8,988 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 02/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6967 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 16,999 |
| Giá TH điều chỉnh: | 14,783 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |