Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CMBB2304)
CW.MBB.KIS.M.CA.T.06
620
Mở cửa620
Cao nhất640
Thấp nhất620
Cao nhất NY1,020
Thấp nhất NY590
KLGD53,400
NN mua46,300
NN bán6,700
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,500
Giá thực hiện15,333
Hòa vốn **18,727
S-X *5,165
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,250 | 60 (+1.88%) | 50,100 | 4,775 | 24,750 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,900 | 140 (+3.72%) | 9,500 | 4,400 | 26,100 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 71,000 | -4,050 | 29,840 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | -7,750 | 35,200 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | -4,350 | 30,560 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 600 | -10 (-1.64%) | 100 | -5,350 | 32,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 40 | -10 (-20%) | 726,200 | -1,350 | 26,080 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 740 | -50 (-6.33%) | 100 | -1,350 | 27,480 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 9,100 | -2,350 | 29,000 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,100 | -2,350 | 29,160 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -20 (-1.83%) | 36,300 | -2,350 | 29,140 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 94,900 | 1,650 | 26,360 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 730 | -40 (-5.19%) | 77,400 | -1,350 | 27,460 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 260 | -20 (-7.14%) | 67,200 | -350 | 25,520 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 32,800 | -4,850 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 300 | -6,350 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,400 | -44,066 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,550 | -4,220 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,300 | -6,932 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 153,100 | 71,600 | -25,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,750 | -6,650 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,000 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 72,000 | 5,445 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 6,800 | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 145,600 | 27,912 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 193,800 | 119,356 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,380 | -180 (-11.54%) | 103,600 | 179,000 | 11,201 | 181,599 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,300 | -8,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 2,200 | 29,200 | -6,688 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,150 | -31,718 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,100 | 23,550 | -5,905 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 21,400 | 71,600 | -24,399 | 96,799 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 80 | -40 (-33.33%) | 7,800 | 13,750 | -5,782 | 19,690 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 35,200 | 14,450 | -3,303 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | 110 (+13.10%) | 126,800 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,900 | -4,788 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 13,400 | 145,600 | -3,288 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,940 | -60 (-3%) | 1,300 | 193,800 | 1,982 | 230,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 42,300 | 179,000 | -40,999 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 10,700 | 59,300 | -24,679 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 02/10/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6967 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 15,333 |
| Giá TH điều chỉnh: | 13,335 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |