Chứng quyền MBB-HSC-MET10 (HOSE: CMBB2204)
CW MBB-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,640
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,650
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **25,850
S-X *-8,183
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,460 | -20 (-0.57%) | 139,100 | 5,125 | 25,065 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,000 | 40 (+1.01%) | 24,200 | 4,750 | 26,250 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | -3,700 | 30,060 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | -7,400 | 35,420 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 430 | (0.00%) | 8,000 | -4,000 | 30,720 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 650 | (0.00%) | -5,000 | 32,600 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 190 | -10 (-5%) | 111,800 | -1,000 | 26,380 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 870 | -60 (-6.45%) | 423,300 | -1,000 | 27,740 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 301,500 | -2,000 | 29,220 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 770 | (0.00%) | 64,000 | -2,000 | 29,310 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 123,800 | -2,000 | 29,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,230 | 10 (+0.82%) | 707,400 | 2,000 | 26,690 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 30 (+3.49%) | 422,200 | -1,000 | 27,780 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 410 | -80 (-16.33%) | 389,700 | 25,820 | SSI | 6 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | -4,500 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | -6,000 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6667 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,833 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |