Chứng quyền MBB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CMBB2203)

CW MBB/VCSC/M/Au/T/A3

110

-40 (-26.67%)
10/08/2022 15:00

Mở cửa110

Cao nhất140

Thấp nhất110

Cao nhất NY930

Thấp nhất NY100

KLGD14,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn47

Giá CK cơ sở27,200

Giá thực hiện35,500

Hòa vốn **35,720

S-X *-8,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2203: CMBB2201 CMBB2206 CMBB2205 CMBB2207 CMBB2204
Trending: HPG (145.186) - DIG (79.847) - HAG (67.889) - SSI (64.830) - CEO (62.125)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/08/2022110-40 (-26.67%)14,600
09/08/202215010 (+7.14%)11,800
08/08/2022140-10 (-6.67%)48,400
05/08/2022150 (0.00%)30,600
04/08/202215030 (+25%)17,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2201600 (0.00%)513,200-2,30030,700HCM9 tháng
CMBB2203110-40 (-26.67%)14,600-8,30035,720VCI6 tháng
CMBB220494010 (+1.08%)100-3,80032,880HCM6 tháng
CMBB2206650 (0.00%)55,1004,97828,722KIS4 tháng
CMBB220774010 (+1.37%)60,5003,74430,856KIS7 tháng
CMBB22051,090-30 (-2.68%)767,100-4,80034,180VND5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB22049030 (+50%)8,70025,050-6,45031,6806 tháng
CHPG22078020 (+33.33%)29,50023,800-15,15739,1396 tháng
CKDH220540-10 (-20%)9,90038,750-13,95052,8096 tháng
CMBB2203110-40 (-26.67%)14,60027,200-8,30035,7206 tháng
CMWG220330030 (+11.11%)47,60063,600-9,97174,6156 tháng
CNVL220327030 (+12.50%)41,40083,200-9,30093,8506 tháng
CSTB22067010 (+16.67%)9,80024,900-12,60037,6406 tháng
CVHM220650-10 (-16.67%)7,30061,300-22,26083,8036 tháng
CFPT22051,180-60 (-4.84%)54,60086,000-7,000100,0806 tháng
CMSN22101,150-30 (-2.54%)50,900105,800-10,200125,2006 tháng
CPNJ22051,010130 (+14.77%)600116,500-12,500135,0606 tháng
CPOW22051,630-30 (-1.81%)577,10013,9505015,5306 tháng
CTCB22071,100-400 (-26.67%)188,00038,800-4,20046,3006 tháng
CVPB22071,780-50 (-2.73%)90,90030,100-2,90036,5606 tháng
CVRE22121,170-10 (-0.85%)118,50028,400-1,60032,3406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:35,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.