Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CMBB2109)

CW.MBB.KIS.M.CA.T.02

890

180 (+25.35%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa730

Cao nhất930

Thấp nhất690

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY560

KLGD359,100

NN mua139,900

NN bán-

KLCPLH1,200,000

Số ngày đến hạn101

Giá CK cơ sở31,800

Giá thực hiện32,789

Hòa vốn **37,239

S-X *-989

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2109: CMBB2108 CMBB2201 CMBB2106 CMBB2107 CVRE2110
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/2022890180 (+25.35%)359,100
20/01/202271020 (+2.90%)101,800
19/01/2022690-40 (-5.48%)112,300
18/01/2022730-60 (-7.59%)118,500
17/01/202279050 (+6.76%)130,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB210516030 (+23.08%)360,000-4,20036,160VCI6 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,000-2,20034,160VND4 tháng
CMBB21072,210390 (+21.43%)2,183,1001,80034,420HCM6 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,2001,80033,000SSI4 tháng
CMBB2109890180 (+25.35%)359,100-98937,239KIS6 tháng
CMBB22013,580500 (+16.23%)442,4002,30036,660HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2103720-20 (-2.70%)48,90029,20031234,6487 tháng
CHPG2114340-30 (-8.11%)537,50043,300-13,48960,1897 tháng
CKDH21071,410-40 (-2.76%)239,30050,8006,91255,1687 tháng
CMSN2108800 (0.00%)122,900151,000-8,795175,7757 tháng
CNVL2104570-30 (-5%)244,40080,000-3,16091,8667 tháng
CPDR21031,17060 (+5.41%)55,60089,800912107,6087 tháng
CSTB211092080 (+9.52%)912,60034,6004,60137,3597 tháng
CVHM2111460-10 (-2.13%)308,90079,400-9,48898,0887 tháng
CVIC2106740 (0.00%)12,40095,500-3,388113,6887 tháng
CVJC2103560-60 (-9.68%)163,000122,000-7,999141,1997 tháng
CVNM2111390-20 (-4.88%)527,00082,600-14,663104,9357 tháng
CVRE2110800-60 (-6.98%)365,50033,1003,10136,3997 tháng
CHPG2118410-10 (-2.38%)264,20043,300-18,69964,0496 tháng
CMBB2109890180 (+25.35%)359,10031,800-98937,2396 tháng
CPNJ210944040 (+10%)46,40095,500-12,712119,1436 tháng
CVHM211470020 (+2.94%)301,10079,400-10,599101,1996 tháng
CVIC2108870-70 (-7.45%)80,60095,500-4,499113,9196 tháng
CVNM2113580 (0.00%)4,10082,600-12,599104,3266 tháng
CVRE2113990-80 (-7.48%)657,20033,100-1,89938,9596 tháng
CHDB22011,39060 (+4.51%)88,60029,200-1,79937,9499 tháng
CHPG2201880-40 (-4.35%)686,20043,300-6,36658,46610 tháng
CHPG2202680-40 (-5.56%)626,20043,300-10,58860,6889 tháng
CMSN22011,32020 (+1.54%)44,900151,000-18,999196,3999 tháng
CSTB22012,060140 (+7.29%)701,00034,6004,71240,1889 tháng
CVHM2201980-10 (-1.01%)55,90079,400-8,278103,3589 tháng
CVIC22011,070-60 (-5.31%)147,60095,500-8,479121,0999 tháng
CVNM22011,040 (0.00%)1,00082,600-5,909104,8769 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:03/11/2021
Ngày niêm yết:24/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:26/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2022
Ngày đáo hạn:04/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:32,789
Khối lượng Niêm yết:1,200,000
Khối lượng lưu hành:1,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.