Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CMBB2109)

CW.MBB.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

20

-60 (-75%)
28/04/2022 15:00

Mở cửa70

Cao nhất70

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD247,600

NN mua1,960

NN bán30

KLCPLH1,200,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,450

Giá thực hiện32,789

Hòa vốn **32,889

S-X *-3,339

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (196.523) - FPT (167.184) - BSR (157.336) - MBB (131.183) - VCB (126.601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25046,980-250 (-3.46%)69,9009,10626,703SSI15 tháng
CMBB25054,46010 (+0.22%)10,3009,60027,135BSI15 tháng
CMBB25105,790-310 (-5.08%)1,2008,32527,060HCM12 tháng
CMBB25113,830-40 (-1.03%)518,2007,95027,368ACBS12 tháng
CMBB25152,960-160 (-5.13%)59,9006,45026,910VPX9 tháng
CMBB25165,070-190 (-3.61%)27,6006,82527,480SSI12 tháng
CMBB25175,160-240 (-4.44%)181,2006,45027,990SSI15 tháng
CMBB25201,800-110 (-5.76%)527,100-2,00032,300VND11 tháng
CMBB25212,740-60 (-2.14%)100-5,70037,880VND17 tháng
CMBB2522970-110 (-10.19%)10,100-2,30032,880KAFI12 tháng
CMBB25231,140-130 (-10.24%)300-3,30034,560KAFI15 tháng
CMBB25241,560-50 (-3.11%)79,6001,70028,120VCI6 tháng
CMBB26011,480-110 (-6.92%)6,60070028,960TCX6 tháng
CMBB26022,080-160 (-7.14%)10070030,160TCX9 tháng
CMBB26032,180-50 (-2.24%)100-30031,360TCX12 tháng
CMBB26041,100-40 (-3.51%)1,177,700-30030,300ACBS10 tháng
CMBB26051,700-200 (-10.53%)588,300-30030,400LPBS12 tháng
CMBB26062,000-100 (-4.76%)2,9003,70029,000VPX9 tháng
CMBB26071,890-110 (-5.50%)68,50070029,780SSI9 tháng
CMBB26081,710-200 (-10.47%)276,5001,70028,420SSI6 tháng
CMBB2609800-140 (-14.89%)539,400-2,80032,700HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527440 (0.00%)147,10027,250-19429,20410 tháng
CLPB2508530-140 (-20.90%)3,20042,2503,56242,9289 tháng
CMSN2518400-60 (-13.04%)3,40073,300-16,69993,99910 tháng
CSHB25091,580 (0.00%)75,90015,4001,93016,2669 tháng
CSHB25101,720-50 (-2.82%)5,00015,4001,73416,71010 tháng
CSSB2507120 (0.00%)17,000-3,99921,4799 tháng
CSSB2508150-40 (-21.05%)1,00017,000-4,66622,26610 tháng
CSTB25231,070-230 (-17.69%)136,60063,8006,93265,42810 tháng
CVHM25181,500-240 (-13.79%)4,30095,0004,001102,99910 tháng
CVIC251125,500-710 (-2.71%)3,500156,50099,511158,99010 tháng
CVNM2518160-80 (-33.33%)376,40062,400-2,71266,6429 tháng
CVNM2519430-70 (-14%)24,90062,400-3,56170,07210 tháng
CVPB25191,250-100 (-7.41%)12,90026,6504,76226,8889 tháng
CVPB25201,310-360 (-21.56%)8,70026,6504,42827,46210 tháng
CVRE2518700-40 (-5.41%)10026,250-2,74931,79910 tháng
CVRE2519970290 (+42.65%)1,50026,250-3,74933,87911 tháng
CFPT252380-10 (-11.11%)20,20081,600-34,986118,5657 tháng
CFPT2524260 (0.00%)81,600-35,866123,89910 tháng
CHPG2534510 (0.00%)243,50027,250-3,86133,15110 tháng
CLPB2509400 (0.00%)42,250-14,08359,53310 tháng
CMSN2520260-80 (-23.53%)369,80073,300-23,81199,71110 tháng
CSHB251330-10 (-25%)115,50015,400-5,16720,6277 tháng
CSHB2514500-60 (-10.71%)100,30015,400-5,27821,67810 tháng
CSSB2509150-20 (-11.76%)5,50017,000-9,45627,05610 tháng
CSTB25271,380-210 (-13.21%)206,30063,800-2,75573,45510 tháng
CTCB251660-10 (-14.29%)5,80031,450-13,75245,4947 tháng
CTCB2517180 (0.00%)31,450-14,13246,45810 tháng
CTPB250920 (0.00%)67,70016,850-7,74124,6297 tháng
CTPB2510390320 (+457.14%)10016,850-7,83625,43010 tháng
CVHM2521920-30 (-3.16%)60095,000-20,678123,0389 tháng
CVHM2522900250 (+38.46%)44,00095,000-22,688124,88810 tháng
CVIC251316,740-1,720 (-9.32%)200156,50083,001157,2009 tháng
CVIC251418,790-420 (-2.19%)100156,50082,056168,39410 tháng
CVJC25061,500-100 (-6.25%)28,200156,400-11,399182,79910 tháng
CVNM2521540-40 (-6.90%)13,60062,400-4,90072,46210 tháng
CVPB252436060 (+20%)4,90026,650-16,46144,55110 tháng
CVRE2523160 (0.00%)164,60026,250-8,74935,6397 tháng
CVRE2524400 (0.00%)10,00026,250-9,63837,48810 tháng
CDGC26011,21010 (+0.83%)234,80073,100-3,76896,2287 tháng
CHPG2611360-10 (-2.70%)2,60027,250-4,74933,4394 tháng
CHPG2612680-10 (-1.45%)35,40027,250-5,74935,7197 tháng
CMSN2607160-40 (-20%)94,70073,300-21,26796,1674 tháng
CMSN2608670-120 (-15.19%)392,30073,300-22,699102,6997 tháng
CSHB260435050 (+16.67%)16,00015,400-3,99920,0994 tháng
CSHB2605900 (0.00%)22,20015,400-4,39921,5997 tháng
CSSB2601210 (0.00%)17,000-4,11121,9514 tháng
CSSB260249020 (+4.26%)30,10017,000-4,39923,3597 tháng
CSTB2607930-120 (-11.43%)85,00063,800-6,08877,3287 tháng
CTPB2604670-60 (-8.22%)1,90016,850-3,83822,0287 tháng
CVHM2608590-40 (-6.35%)40,70095,000-53,888155,9687 tháng
CVIC26011,640-40 (-2.38%)29,700156,500-35,318224,6187 tháng
CVJC2601420-30 (-6.67%)34,800156,400-63,599228,3997 tháng
CVNM260433010 (+3.13%)96,70062,400-21,57987,2797 tháng
CVPB2607390-30 (-7.14%)50,80026,650-7,91736,1277 tháng
CVRE2602580-80 (-12.12%)17,80026,250-12,13840,7087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:03/11/2021
Ngày niêm yết:24/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:26/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2022
Ngày đáo hạn:04/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:32,789
Khối lượng Niêm yết:1,200,000
Khối lượng lưu hành:1,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ