Chứng quyền MBB-HSC-MET08 (HOSE: CMBB2107)

CW MBB-HSC-MET08

2,210

390 (+21.43%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,770

Cao nhất2,400

Thấp nhất1,760

Cao nhất NY2,720

Thấp nhất NY1,300

KLGD2,183,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở31,800

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **34,420

S-X *1,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2107: CMBB2108 CMBB2201 CMBB2106 CMBB2109 CMBB2105
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20222,210390 (+21.43%)2,183,100
20/01/20221,820160 (+9.64%)568,800
19/01/20221,660-90 (-5.14%)266,700
18/01/20221,75020 (+1.16%)184,800
17/01/20221,730 (0.00%)760,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB210516030 (+23.08%)360,000-4,20036,160VCI6 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,000-2,20034,160VND4 tháng
CMBB21072,210390 (+21.43%)2,183,1001,80034,420HCM6 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,2001,80033,000SSI4 tháng
CMBB2109890180 (+25.35%)359,100-98937,239KIS6 tháng
CMBB22013,580500 (+16.23%)442,4002,30036,660HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2113730 (0.00%)152,60043,300-8,20054,4206 tháng
CSTB21093,250350 (+12.07%)1,421,90034,6005,60035,5006 tháng
CTCB21091,050100 (+10.53%)295,60049,800-20054,2006 tháng
CVHM2110800-40 (-4.76%)439,60079,400-5,59491,0666 tháng
CVPB2108980 (0.00%)163,60034,300-1,51038,5316 tháng
CVRE21091,340-80 (-5.63%)323,70033,1004,10034,3606 tháng
CFPT21091,47020 (+1.38%)25,60088,200-7,800107,7606 tháng
CMBB21072,210390 (+21.43%)2,183,10031,8001,80034,4206 tháng
CMSN21101,92050 (+2.67%)541,500151,0009,181160,9956 tháng
CMWG21111,450-40 (-2.68%)190,500133,2003,200144,5006 tháng
CVIC21071,780-20 (-1.11%)63,60095,5002,500110,8006 tháng
CVNM2112740-50 (-6.33%)44,90082,600-8,87297,2956 tháng
CACB22011,41050 (+3.68%)266,10033,450-2,05041,1409 tháng
CFPT22011,340-130 (-8.84%)15,10088,200-17,800116,7209 tháng
CHPG22031,530-110 (-6.71%)323,10043,300-8,20057,6209 tháng
CMBB22013,580500 (+16.23%)442,40031,8002,30036,6609 tháng
CMWG22012,270 (0.00%)17,000133,200-1,300157,2009 tháng
CPNJ22012,13080 (+3.90%)1,90095,500112,5409 tháng
CSTB22024,680400 (+9.35%)284,40034,6005,10038,8609 tháng
CTCB22011,900100 (+5.56%)25,50049,800-5,20062,6009 tháng
CTPB22011,720-60 (-3.37%)63,50040,000-2,00048,8809 tháng
CVHM22021,120-40 (-3.45%)311,30079,400-13,600101,9609 tháng
CVPB22011,23070 (+6.03%)39,10034,300-2,70043,1509 tháng
CVRE22011,400-70 (-4.76%)317,60033,100-90039,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2021
Ngày niêm yết:27/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2022
Ngày đáo hạn:08/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.