Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CMBB2106)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2021.2

40

20 (+100%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY10

KLGD476,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở31,800

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **34,160

S-X *-2,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2106: CMBB2108 CMBB2105 CMBB2201 CMBB2109 CMBB2107
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20224020 (+100%)476,000
20/01/202220-10 (-33.33%)178,900
19/01/202230-40 (-57.14%)92,800
18/01/202270 (0.00%)94,600
17/01/202270-30 (-30%)156,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB210516030 (+23.08%)360,000-4,20036,160VCI6 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,000-2,20034,160VND4 tháng
CMBB21072,210390 (+21.43%)2,183,1001,80034,420HCM6 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,2001,80033,000SSI4 tháng
CMBB2109890180 (+25.35%)359,100-98937,239KIS6 tháng
CMBB22013,580500 (+16.23%)442,4002,30036,660HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,80088,200-9,80098,1204 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,80043,300-12,70056,1004 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,00031,800-2,20034,1604 tháng
CMSN2109510-20 (-3.77%)213,800151,0001,191155,9214.3 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,600133,2002,200134,4804 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,20095,500-898100,5714.3 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,00034,6004,60034,4404.3 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,00049,800-4,20054,7004.3 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,50079,400-4,60085,8004.3 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,50034,300-6,81141,1894 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,70033,1001,10033,2004 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,20088,200-18,635119,0759 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,10043,300-18,11065,4109 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)10049,800-6,55061,0306 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,00034,300-6,52543,3566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.