Chứng quyền MBB/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CMBB2105)

CW MBB/VCSC/M/Au/T/A2

1,260

-30 (-2.33%)
30/11/2021 08:20

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY750

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở30,450

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **37,260

S-X *-5,550

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2105: CMBB2104 CMBB2107 CMBB2108 CMBB2109 CMBB2103
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,260-30 (-2.33%)
29/11/20211,290-10 (-0.77%)200,500
26/11/20211,30060 (+4.84%)3,900
25/11/20211,24070 (+5.98%)47,300
24/11/20211,170-30 (-2.50%)33,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2103750-30 (-3.85%)-4,36535,925HCM6 tháng
CMBB21041,01030 (+3.06%)-1,55034,020SSI5 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)-5,55037,260VCI6 tháng
CMBB2106660180 (+37.50%)-3,55036,640VND4 tháng
CMBB21072,180 (0.00%)45034,360HCM6 tháng
CMBB21081,640 (0.00%)45033,280SSI4 tháng
CMBB21091,100 (0.00%)-2,33938,289KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)98,0008,947101,4216 tháng
CHPG21091,850 (0.00%)49,000-6,00056,8506 tháng
CSTB21052,070-430 (-17.20%)30,25025032,0706 tháng
CVNM2106490 (0.00%)87,600-10,701100,7106 tháng
CKDH21063,040 (0.00%)45,800-3,20052,0406 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)30,450-5,55037,2606 tháng
CVHM2109920 (0.00%)85,500-13,154102,1416 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,5002,500168,1506 tháng
CMWG21084,210 (0.00%)139,00013,000147,0506 tháng
CPNJ21062,260 (0.00%)100,5002,500109,3006 tháng
CTCB21084,040 (0.00%)53,300-4,70062,0406 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)39,000-2,08443,6666 tháng
CMWG21098,980 (0.00%)139,00026,046142,7686 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)100,500-9,500115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/08/2021
Ngày niêm yết:23/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:36,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.