Chứng quyền MBB/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CMBB2105)

CW MBB/VCSC/M/Au/T/A2

160

30 (+23.08%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa130

Cao nhất300

Thấp nhất40

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY40

KLGD360,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn19

Giá CK cơ sở31,800

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **36,160

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2105: CMBB2108 CMBB2106 CMBB2107 CMBB2201 CMBB2109
Trending: FLC (229.373) - DIG (155.901) - HPG (150.670) - CEO (149.294) - ROS (129.777)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CMBB210516030 (+23.08%)1 : 136,000-4,20036,160VCIMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMBB21064020 (+100%)4 : 134,000-2,20034,160VNDMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CMBB21072,210390 (+21.43%)2 : 130,0001,80034,420HCMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMBB21081,500470 (+45.63%)2 : 130,0001,80033,000SSIMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CMBB2109890180 (+25.35%)5 : 132,789-98937,239KISMuaChâu Âu6 tháng02/05/2022
CMBB22013,580500 (+16.23%)2 : 129,5002,30036,660HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CKDH21062,850-450 (-13.64%)1 : 150,80049,0001,80051,850KDHMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMBB210516030 (+23.08%)1 : 131,80036,000-4,20036,160MBBMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CVHM210990-40 (-30.77%)3.79 : 179,40098,654-19,25498,995VHMMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMSN21072,500640 (+34.41%)5 : 1151,000150,0001,191162,293MSNMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21082,800370 (+15.23%)5 : 1133,200126,0007,200140,000MWGMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CPNJ21061,05050 (+5%)5 : 195,50098,000-1,891102,609PNJMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CTCB21081,070-130 (-10.83%)1 : 149,80058,000-8,20059,070TCBMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CVPB21071,100-270 (-19.71%)1 : 134,30074,000-6,78441,695VPBMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21096,500200 (+3.17%)3.32 : 1133,200112,95420,246134,534MWGMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CPNJ2107110-80 (-42.11%)5 : 195,500110,000-13,817109,863PNJMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CACB21032,59090 (+3.60%)1 : 133,45037,000-3,55039,590ACBMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CFPT21111,000-30 (-2.91%)5 : 188,200106,000-17,800111,000FPTMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CHPG21191,620-230 (-12.43%)2 : 143,30053,000-9,70056,240HPGMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CMSN21112,29060 (+2.69%)6.99 : 1151,000159,796-8,796175,803MSNMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CMWG21131,280 (0.00%)6 : 1133,200154,000-20,800161,680MWGMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CPNJ211088020 (+2.33%)4.97 : 195,500112,298-16,798116,672PNJMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CSTB21127,000-110 (-1.55%)1 : 134,60031,0003,60038,000STBMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVIC21092,060-240 (-10.43%)5 : 195,500102,000-6,500112,300VICMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVNM21141,070-30 (-2.73%)5 : 182,60096,000-11,82399,685VNMMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVRE21145,290350 (+7.09%)1 : 133,10034,000-90039,290VREMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.