Chứng quyền MBB-HSC-MET07 (HOSE: CMBB2103)

CW MBB-HSC-MET07

800

20 (+2.56%)
30/11/2021 10:57

Mở cửa800

Cao nhất840

Thấp nhất670

Cao nhất NY4,860

Thấp nhất NY590

KLGD29,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở29,900

Giá thực hiện34,815

Hòa vốn **35,999

S-X *-4,915

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2103: CMBB2108 CMBB2107 CMBB2104 CMBB2109 CMBB2105
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202180020 (+2.56%)28,000
29/11/2021780-80 (-9.30%)156,200
26/11/2021860-100 (-10.42%)81,800
25/11/2021960 (0.00%)139,100
24/11/2021960290 (+43.28%)371,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB210380020 (+2.56%)29,000-4,91535,999HCM6 tháng
CMBB2104920-60 (-6.12%)134,800-2,10033,840SSI5 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)3,700-6,10037,260VCI6 tháng
CMBB210651030 (+6.25%)51,400-4,10036,040VND4 tháng
CMBB21072,25070 (+3.21%)270,600-10034,500HCM6 tháng
CMBB21081,600-40 (-2.44%)171,100-10033,200SSI4 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)7,000-2,88937,789KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,670-20 (-1.18%)9,00098,300-647107,2106 tháng
CMBB210380020 (+2.56%)29,00029,900-4,91535,9996 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,700138,50018,901143,1206 tháng
CPNJ2104620-30 (-4.62%)247,60099,500-9,500113,9606 tháng
CVIC2104830-120 (-12.63%)149,700104,800-5,410117,5876 tháng
CVNM210748030 (+6.67%)39,40088,400-7,935101,0546 tháng
CHPG21131,85010 (+0.54%)14,70048,650-2,85058,9006 tháng
CSTB21092,270-20 (-0.87%)386,60029,90090033,5406 tháng
CTCB21092,58040 (+1.57%)158,30052,6002,60060,3206 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)141,30084,500-49495,2416 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)325,00038,6502,84043,1666 tháng
CVRE21091,290 (0.00%)569,30030,2001,20034,1606 tháng
CFPT21091,70010 (+0.59%)358,40098,3002,300109,6006 tháng
CMBB21072,25070 (+3.21%)270,60029,900-10034,5006 tháng
CMSN21102,430-60 (-2.41%)22,000152,40010,400166,3006 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)67,400138,5008,500152,3006 tháng
CVIC21072,590-80 (-3%)356,000104,80011,800118,9006 tháng
CVNM21121,36060 (+4.62%)163,60088,400-4,600103,8806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/07/2021
Ngày niêm yết:03/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:05/01/2022
Ngày đáo hạn:07/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1.48 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:34,815
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.