Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.03 (HOSE: CMBB2101)
CW.MBB.VND.M.CA.T.2020.03
8,500
Mở cửa8,300
Cao nhất8,500
Thấp nhất8,300
Cao nhất NY10,400
Thấp nhất NY1,480
KLGD457,600
NN mua1,000
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở43,450
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **43,000
S-X *17,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,190 | -70 (-2.15%) | 109,100 | 4,825 | 24,660 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,760 | 10 (+0.27%) | 49,500 | 4,450 | 25,890 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | -4,000 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | -7,700 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | 100 | -4,300 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 610 | 10 (+1.67%) | 104,000 | -5,300 | 32,440 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | (0.00%) | 1,300 | -1,300 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 790 | 40 (+5.33%) | 100,100 | -1,300 | 27,580 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 155,900 | -2,300 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | -2,300 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,090 | (0.00%) | 208,000 | -2,300 | 29,180 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 132,400 | 1,700 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 119,000 | -1,300 | 27,540 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 280 | -10 (-3.45%) | 242,900 | -300 | 25,560 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | -4,800 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 200 | -6,300 | 34,510 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 900 | -40 (-4.26%) | 380,800 | 26,500 | -800 | 29,100 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,550 | (0.00%) | 45,300 | 26,500 | -5,300 | 34,900 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | (0.00%) | 24,800 | 74,200 | -16,951 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 850 | (0.00%) | 163,000 | 74,200 | -31,599 | 112,529 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 940 | 20 (+2.17%) | 1,334,900 | 25,300 | -1,686 | 29,160 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,020 | 30 (+1.51%) | 1,494,500 | 25,300 | -3,382 | 33,355 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 710 | 30 (+4.41%) | 445,700 | 23,600 | -3,267 | 28,135 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,610 | 50 (+3.21%) | 8,100 | 23,600 | -7,016 | 33,490 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | 24,700 | -4,000 | 29,860 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | 24,700 | -7,700 | 35,240 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 430 | -50 (-10.42%) | 147,400 | 71,900 | -22,000 | 100,350 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 810 | 60 (+8%) | 1,422,000 | 78,200 | -11,100 | 92,540 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,160 | 150 (+4.98%) | 298,200 | 78,200 | -3,800 | 94,640 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,760 | -390 (-12.38%) | 28,200 | 70,600 | 1,900 | 76,980 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,010 | -200 (-3.84%) | 300 | 70,600 | -400 | 86,030 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 549,100 | 30,950 | -13,221 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 65,400 | 30,950 | -10,773 | 44,955 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 650 | (0.00%) | 336,600 | 15,900 | -4,011 | 21,143 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 820 | 10 (+1.23%) | 208,900 | 58,900 | -1,422 | 68,161 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | (0.00%) | 7,700 | 26,050 | -10,599 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |