Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.03 (HOSE: CMBB2101)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2020.03

Ngừng giao dịch

8,500

240 (+2.91%)
02/07/2021 15:00

Mở cửa8,300

Cao nhất8,500

Thấp nhất8,300

Cao nhất NY10,400

Thấp nhất NY1,480

KLGD457,600

NN mua1,000

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở43,450

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **43,000

S-X *17,450

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2101: ACBC ASCSAIGON CMBB1902 LPBANKI
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,190-70 (-2.15%)109,1004,82524,660SSI12 tháng
CMBB25173,76010 (+0.27%)49,5004,45025,890SSI15 tháng
CMBB2520580 (0.00%)636,600-4,00029,860VND11 tháng
CMBB25211,420 (0.00%)633,500-7,70035,240VND17 tháng
CMBB2522390 (0.00%)100-4,30030,560KAFI12 tháng
CMBB252361010 (+1.67%)104,000-5,30032,440KAFI15 tháng
CMBB260150 (0.00%)1,300-1,30026,100TCX6 tháng
CMBB260279040 (+5.33%)100,100-1,30027,580TCX9 tháng
CMBB26031,020 (0.00%)155,900-2,30029,040TCX12 tháng
CMBB2604730-10 (-1.35%)125,300-2,30029,190ACBS10 tháng
CMBB26051,090 (0.00%)208,000-2,30029,180LPBS12 tháng
CMBB26061,150 (0.00%)132,4001,70026,450VPX9 tháng
CMBB260777020 (+2.67%)119,000-1,30027,540SSI9 tháng
CMBB2608280-10 (-3.45%)242,900-30025,560SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)106,700-4,80031,540HCM12 tháng
CMBB26101,17010 (+0.86%)200-6,30034,510PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514900-40 (-4.26%)380,80026,500-80029,10011 tháng
CACB25151,550 (0.00%)45,30026,500-5,30034,90017 tháng
CFPT2528550 (0.00%)24,80074,200-16,95195,50611 tháng
CFPT2529850 (0.00%)163,00074,200-31,599112,52917 tháng
CHDB250894020 (+2.17%)1,334,90025,300-1,68629,16011 tháng
CHDB25092,02030 (+1.51%)1,494,50025,300-3,38233,35517 tháng
CHPG253871030 (+4.41%)445,70023,600-3,26728,13511 tháng
CHPG25391,61050 (+3.21%)8,10023,600-7,01633,49017 tháng
CMBB2520580 (0.00%)636,60024,700-4,00029,86011 tháng
CMBB25211,420 (0.00%)633,50024,700-7,70035,24017 tháng
CMSN2522430-50 (-10.42%)147,40071,900-22,000100,35014 tháng
CMWG252481060 (+8%)1,422,00078,200-11,10092,54011 tháng
CMWG25253,160150 (+4.98%)298,20078,200-3,80094,64017 tháng
CSTB25322,760-390 (-12.38%)28,20070,6001,90076,98011 tháng
CSTB25335,010-200 (-3.84%)30070,600-40086,03017 tháng
CTCB252023010 (+4.55%)549,10030,950-13,22144,62211 tháng
CTCB25211,650-10 (-0.60%)65,40030,950-10,77344,95517 tháng
CVIB2513650 (0.00%)336,60015,900-4,01121,14314 tháng
CVNM252382010 (+1.23%)208,90058,900-1,42268,16114 tháng
CVPB2528630 (0.00%)7,70026,050-10,59938,50614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ