Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.03 (HOSE: CMBB2101)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2020.03

4,050

-50 (-1.22%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa4,100

Cao nhất4,100

Thấp nhất3,990

Cao nhất NY4,900

Thấp nhất NY1,480

KLGD209,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn80

Giá CK cơ sở30,200

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **34,100

S-X *4,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2101: CMBB2010 CHPG2103 MBB CTCB2102 CHPG2105
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20214,050-50 (-1.22%)209,500
15/04/20214,100-20 (-0.49%)339,500
14/04/20214,12060 (+1.48%)348,900
13/04/20214,060-80 (-1.93%)346,600
12/04/20214,14060 (+1.47%)398,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB201014,480-560 (-3.72%)460,20014,20030,480SSI8 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,5004,20034,100VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202031,500 (0.00%)31,60054,60028,60057,5009 tháng
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,900134,00039,328136,0909 tháng
CHPG21037,700200 (+2.67%)415,50054,60012,60057,4006 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,50030,2004,20034,1006 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,200134,00017,000143,2006 tháng
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20090,90013,64696,1716 tháng
CREE21012,530-270 (-9.64%)268,80051,0003,00058,1206 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,90040,4504,45045,5406 tháng
CVHM21022,980130 (+4.56%)1,063,200101,00014,000116,8006 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,90096,900-12,094127,3286 tháng
CVPB21016,900-410 (-5.61%)106,70048,95011,95050,8006 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,10033,9503,95038,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.