Chứng quyền MBB/8M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CMBB2010)

CW MBB/8M/SSI/C/EU/Cash-08

15,850

50 (+0.32%)
07/05/2021 15:00

Mở cửa15,220

Cao nhất16,000

Thấp nhất15,220

Cao nhất NY16,500

Thấp nhất NY3,760

KLGD272,700

NN mua-

NN bán500

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn36

Giá CK cơ sở31,600

Giá thực hiện16,000

Hòa vốn **31,850

S-X *15,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2010: CMBB2101 CMBB2102 CFPT2016 CFPT2101 CHPG2105
Trending: HPG (131.110) - VNM (118.084) - ROS (101.858) - MBB (100.482) - TCB (97.531)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
07/05/202115,85050 (+0.32%)272,700
06/05/202115,800-200 (-1.25%)375,400
05/05/202116,000700 (+4.58%)348,600
04/05/202115,300460 (+3.10%)249,800
29/04/202114,840180 (+1.23%)269,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB201015,85050 (+0.32%)272,70015,60031,850SSI8 tháng
CMBB21017,000430 (+6.54%)705,5005,60040,000VND6 tháng
CMBB21021,420210 (+17.36%)23,900-2,86848,668KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB201015,85050 (+0.32%)272,70031,60015,60031,8508 tháng
CSTB201412,300-390 (-3.07%)212,50024,00012,00024,3008 tháng
CFPT20167,90050 (+0.64%)230,20083,00033,00089,5008 tháng
CTCB201225,56060 (+0.24%)324,10047,05025,05047,5608 tháng
CVPB201535,310-1,190 (-3.26%)201,30061,50035,50061,3108 tháng
CVRE20138,290-70 (-0.84%)158,90031,0003,50035,7908 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:12/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:10/06/2021
Ngày đáo hạn:14/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,600
Giá thực hiện:16,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.