Chứng quyền MBB-HSC-MET03 (HOSE: CMBB2001)

CW MBB-HSC-MET03

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/06/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,990

Thấp nhất NY10

KLGD379,570

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,300

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **21,020

S-X *-3,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2001: CMBB2003 CFPT2006 CMBB2002 CMBB2006
Trending: HPG (45.981) - VNM (41.262) - ITA (32.992) - FLC (31.140) - ROS (29.850)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2002520-40 (-7.14%)86,140-1,15018,520SSI4 tháng
CMBB20031,460-30 (-2.01%)25,710-1,15019,460SSI7 tháng
CMBB2005680-40 (-5.56%)210-3,15020,680VCI6 tháng
CMBB20061,250130 (+11.61%)144,24035019,000HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,460-10 (-0.68%)24,20046,2501,86450,6206 tháng
CHPG20093,180-60 (-1.85%)82,73027,5005,00028,8606 tháng
CMBB20061,250130 (+11.61%)144,24016,85035019,0006 tháng
CMSN20051,200-30 (-2.44%)10057,200-2,80066,0006 tháng
CMWG2008860 (0.00%)38,79081,700-3,30093,6006 tháng
CPNJ2005610-100 (-14.08%)11,27058,600-1,40066,1006 tháng
CREE2003950130 (+15.85%)69,88031,7501,75034,7506 tháng
CTCB20061,900170 (+9.83%)11,55019,8001,80021,8006 tháng
CVHM20031,420100 (+7.58%)132,40077,8007,80084,2006 tháng
CVJC20021,08010 (+0.93%)300108,000-8,000126,8006 tháng
CVNM20052,11030 (+1.44%)4,010114,10012,433122,4946 tháng
CVPB20071,22080 (+7.02%)1,01021,300-1,20024,9406 tháng
CVRE20061,350110 (+8.87%)21,10026,5003,50028,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:21,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành