Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CMBB1906)
CW.MBB.VND.M.CA.T.2019.01
510
Mở cửa540
Cao nhất560
Thấp nhất460
Cao nhất NY2,390
Thấp nhất NY450
KLGD430,400
NN mua-
NN bán25
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,000
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **21,020
S-X *1,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,570 | -260 (-6.79%) | 116,100 | 3,500 | 25,605 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 340 | -10 (-2.86%) | 213,800 | -3,846 | 28,250 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 43,900 | -7,404 | 33,308 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 270 | -20 (-6.90%) | 2,000 | -4,135 | 28,923 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 23,100 | -5,096 | 30,731 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 690 | (0.00%) | -1,250 | 26,327 | TCX | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 940 | -70 (-6.93%) | 186,600 | -2,212 | 27,769 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | -2,212 | 27,663 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 920 | -90 (-8.91%) | 839,800 | -2,212 | 27,731 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -80 (-7.21%) | 311,600 | 1,635 | 25,087 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 560 | -170 (-23.29%) | 721,500 | -1,250 | 26,077 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 400 | -20 (-4.76%) | 153,500 | -4,615 | 29,904 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | -6,058 | 32,894 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 850 | -200 (-19.05%) | 182,300 | 673 | 24,712 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 510 | -80 (-13.56%) | 278,800 | -288 | 25,019 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 410 | -50 (-10.87%) | 136,600 | -1,250 | 25,788 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | -1,250 | 27,192 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,680 | 10 (+0.60%) | 21,400 | 673 | 26,308 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | (0.00%) | 192 | 27,308 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 900 | -30 (-3.23%) | 443,800 | 23,550 | 10 | 25,092 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,410 | -20 (-1.40%) | 205,700 | 23,550 | -3,870 | 29,852 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 60 | -10 (-14.29%) | 72,000 | 67,000 | -24,151 | 91,627 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 400 | -30 (-6.98%) | 235,800 | 67,000 | -38,799 | 108,966 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 315,400 | 27,250 | 264 | 29,299 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,240 | 20 (+0.90%) | 265,800 | 27,250 | -1,432 | 33,864 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 190 | -40 (-17.39%) | 526,200 | 21,850 | -5,017 | 27,206 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 890 | -50 (-5.32%) | 154,400 | 21,850 | -8,766 | 32,205 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 340 | -10 (-2.86%) | 213,800 | 23,750 | -3,846 | 28,250 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 43,900 | 23,750 | -7,404 | 33,308 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 320 | (0.00%) | 25,600 | 68,000 | -25,900 | 98,700 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 350 | -40 (-10.26%) | 141,500 | 76,700 | -12,600 | 90,700 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,820 | -20 (-0.70%) | 290,900 | 76,700 | -5,300 | 93,280 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,690 | 280 (+11.62%) | 3,233,800 | 73,500 | 4,800 | 76,770 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,810 | 500 (+11.60%) | 110,400 | 73,500 | 2,500 | 85,430 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | 31,450 | -12,721 | 44,367 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | 31,450 | -10,273 | 44,779 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 490 | -20 (-3.92%) | 170,600 | 15,400 | -4,511 | 20,840 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 890 | 180 (+25.35%) | 459,100 | 59,000 | 540 | 66,705 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 430 | 10 (+2.38%) | 1,172,600 | 25,850 | -10,799 | 37,917 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |