Chứng quyền MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1904)
CW MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02
40
Mở cửa130
Cao nhất170
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,670
Thấp nhất NY10
KLGD572,350
NN mua220
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,000
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **22,040
S-X *
Trạng thái CWATM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2504 | 5,330 | -620 (-10.42%) | 100,200 | 6,406 | 24,550 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2505 | 3,290 | -340 (-9.37%) | 119,200 | 6,900 | 24,503 | BSI | 15 tháng |
| CMBB2507 | 5,150 | (0.00%) | 6,000 | 25,725 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2509 | 3,840 | -680 (-15.04%) | 197,400 | 5,625 | 24,135 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2510 | 5,130 | (0.00%) | 5,625 | 26,070 | HCM | 12 tháng | |
| CMBB2511 | 2,690 | -290 (-9.73%) | 739,900 | 5,250 | 24,803 | ACBS | 12 tháng |
| CMBB2514 | 3,300 | (0.00%) | 200 | 6,000 | 25,425 | VPX | 6 tháng |
| CMBB2515 | 2,100 | -270 (-11.39%) | 61,200 | 3,750 | 24,975 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2516 | 3,710 | -440 (-10.60%) | 125,300 | 4,125 | 25,440 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,350 | -180 (-3.97%) | 153,200 | 3,750 | 26,775 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2518 | 2,030 | -300 (-12.88%) | 612,600 | 2,250 | 24,795 | ACBS | 7 tháng |
| CMBB2519 | 860 | -140 (-14%) | 725,500 | -2,600 | 28,320 | VND | 5 tháng |
| CMBB2520 | 1,820 | -170 (-8.54%) | 294,000 | -4,700 | 32,340 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 2,470 | -110 (-4.26%) | 166,300 | -8,400 | 37,340 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 980 | -150 (-13.27%) | 132,400 | -5,000 | 32,920 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 1,160 | -100 (-7.94%) | 107,300 | -6,000 | 34,640 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,390 | -380 (-21.47%) | 18,500 | 23,500 | 103 | 25,720 | 15 tháng |
| CFPT2503 | 190 | 30 (+18.75%) | 386,500 | 93,700 | -59,945 | 155,266 | 15 tháng |
| CHPG2505 | 2,060 | -170 (-7.62%) | 52,900 | 26,000 | 1,018 | 28,412 | 15 tháng |
| CMBB2504 | 5,330 | -620 (-10.42%) | 100,200 | 24,000 | 6,406 | 24,550 | 15 tháng |
| CMWG2504 | 3,310 | -670 (-16.83%) | 403,500 | 78,500 | 13,436 | 81,379 | 15 tháng |
| CVNM2503 | 1,000 | -150 (-13.04%) | 204,600 | 60,200 | -3,012 | 67,792 | 15 tháng |
| CVPB2502 | 3,720 | -700 (-15.84%) | 118,800 | 26,550 | 6,106 | 27,688 | 15 tháng |
| CACB2510 | 1,580 | -210 (-11.73%) | 562,600 | 23,500 | 1,000 | 25,660 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,790 | -210 (-10.50%) | 187,100 | 23,500 | 500 | 26,580 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 670,400 | 93,700 | -12,189 | 114,928 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 1,250 | -130 (-9.42%) | 376,200 | 93,700 | -12,189 | 116,650 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 2,790 | -240 (-7.92%) | 929,500 | 26,000 | 2,267 | 28,379 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,090 | -270 (-8.04%) | 222,600 | 26,000 | 1,851 | 29,295 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 2,880 | -150 (-4.95%) | 97,300 | 44,200 | 9,200 | 46,520 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,710 | -440 (-10.60%) | 125,300 | 24,000 | 4,125 | 25,440 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,350 | -180 (-3.97%) | 153,200 | 24,000 | 3,750 | 26,775 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 3,300 | -380 (-10.33%) | 354,800 | 73,500 | 1,500 | 85,200 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 4,400 | -830 (-15.87%) | 241,100 | 78,500 | 11,465 | 84,386 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 1,160 | -140 (-10.77%) | 213,800 | 46,000 | -4,000 | 54,640 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 1,280 | -360 (-21.95%) | 1,133,900 | 32,000 | -4,045 | 38,539 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 8,020 | -1,260 (-13.58%) | 23,800 | 94,100 | 15,100 | 111,080 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 1,830 | -20 (-1.08%) | 131,000 | 17,300 | -1,700 | 22,660 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 2,230 | -270 (-10.80%) | 316,600 | 60,200 | 2,842 | 65,886 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 4,100 | -610 (-12.95%) | 154,800 | 26,550 | 6,550 | 28,200 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,600 | -770 (-22.85%) | 555,000 | 27,450 | 1,450 | 31,200 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 22/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 22/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |