Chứng quyền MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1904)

CW MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

40

-60 (-60%)
20/01/2020 15:00

Mở cửa130

Cao nhất170

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,670

Thấp nhất NY10

KLGD572,350

NN mua220

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,040

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1904: CMBB1905 CMBB1906 CMBB2001 MBB CFPT1905
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB19031,300 (0.00%)-80023,300SSI6 tháng
CMBB1905470 (0.00%)-1,80023,940HCM6 tháng
CMBB20011,350 (0.00%)20023,700HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC190210,100 (0.00%)128,600-1,400140,1006 tháng
CFPT19053,770 (0.00%)54,700-30058,7706 tháng
CHPG19074,000 (0.00%)23,5502,55025,0006 tháng
CMBB19031,300 (0.00%)21,200-80023,3006 tháng
CREE19032,790 (0.00%)35,000-1,00038,7906 tháng
CVHM19027,920 (0.00%)86,1001,10092,9206 tháng
CVIC19026,900 (0.00%)109,900-5,100121,9006 tháng
CVNM19035,200 (0.00%)108,500-11,500125,2006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/01/2020
Ngày đáo hạn:22/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành