Chứng quyền MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1904)

CW MBB/3.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

40

-60 (-60%)
20/01/2020 15:00

Mở cửa130

Cao nhất170

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,670

Thấp nhất NY10

KLGD572,350

NN mua220

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,040

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90052924,245SSI15 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,200-7,59627,827VND11 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,400-11,15432,885VND17 tháng
CMBB2522200-20 (-9.09%)23,200-7,88528,654KAFI12 tháng
CMBB2523470-30 (-6%)100-8,84630,654KAFI15 tháng
CMBB2602490-130 (-20.97%)11,500-5,00025,942TCX9 tháng
CMBB2603920-100 (-9.80%)100-5,96227,731TCX12 tháng
CMBB2604330-20 (-5.71%)103,100-5,96226,913ACBS10 tháng
CMBB2605680-80 (-10.53%)48,300-5,96227,269LPS12 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)495,400-2,11524,481VPX9 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,600-5,00025,865SSI9 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,000-8,36529,596HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,80832,779PHS10 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,800-3,07724,558SSI3 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,300-4,03824,654SSI3 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,400-5,00025,385SSI3 tháng
CMBB2614690-20 (-2.82%)878,000-5,00026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20077721,978HCM6 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10037622,619HCM9 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,9001,65821,994VND6 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,8001,57824,477VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,59630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,48131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,90022,1502,31822,52215 tháng
CFPT251810-10 (-50%)910,30068,300-37,589105,97515 tháng
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,70021,250-30523,60715 tháng
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90020,00052924,24515 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,80068,300-26,39694,8939 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,60021,250-3,74325,3329 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,60020,000-5,00025,8659 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,90066,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,80072,400-16,22089,1619 tháng
CTCB260540030 (+8.11%)749,60032,000-2,27935,0639 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,50068,2003,20077,4959 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,60025,100-4,37629,8509 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,80022,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10022,15059322,5923 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,50022,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,10068,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,70068,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,80068,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,00021,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,50021,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,70021,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,80020,000-3,07724,5583 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,30020,000-4,03824,6543 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,40020,000-5,00025,3853 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,10066,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,50066,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,00066,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,60072,400-1,45076,5283 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,70072,400-3,41977,6703 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,00072,400-5,38878,6553 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,40072,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,30072,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,70072,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350100 (+40%)1,430,10032,000-1,00033,7003 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,929,30032,000-2,00034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,834,50032,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,80061,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,60061,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/01/2020
Ngày đáo hạn:22/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ