Chứng quyền MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1903)

CW MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY10

KLGD122,770

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở16,650

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,010

S-X *-5,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2521380-20 (-5%)25,700-6,90126,560VND17 tháng
CMBB252210-10 (-50%)631,200-4,17823,260KAI12 tháng
CMBB2523180-10 (-5.26%)1,100-4,97924,605KAI15 tháng
CMBB2603310-40 (-11.43%)4,100-2,57622,122TCX12 tháng
CMBB260430 (0.00%)333,600-2,57621,698ACBS10 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,300-2,57622,074LPS12 tháng
CMBB2609130 (0.00%)58,100-4,57824,045HCM12 tháng
CMBB2610580 (0.00%)-5,77926,223PHS10 tháng
CMBB2614600 (0.00%)1,183,700-1,77521,786ACBS8 tháng
CMBB2615740-50 (-6.33%)479,700-17320,408HCM6 tháng
CMBB26161,110-40 (-3.48%)127,900-57421,402HCM9 tháng
CMBB2617610-10 (-1.61%)271,10070820,296VND6 tháng
CMBB26181,300-50 (-3.70%)328,00062822,587VND12 tháng
CMBB26191,170-50 (-4.10%)21,000-3,54627,096KAI12 tháng
CMBB2620780 (0.00%)-6,43128,481KAI12 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)9,500-3,95024,050LPS9 tháng
CMBB2622300-20 (-6.25%)204,000-2,95022,900LPS6 tháng
CMBB2623480 (0.00%)2,200-4,65024,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621230-10 (-4.17%)47,50020,450-2,55023,4604 tháng
CACB2622780-20 (-2.50%)42,10020,450-55022,5605 tháng
CACB2623440-20 (-4.35%)22,80020,450-3,55024,8807 tháng
CFPT2632240-50 (-17.24%)881,90056,300-9,17366,3464 tháng
CFPT2633700-120 (-14.63%)191,40056,300-6,44565,2915 tháng
CFPT2634550-80 (-12.70%)30,80056,300-12,81071,1117 tháng
CHPG2635410-60 (-12.77%)28,20020,450-1,55022,8204 tháng
CHPG2636260-50 (-16.13%)32,00020,450-2,55023,5204 tháng
CHPG2637870-90 (-9.38%)34,80020,450-2,55024,7405 tháng
CHPG2638510-50 (-8.93%)5,430,40020,450-55022,0205 tháng
CHPG26391,100-100 (-8.33%)32,60020,450-2,55025,2007 tháng
CHPG2640710-70 (-8.97%)917,30020,450-55022,4207 tháng
CMSN26271,500-290 (-16.20%)273,40071,1001,10076,0004 tháng
CMSN26282,280-310 (-11.97%)223,50071,1004,10076,1205 tháng
CMSN26291,840-260 (-12.38%)31,70071,100-2,90081,3607 tháng
CMWG26261,220-180 (-12.86%)132,30074,800-20079,8164 tháng
CMWG26272,260-190 (-7.76%)578,60074,8003,74779,9745 tháng
CMWG26281,630-160 (-8.94%)148,50074,800-4,14785,3827 tháng
CTCB262054040 (+8%)107,10032,950-3,05037,0804 tháng
CTCB26211,680-10 (-0.59%)44,00032,95095035,3605 tháng
CTCB26221,30040 (+3.17%)43,40032,950-3,05038,6007 tháng
CVHM2621820 (0.00%)35,40064,400-5,60078,2005 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)27,80064,400-12,60085,1007 tháng
CVIC26121,660150 (+9.93%)109,900222,000-26,000264,6004 tháng
CVIC26133,350240 (+7.72%)91,600222,000-2,000257,5005 tháng
CVIC26143,130200 (+6.83%)137,600222,000-26,000279,3007 tháng
CVNM2620210-110 (-34.38%)227,20058,000-8,00066,8404 tháng
CVNM26211,170-110 (-8.59%)25,40058,000-1,00063,6805 tháng
CVNM2622820-60 (-6.82%)19,90058,000-8,00069,2807 tháng
CVPB26261,240-10 (-0.80%)24,90024,400-4,60031,4804 tháng
CVPB26272,340-50 (-2.09%)362,00024,400-1,60030,6805 tháng
CVPB26281,830 (0.00%)47,30024,400-4,60032,6607 tháng
CVRE2611690-20 (-2.82%)39,50022,750-3,25027,3804 tháng
CVRE26121,210 (0.00%)22,10022,750-2,25027,4205 tháng
CVRE26131,250 (0.00%)22,80022,750-4,25029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User