Chứng quyền MBB-HSC-MET01 (HOSE: CMBB1902)

CW MBB-HSC-MET01

3,600

-30 (-1%)
23/08/2019 15:00

Mở cửa3,630

Cao nhất3,630

Thấp nhất3,200

Cao nhất NY3,900

Thấp nhất NY2,620

KLGD462,710

NN mua9,360

NN bán21,920

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn115

Giá CK cơ sở22,650

Giá thực hiện21,800

Hòa vốn **25,400

S-X *850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1902: CMBB1901 CFPT1901 CFPT1902 CHPG1905 CFPT1903
Trending: MWG (26.226) - VNM (25.980) - HPG (24.278) - FPT (21.372) - VGI (17.036)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/08/20193,600-30 (-0.83%)462,710
22/08/20193,63010 (+0.28%)69,350
21/08/20193,620270 (+8.06%)62,580
20/08/20193,350-90 (-2.62%)37,840
19/08/20193,440110 (+3.30%)74,450
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB19012,650 (0.00%)84,5802,05023,250SSI3 tháng
CMBB19023,600-30 (-0.83%)462,71085025,400HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB19023,600-30 (-0.83%)462,71022,65085025,4006 tháng
CMWG19036,000100 (+1.69%)211,320116,50021,500125,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:17/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/12/2019
Ngày đáo hạn:17/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá thực hiện:21,800
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành