Chứng quyền MBB-HSC-MET01 (HOSE: CMBB1902)

CW MBB-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

1,450

-100 (-6.45%)
13/12/2019 15:00

Mở cửa880

Cao nhất1,550

Thấp nhất880

Cao nhất NY4,680

Thấp nhất NY880

KLGD121,820

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,800

Giá thực hiện21,800

Hòa vốn **23,250

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1902: CMBB2007 CMBB2006 CVNM1901 CVNM2008 DWS
Trending: HPG (49.742) - VNM (46.062) - MBB (42.791) - STB (42.128) - MWG (38.807)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB20032,170-310 (-12.50%)270,9901,65020,170SSI7 tháng
CMBB2005650 (0.00%)2,850-35020,650VCI6 tháng
CMBB20061,680-140 (-7.69%)506,9603,15019,860HCM6 tháng
CMBB20071,810-170 (-8.59%)91,7202,65020,620HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,810-140 (-7.18%)73,28050,2006,74351,0246 tháng
CHPG20094,93030 (+0.61%)37,62026,3507,92226,5036 tháng
CMBB20061,680-140 (-7.69%)506,96019,6503,15019,8606 tháng
CMSN2005360 (0.00%)2,78053,600-6,40061,8006 tháng
CMWG20081,980130 (+7.03%)77,250103,50018,500104,8006 tháng
CPNJ2005440-80 (-15.38%)403,13060,80080064,4006 tháng
CREE20032,080-20 (-0.95%)17,02039,9509,95040,4006 tháng
CTCB20062,50050 (+2.04%)118,88022,5504,55023,0006 tháng
CVHM2003860-160 (-15.69%)293,82075,3005,30078,6006 tháng
CVJC2002300 (0.00%)100104,000-12,000119,0006 tháng
CVNM20053,150370 (+13.31%)849,190109,20024,665110,3896 tháng
CVPB20071,070-10 (-0.93%)1,041,99023,7501,25024,6406 tháng
CVRE20061,200-80 (-6.25%)134,15027,4504,45027,8006 tháng
CFPT20081,460-90 (-5.81%)197,06050,2003,20454,1436 tháng
CHPG20163,300110 (+3.45%)1,017,97026,350-1,15034,1006 tháng
CMBB20071,810-170 (-8.59%)91,72019,6502,65020,6206 tháng
CMSN20061,080-90 (-7.69%)118,95053,600-2,40061,4006 tháng
CMWG20102,550120 (+4.94%)167,360103,50021,500107,5006 tháng
CPNJ2006780-140 (-15.22%)177,44060,8001,80066,8006 tháng
CREE20052,240-60 (-2.61%)7,93039,9507,45041,4606 tháng
CTCB20071,960-120 (-5.77%)86,90022,5502,55023,9206 tháng
CVHM2005770-70 (-8.33%)736,41075,300-3,70086,7006 tháng
CVNM20082,670670 (+33.50%)138,260109,20015,636115,4776 tháng
CVPB20081,840-10 (-0.54%)88,38023,7501,75025,6806 tháng
CVRE20081,030-50 (-4.63%)341,67027,4501,45030,1206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:17/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/12/2019
Ngày đáo hạn:17/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:21,800
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành