Chứng quyền MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CMBB1901)

CW MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01

2,750

50 (+2%)
19/08/2019 11:29

Mở cửa2,730

Cao nhất2,900

Thấp nhất2,700

Cao nhất NY3,300

Thấp nhất NY1,310

KLGD104,410

NN mua7,160

NN bán33,460

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn28

Giá CK cơ sở22,400

Giá thực hiện20,600

Hòa vốn **23,350

S-X *1,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi
Mã xem cùng CMBB1901: CFPT1902 CMBB1902 CFPT1901 CMWG1901 CHPG1904
Trending: MWG (27.948) - HPG (26.811) - VNM (26.628) - FPT (20.762) - VGI (17.842)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/08/20192,75050 (+1.85%)104,410
16/08/20192,70010 (+0.37%)557,680
15/08/20192,690-30 (-1.10%)105,720
14/08/20192,720130 (+5.02%)193,570
13/08/20192,590190 (+7.92%)109,580
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB19012,75050 (+1.85%)104,4101,80023,350SSI3 tháng
CMBB19023,39060 (+1.80%)18,90060025,190HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB19012,75050 (+1.85%)104,41022,4001,80023,3503 tháng
CFPT19028,400-1,590 (-15.92%)35,58051,9005,90054,4003 tháng
CFPT190311,700-800 (-6.40%)11,48051,9005,90057,7006 tháng
CHPG19042,300-210 (-8.37%)19,11023,050-5025,4003 tháng
CHPG19054,000-50 (-1.23%)4,13023,050-5027,1006 tháng
CMWG190432,720-2,280 (-6.51%)63,120116,80026,800122,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:13/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/09/2019
Ngày đáo hạn:16/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá thực hiện:20,600
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành