Chứng quyền MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CMBB1901)

CW MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

2,270

310 (+15.82%)
12/09/2019 15:00

Mở cửa2,270

Cao nhất2,280

Thấp nhất2,010

Cao nhất NY3,300

Thấp nhất NY1,310

KLGD625,580

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,100

Giá thực hiện20,600

Hòa vốn **22,870

S-X *2,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1901: OIL XDCT507
Trending: HPG (187.100) - VIC (134.977) - MBB (118.046) - VCB (114.874) - FPT (86.741)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25048,060180 (+2.28%)41,60010,25628,113SSI15 tháng
CMBB25054,880170 (+3.61%)127,50010,75028,080BSI15 tháng
CMBB25106,43030 (+0.47%)7,3009,47528,020HCM12 tháng
CMBB25114,20050 (+1.20%)453,9009,10028,200ACBS12 tháng
CMBB25153,38030 (+0.90%)37,4007,60027,855VPX9 tháng
CMBB25165,83020 (+0.34%)160,8007,97528,620SSI12 tháng
CMBB25175,980290 (+5.10%)130,1007,60029,220SSI15 tháng
CMBB25184,14060 (+1.47%)631,3006,10027,960ACBS7 tháng
CMBB25191,09030 (+2.83%)479,8001,25028,780VND5 tháng
CMBB25202,420110 (+4.76%)826,000-85033,540VND11 tháng
CMBB25213,09040 (+1.31%)400-4,55038,580VND17 tháng
CMBB25221,200 (0.00%)12,400-1,15033,800KAFI12 tháng
CMBB25231,38010 (+0.73%)4,000-2,15035,520KAFI15 tháng
CMBB25241,850-10 (-0.54%)112,2002,85028,700VCI6 tháng
CMBB26011,960 (0.00%)1,85029,920TCX6 tháng
CMBB26022,460-40 (-1.60%)36,6001,85030,920TCX9 tháng
CMBB26032,70020 (+0.75%)30085032,400TCX12 tháng
CMBB26041,20060 (+5.26%)4,090,00085030,600ACBS10 tháng
CMBB26052,220100 (+4.72%)1,019,60085031,440LPBS12 tháng
CMBB26062,29010 (+0.44%)164,0004,85029,870VPX9 tháng
CMBB26072,460110 (+4.68%)56,4001,85030,920SSI9 tháng
CMBB26082,330130 (+5.91%)193,1002,85029,660SSI6 tháng
CMBB26091,01040 (+4.12%)911,300-1,65033,540HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2502540-20 (-3.57%)1,174,30023,000-39724,30015 tháng
CFPT2503130 (0.00%)235,20097,800-55,845154,75415 tháng
CHPG25051,380-70 (-4.83%)870,20026,5501,56827,28015 tháng
CMBB25048,060180 (+2.28%)41,60027,85010,25628,11315 tháng
CMWG25044,930-20 (-0.40%)94,30089,30024,23689,36415 tháng
CVNM25031,530-170 (-10%)1,024,20068,4005,18870,21915 tháng
CVPB25023,290-80 (-2.37%)174,60026,6006,15626,85015 tháng
CACB25101,240 (0.00%)452,70023,00050024,98012 tháng
CACB25111,590-10 (-0.63%)119,30023,00026,18015 tháng
CFPT25171,000-20 (-1.96%)476,30097,800-8,089114,49712 tháng
CFPT25181,260-70 (-5.26%)791,80097,800-8,089116,73615 tháng
CHPG25242,530-120 (-4.53%)421,10026,5502,81727,94612 tháng
CHPG25252,830-130 (-4.39%)765,20026,5502,40128,86215 tháng
CLPB25032,150-30 (-1.38%)109,70041,8006,80043,60012 tháng
CMBB25165,83020 (+0.34%)160,80027,8507,97528,62012 tháng
CMBB25175,980290 (+5.10%)130,10027,8507,60029,22015 tháng
CMSN25163,300-130 (-3.79%)231,30076,8004,80085,20012 tháng
CMWG25156,170-160 (-2.53%)203,90089,30022,26591,36512 tháng
CSTB25213,030-230 (-7.06%)2,434,40059,5009,50062,12012 tháng
CTCB25121,710 (0.00%)25,70034,600-1,44539,37712 tháng
CVHM25166,5501,160 (+21.52%)309,100101,30022,300105,20012 tháng
CVIB25081,230-30 (-2.38%)32,60016,500-2,50021,46012 tháng
CVNM25153,680-220 (-5.64%)587,10068,40011,04271,43012 tháng
CVPB25164,20050 (+1.20%)275,70026,6006,60028,40012 tháng
CVRE25163,100480 (+18.32%)8,80028,9502,95032,20012 tháng
CFPT26072,700-140 (-4.93%)606,00097,8004,800106,5006 tháng
CFPT26083,110-130 (-4.01%)89,30097,8001,800111,5509 tháng
CHPG26071,340-60 (-4.29%)90,90026,550-1,45030,6809 tháng
CHPG26081,110-90 (-7.50%)98,20026,550-45029,2206 tháng
CMBB26072,460110 (+4.68%)56,40027,8501,85030,9209 tháng
CMBB26082,330130 (+5.91%)193,10027,8502,85029,6606 tháng
CMSN26041,610-160 (-9.04%)948,70076,800-20085,0506 tháng
CMSN26051,970-130 (-6.19%)87,50076,800-2,20088,8509 tháng
CMWG26081,900-40 (-2.06%)105,80089,300-70099,5006 tháng
CMWG26092,540-90 (-3.42%)94,60089,300-700102,7009 tháng
CTCB26042,050-40 (-1.91%)295,90034,60060038,1006 tháng
CTCB26052,440-30 (-1.21%)67,90034,600-40039,8809 tháng
CVHM26061,620350 (+27.56%)111,600101,300-33,700143,1006 tháng
CVHM26072,690420 (+18.50%)66,700101,300-33,700148,4509 tháng
CVPB26051,170-70 (-5.65%)64,60026,600-2,40031,3406 tháng
CVPB26061,550-70 (-4.32%)55,20026,600-3,40033,1009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:13/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/09/2019
Ngày đáo hạn:16/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:20,600
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ