Chứng quyền LPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CLPB2608)
CW.LPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02
120
Mở cửa90
Cao nhất140
Thấp nhất90
Cao nhất NY2,140
Thấp nhất NY70
KLGD5,200
NN mua-
NN bán5,100
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn87
Giá CK cơ sở40,700
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **60,480
S-X *-19,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 120 | (0.00%) | 5,200 |
| 08/10/2026 | 120 | -40 (-25%) | 10,000 |
| 07/10/2026 | 160 | -40 (-20%) | 1,800 |
| 06/10/2026 | 200 | 50 (+33.33%) | 34,800 |
| 05/10/2026 | 150 | 50 (+50%) | 8,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 140 | -10 (-6.67%) | 103,600 | -12,700 | 54,240 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 390 | -90 (-18.75%) | 30,100 | -15,500 | 58,540 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 119,700 | -21,299 | 62,649 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 5,500 | -23,279 | 65,979 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 260 | -20 (-7.14%) | 11,500 | -14,300 | 56,300 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 120 | (0.00%) | 5,200 | -19,300 | 60,480 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 1,310 | -80 (-5.76%) | 5,700 | -9,700 | 55,640 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 13,400 | -17,600 | 62,460 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 270 | -170 (-38.64%) | 500 | 20,100 | -6,232 | 27,296 | 12 tháng |
| CACB2607 | 750 | -180 (-19.35%) | 11,900 | 20,150 | -1,234 | 22,678 | 9 tháng |
| CACB2608 | 230 | -50 (-17.86%) | 472,100 | 20,150 | -975 | 21,522 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 60 | (0.00%) | 1,500 | 57,900 | -13,938 | 72,384 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 240 | -80 (-25%) | 166,100 | 57,900 | -14,848 | 74,930 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 770 | 210 (+37.50%) | 836,000 | 22,400 | 1,389 | 22,789 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,210 | 240 (+24.74%) | 31,700 | 22,400 | 1,004 | 24,190 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 266,800 | 20,100 | -5,339 | 25,510 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 130 | (0.00%) | 10,100 | 20,100 | -5,785 | 26,349 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 655,400 | 74,200 | -5,800 | 81,900 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 140 | (0.00%) | 41,400 | 10,000 | -5,500 | 15,780 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | 614,100 | 10,000 | -5,300 | 15,340 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 8,100 | 67,300 | 1,300 | 70,240 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 170 | 20 (+13.33%) | 148,600 | 57,700 | -2,386 | 61,733 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 580 | 70 (+13.73%) | 435,500 | 23,800 | 1,200 | 24,408 | 6 tháng |
| CACB2617 | 260 | -30 (-10.34%) | 195,000 | 20,150 | -2,850 | 23,520 | 6 tháng |
| CACB2618 | 510 | -90 (-15%) | 11,800 | 20,150 | -3,350 | 24,520 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 230 | -20 (-8%) | 118,200 | 57,900 | -9,391 | 69,383 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 370 | -110 (-22.92%) | 75,200 | 57,900 | -9,846 | 71,111 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 | 22,400 | 1,620 | 23,551 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 90 | -20 (-18.18%) | 59,500 | 20,100 | -4,400 | 24,860 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 220 | -40 (-15.38%) | 441,300 | 20,100 | -4,900 | 25,880 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 120 | (0.00%) | 5,200 | 40,700 | -19,300 | 60,480 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 540 | -20 (-3.57%) | 15,900 | 74,200 | -1,800 | 81,400 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 70 | 20 (+40%) | 637,600 | 10,000 | -5,000 | 15,140 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 120 | -20 (-14.29%) | 32,200 | 10,000 | -5,500 | 15,740 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 530 | (0.00%) | 67,300 | -12,700 | 82,120 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 80 | -30 (-27.27%) | 266,500 | 11,450 | -3,675 | 15,259 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | 31,000 | 57,700 | -2,300 | 63,300 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 900 | 110 (+13.92%) | 128,200 | 23,800 | 1,591 | 25,064 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 1,000 | (0.00%) | 23,800 | 1,591 | 25,381 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 02/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 24/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |