Chứng quyền LPB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CLPB2607)
CW.LPB/MBS/6M/26-01
1,310
Mở cửa1,200
Cao nhất1,310
Thấp nhất1,200
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY1,200
KLGD5,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn149
Giá CK cơ sở52,900
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **61,550
S-X *-2,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 |
| 06/08/2026 | 1,240 | -190 (-13.29%) | 12,700 |
| 05/08/2026 | 1,430 | 130 (+10%) | 3,500 |
| 04/08/2026 | 1,300 | -80 (-5.80%) | 1,000 |
| 03/08/2026 | 1,380 | 40 (+2.99%) | 4,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2602 | 2,780 | -20 (-0.71%) | 4,900 | 10,377 | 53,031 | VPX | 8 tháng |
| CLPB2603 | 1,090 | -40 (-3.54%) | 242,300 | -500 | 59,940 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 126,000 | -3,300 | 63,460 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 640 | 40 (+6.67%) | 69,800 | -9,099 | 65,199 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 510 | 30 (+6.25%) | 4,300 | -11,079 | 68,059 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | -2,100 | 61,550 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 1,000 | 70 (+7.53%) | 30,600 | -7,100 | 64,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | 22,400 | -1,100 | 25,420 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | 26,550 | -1,450 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | 22,000 | -3,000 | 27,100 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | 52,900 | -2,100 | 61,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | 71,000 | -15,650 | 92,873 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 340 | (0.00%) | 36,900 | 11,700 | -3,300 | 15,680 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | 74,600 | -5,400 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | 29,700 | -6,300 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | 14,600 | -3,400 | 18,760 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | 73,000 | -17,000 | 102,060 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | 14,650 | -2,850 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | 215,000 | -35,000 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | 25,000 | -4,000 | 30,650 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |