Chứng quyền LPB/MSVN/10M/0226 (HOSE: CLPB2604)
CW.LPB/MSVN/10M/0226
400
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY2,120
Thấp nhất NY210
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn173
Giá CK cơ sở43,000
Giá thực hiện56,200
Hòa vốn **58,600
S-X *-13,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | 400 | (0.00%) | |
| 06/10/2026 | 400 | 10 (+2.56%) | 48,000 |
| 05/10/2026 | 390 | 20 (+5.41%) | 55,000 |
| 02/10/2026 | 370 | (0.00%) | 8,500 |
| 01/10/2026 | 370 | -70 (-15.91%) | 73,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 170 | -20 (-10.53%) | 39,200 | -10,400 | 54,420 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 400 | (0.00%) | -13,200 | 58,600 | MSVN | 10 tháng | |
| CLPB2605 | 170 | (0.00%) | 500 | -18,999 | 62,849 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | -20,979 | 66,379 | KIS | 7 tháng | |
| CLPB2607 | 690 | 370 (+115.63%) | 2,400 | -12,000 | 58,450 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 160 | -40 (-20%) | 1,300 | -17,000 | 60,640 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 1,540 | -120 (-7.23%) | 77,100 | -7,400 | 56,560 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 1,230 | -90 (-6.82%) | 2,800 | -15,300 | 63,220 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 510 | -40 (-7.27%) | 8,300 | 60,000 | -7,274 | 71,849 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 150 | -30 (-16.67%) | 76,600 | 20,450 | -3,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 250 | -10 (-3.85%) | 223,600 | 20,450 | -4,950 | 26,400 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 170 | -20 (-10.53%) | 39,200 | 43,000 | -10,400 | 54,420 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 400 | (0.00%) | 43,000 | -13,200 | 58,600 | 10 tháng | |
| CMSN2611 | 1,000 | 190 (+23.46%) | 62,700 | 74,700 | -5,500 | 88,200 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 650 | 160 (+32.65%) | 160,700 | 74,700 | -1,500 | 81,400 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 2,100 | 76,100 | -6,809 | 91,889 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 830 | -90 (-9.78%) | 50,700 | 66,900 | -7,800 | 79,680 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 620 | -100 (-13.89%) | 84,400 | 66,900 | -4,100 | 74,720 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 690 | -90 (-11.54%) | 13,900 | 68,100 | -21,456 | 92,213 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,600 | -20 (-1.23%) | 31,700 | 68,100 | -23,382 | 97,645 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,050 | 110 (+11.70%) | 14,200 | 23,400 | 874 | 25,857 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 56,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |