Chứng quyền LPB/MSVN/7M/0126 (HOSE: CLPB2603)
CW.LPB/MSVN/7M/0126
130
Mở cửa230
Cao nhất230
Thấp nhất120
Cao nhất NY2,000
Thấp nhất NY100
KLGD308,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn78
Giá CK cơ sở40,250
Giá thực hiện53,400
Hòa vốn **54,180
S-X *-13,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 130 | -10 (-7.14%) | 308,400 |
| 09/10/2026 | 140 | -10 (-6.67%) | 103,600 |
| 08/10/2026 | 150 | -20 (-11.76%) | 324,400 |
| 07/10/2026 | 170 | -20 (-10.53%) | 60,500 |
| 06/10/2026 | 190 | -30 (-13.64%) | 480,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 130 | -10 (-7.14%) | 308,400 | -13,150 | 54,180 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 500 | 110 (+28.21%) | 100 | -15,950 | 59,200 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 202,900 | -21,749 | 62,649 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | 30 (+12%) | 10,000 | -23,729 | 66,219 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 220 | -40 (-15.38%) | 10,700 | -14,750 | 56,100 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 140 | 20 (+16.67%) | 1,600 | -19,750 | 60,560 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 1,260 | -50 (-3.82%) | 98,900 | -10,150 | 55,440 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 970 | -70 (-6.73%) | 9,200 | -18,050 | 62,180 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 370 | -90 (-19.57%) | 68,100 | 57,100 | -10,174 | 70,593 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 160 | (0.00%) | 147,400 | 20,700 | -3,400 | 24,740 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | 40 (+17.39%) | 600,400 | 20,700 | -4,700 | 26,480 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 130 | -10 (-7.14%) | 308,400 | 40,250 | -13,150 | 54,180 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 500 | 110 (+28.21%) | 100 | 40,250 | -15,950 | 59,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 880 | -60 (-6.38%) | 500 | 73,100 | -7,100 | 87,240 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -50 (-7.94%) | 411,700 | 73,100 | -3,100 | 80,840 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100 | 75,600 | -7,309 | 92,440 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 890 | 20 (+2.30%) | 54,100 | 66,900 | -7,800 | 80,040 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 660 | -80 (-10.81%) | 84,700 | 66,900 | -4,100 | 74,960 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,359,800 | 63,900 | -25,656 | 91,405 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,260 | -130 (-9.35%) | 18,200 | 63,900 | -27,582 | 96,335 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,340 | 210 (+18.58%) | 26,200 | 24,400 | 1,874 | 26,777 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 53,400 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |