Chứng quyền LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CLPB2602)
CWW.LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
2,660
Mở cửa3,200
Cao nhất3,200
Thấp nhất2,610
Cao nhất NY4,290
Thấp nhất NY550
KLGD11,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn19
Giá CK cơ sở52,400
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **52,577
S-X *9,877
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 |
| 13/08/2026 | 2,930 | 30 (+1.03%) | 12,100 |
| 12/08/2026 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 |
| 11/08/2026 | 2,960 | 180 (+6.47%) | 25,300 |
| 10/08/2026 | 2,780 | (0.00%) | 23,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 9,877 | 52,577 | VPX | 8 tháng |
| CLPB2603 | 1,040 | -60 (-5.45%) | 571,900 | -1,000 | 59,640 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,250 | 10 (+0.81%) | 335,700 | -3,800 | 63,700 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 540 | -100 (-15.63%) | 110,200 | -9,599 | 64,699 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 430 | -80 (-15.69%) | 76,000 | -11,579 | 67,419 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | -2,600 | 60,800 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 800 | -120 (-13.04%) | 6,000 | -7,600 | 63,200 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 3,690 | (0.00%) | 2,000 | 65,160 | KAFI | 12 tháng | |
| CLPB2610 | 3,740 | (0.00%) | -5,900 | 73,260 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | -10 (-33.33%) | 411,200 | 68,300 | -32,314 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -100 (-22.73%) | 61,200 | 26,450 | -1,550 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | 21,250 | -1,958 | 24,868 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 52,400 | 9,877 | 52,577 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | 20,000 | -2,115 | 24,481 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 40 | -10 (-20%) | 45,100 | 66,300 | -13,700 | 80,320 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | 72,400 | -26,066 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | 11,750 | -5,514 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | 32,000 | -3,259 | 36,082 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,100 | 14,400 | -4,600 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7798 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 42,523 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |