Chứng quyền LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CLPB2602)

CWW.LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02

2,660

-270 (-9.22%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa3,200

Cao nhất3,200

Thấp nhất2,610

Cao nhất NY4,290

Thấp nhất NY550

KLGD11,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn19

Giá CK cơ sở52,400

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **52,577

S-X *9,877

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CLPB2602: CLPB2603 CVIC2601 CLPB2604 CACB2615 CLPB2609
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/20262,660-270 (-9.22%)11,500
13/08/20262,93030 (+1.03%)12,100
12/08/20262,900-60 (-2.03%)30,400
11/08/20262,960180 (+6.47%)25,300
10/08/20262,780 (0.00%)23,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (LPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CLPB26022,660-270 (-9.22%)11,5009,87752,577VPX8 tháng
CLPB26031,040-60 (-5.45%)571,900-1,00059,640MSVN7 tháng
CLPB26041,25010 (+0.81%)335,700-3,80063,700MSVN10 tháng
CLPB2605540-100 (-15.63%)110,200-9,59964,699KIS6 tháng
CLPB2606430-80 (-15.69%)76,000-11,57967,419KIS7 tháng
CLPB26071,160-120 (-9.38%)13,600-2,60060,800MBS6 tháng
CLPB2608800-120 (-13.04%)6,000-7,60063,200SSV6 tháng
CLPB26093,690 (0.00%)2,00065,160KAFI12 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)-5,90073,260KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260620-10 (-33.33%)411,20068,300-32,314100,8119 tháng
CHDB2602340-100 (-22.73%)61,20026,450-1,55029,0209 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,70021,250-1,95824,86812 tháng
CLPB26022,660-270 (-9.22%)11,50052,4009,87752,5778 tháng
CMBB2606820-80 (-8.89%)495,40020,000-2,11524,4819 tháng
CMSN260340-10 (-20%)45,10066,300-13,70080,3208 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,10072,400-26,06698,5458 tháng
CSHB260310 (0.00%)177,90011,750-5,51417,2848 tháng
CTCB260328050 (+21.74%)160,10032,000-3,25936,0829 tháng
CTPB26022010 (+100%)11,10014,400-4,60019,0408 tháng
CVIB260320 (0.00%)324,20014,400-4,56319,0198 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:LPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7798 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:45,000
Giá TH điều chỉnh:42,523
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ