Chứng quyền.LPB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CLPB2505)

CW.LPB.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

1,240

-40 (-3.13%)
30/12/2025 14:58

Mở cửa1,900

Cao nhất1,900

Thấp nhất1,200

Cao nhất NY4,980

Thấp nhất NY950

KLGD7,100

NN mua1,700

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,900

Giá thực hiện36,688

Hòa vốn **41,648

S-X *5,212

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (LPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CLPB26022,660-270 (-9.22%)11,5009,87752,577VPX8 tháng
CLPB26031,040-60 (-5.45%)571,900-1,00059,640MSVN7 tháng
CLPB26041,25010 (+0.81%)335,700-3,80063,700MSVN10 tháng
CLPB2605540-100 (-15.63%)110,200-9,59964,699KIS6 tháng
CLPB2606430-80 (-15.69%)76,000-11,57967,419KIS7 tháng
CLPB26071,160-120 (-9.38%)13,600-2,60060,800MBS6 tháng
CLPB2608800-120 (-13.04%)6,000-7,60063,200SSV6 tháng
CLPB26093,690 (0.00%)2,00065,160KAFI12 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)-5,90073,260KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,20043,200-33,66877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,250-8,20529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,300-29,69996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,750-7,78219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607460-60 (-11.54%)63,00072,3002,41273,5687 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,400-6,28820,7087 tháng
CVHM260890-240 (-72.73%)95,60068,200-3,48772,2077 tháng
CVIC2601450-410 (-47.67%)198,700200,4008,582200,8187 tháng
CVJC260110 (0.00%)123,200-46,021169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)61,600-19,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,100-8,86434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,10023,950-13,12337,1127 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)20,80022,150-2,75925,7715 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)84,30022,150-3,81427,1287 tháng
CFPT2616340-30 (-8.11%)60068,300-14,15687,8965 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,20068,300-17,37892,0787 tháng
CHDB2606260-40 (-13.33%)28,70026,450-3,54931,2995 tháng
CHDB2607310-20 (-6.06%)4,80026,450-5,54934,4797 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,00021,250-7,63830,1687 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,00021,250-7,08329,5336 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,70021,250-5,74927,9194 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,30021,250-6,74929,1195 tháng
CLPB2605540-100 (-15.63%)110,20052,400-9,59964,6996 tháng
CLPB2606430-80 (-15.69%)76,00052,400-11,57967,4197 tháng
CMSN2613300-30 (-9.09%)10066,300-20,48989,7894 tháng
CMSN2614370-50 (-11.90%)30066,300-23,69993,6996 tháng
CMSN2615410-50 (-10.87%)30066,300-25,48995,8897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,750-4,58317,4936 tháng
CSHB2610250-20 (-7.41%)20011,750-4,24916,9995 tháng
CSHB2611190-30 (-13.64%)8,20011,750-3,24915,7594 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,750-5,03918,3097 tháng
CSSB2604230-10 (-4.17%)20015,050-2,72718,6977 tháng
CSSB2605250-30 (-10.71%)1,70015,050-2,06118,1116 tháng
CSSB2606130-20 (-13.33%)1,638,30015,050-94916,5194 tháng
CSSB2607200-10 (-4.76%)20,20015,050-1,83817,6885 tháng
CSTB2612520-50 (-8.77%)134,40072,300-8,58885,0486 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,00072,300-5,47780,5774 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)645,90072,300-6,58882,0085 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)120,00072,300-9,58886,8887 tháng
CTPB2607280-20 (-6.67%)40014,400-4,99920,5197 tháng
CTPB2608250-10 (-3.85%)1,30014,400-4,48819,8886 tháng
CVHM2612340 (0.00%)80068,200-13,65185,1264 tháng
CVHM2613520-20 (-3.70%)26,90068,200-15,56888,7756 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)495,80068,200-16,95989,9747 tháng
CVIC2602680-160 (-19.05%)86,000200,400-48,488262,4886 tháng
CVIC2603820-220 (-21.15%)28,400200,400-50,389267,1897 tháng
CVIC26041,050-180 (-14.63%)137,800200,400-52,389273,7898 tháng
CVIC2605290-90 (-23.68%)236,900200,400-44,167250,3674 tháng
CVIC2606500-100 (-16.67%)6,100200,400-46,389256,7895 tháng
CVJC2602240-40 (-14.29%)20,900123,200-29,052155,9445 tháng
CVJC2603440-70 (-13.73%)34,900123,200-35,005164,9747 tháng
CVJC2604350-40 (-10.26%)89,100123,200-31,406159,9906 tháng
CVNM2608310-50 (-13.89%)3,20061,600-3,33067,9354 tháng
CVNM2609450-40 (-8.16%)4,80061,600-6,34672,3076 tháng
CVPB2612250 (0.00%)25,100-6,89933,2494 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)10025,100-7,78834,0886 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,40025,100-8,35634,9067 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)16,40023,950-10,81636,5537 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,90023,950-12,22337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:LPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/01/2026
Ngày đáo hạn:05/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:36,688
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ