Chứng quyền.KDH.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CKDH2210)
CW.KDH.VND.M.CA.T.2022.3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,720
Thấp nhất NY10
KLGD69,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,850
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **39,040
S-X *-12,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 940 | 40 (+4.44%) | 333,400 | 26,450 | -850 | 29,180 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,450 | -5,350 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 500 | -50 (-9.09%) | 6,300 | 73,500 | -17,651 | 95,110 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | -30 (-3.53%) | 22,500 | 73,500 | -32,299 | 112,291 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -70 (-7.45%) | 412,800 | 25,050 | -1,936 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | -50 (-2.48%) | 78,600 | 25,050 | -3,632 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | -60 (-8.45%) | 207,800 | 23,550 | -3,317 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,550 | -7,066 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,650 | -7,750 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | 71,600 | -22,300 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 740 | -70 (-8.64%) | 517,400 | 77,300 | -12,000 | 92,260 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,090 | -70 (-2.22%) | 84,100 | 77,300 | -4,700 | 94,360 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,930 | 170 (+6.16%) | 192,700 | 71,900 | 3,200 | 77,490 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,900 | 900 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,900 | -13,271 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,900 | -10,823 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 16,000 | -3,911 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 30 (+3.66%) | 81,800 | 59,200 | -1,122 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 25,900 | -10,749 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |