Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CKDH2201)

CW.KDH.KIS.M.CA.T.07

230

(%)
16/05/2022 11:19

Mở cửa230

Cao nhất250

Thấp nhất230

Cao nhất NY1,350

Thấp nhất NY190

KLGD106,400

NN mua84,500

NN bán21,900

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn142

Giá CK cơ sở39,500

Giá thực hiện61,618

Hòa vốn **63,458

S-X *-22,118

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CKDH2201: CKDH2204 CVNM2114 CKDH2206 CSC CKDH2205
Trending: FLC (148.241) - HPG (137.025) - DIG (122.175) - CEO (96.561) - MBB (82.213)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/05/2022230 (0.00%)106,400
13/05/2022230-80 (-25.81%)199,000
12/05/2022310-60 (-16.22%)235,800
11/05/202237020 (+5.71%)730,000
10/05/202235030 (+9.38%)89,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (KDH)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CKDH2201230 (0.00%)106,400-22,11863,458KIS9 tháng
CKDH2202170-10 (-5.56%)154,500-12,50052,680MBS4.5 tháng
CKDH220335010 (+2.94%)259,800-17,50057,700VND4.5 tháng
CKDH2204230 (0.00%)110,300-13,83355,173KIS5 tháng
CKDH220529010 (+3.57%)4,300-18,50058,870VCI6 tháng
CKDH2206860 (0.00%)-13,49959,879KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220137040 (+12.12%)26,20022,800-8,19932,8499 tháng
CHPG220141050 (+13.89%)580,60037,300-12,36653,76610 tháng
CHPG220243030 (+7.50%)67,60037,300-16,58858,1889 tháng
CMSN2201340-10 (-2.86%)302,60097,800-43,923147,3929 tháng
CSTB2201300-100 (-25%)404,50019,950-9,93831,3889 tháng
CVHM2201310-20 (-6.06%)49,80066,500-21,17892,6389 tháng
CVIC2201620110 (+21.57%)10077,700-26,279113,8999 tháng
CVNM220128010 (+3.70%)125,10066,900-21,60992,9159 tháng
CKDH2201230 (0.00%)106,40039,500-22,11863,4589 tháng
CNVL2201360-10 (-2.70%)19,70075,000-18,979101,1799 tháng
CPDR2201670-130 (-16.25%)40,50054,200-28,88485,5409 tháng
CHDB220330050 (+20%)358,90022,800-6,08830,3885 tháng
CHPG220630020 (+7.14%)73,10037,300-11,58851,8885 tháng
CKDH2204230 (0.00%)110,30039,500-13,83355,1735 tháng
CNVL220250040 (+8.70%)5,20075,000-4,99987,9995 tháng
CPDR2202290 (0.00%)1,119,60054,200-13,40871,0105 tháng
CPOW220120060 (+42.86%)144,40012,050-4,61617,6664 tháng
CPOW220235030 (+9.38%)526,80012,050-5,94919,7498 tháng
CSTB220521010 (+5%)27,50019,950-14,61736,2475 tháng
CVHM220534030 (+9.68%)24,90066,500-12,38884,3285 tháng
CVIC220265030 (+4.84%)36,10077,700-4,52292,6225 tháng
CVJC220142010 (+2.44%)254,300127,000-32,999168,3995 tháng
CVNM220331010 (+3.33%)150,60066,900-14,21187,3115 tháng
CVPB220355040 (+7.84%)19,70030,0001,11237,6884 tháng
CVPB2204670-30 (-4.29%)34,30030,000-88841,6088 tháng
CVRE220341050 (+13.89%)115,50026,350-7,62935,6195 tháng
CHDB2205620-240 (-27.91%)10,00022,800-4,31130,2116 tháng
CHPG2209580-250 (-30.12%)14,40037,300-8,25550,1954 tháng
CHPG2210660-250 (-27.47%)45,20037,300-10,47753,0576 tháng
CKDH2206860 (0.00%)39,500-13,49959,8795 tháng
CMSN2203800 (0.00%)97,800-28,989142,7894 tháng
CNVL2204920 (0.00%)75,000-10,999100,7195 tháng
CSTB2207510-230 (-31.08%)20,10019,950-8,93831,4384 tháng
CSTB2208820 (0.00%)19,950-10,16134,2116 tháng
CVIC2204990 (0.00%)77,700-5,63399,1734 tháng
CVIC22051,090 (0.00%)77,700-8,966104,1066 tháng
CVJC2202970 (0.00%)127,000-29,789176,1895 tháng
CVNM2205610-260 (-29.89%)164,60066,900-13,09989,7596 tháng
CVRE2205550-270 (-32.93%)13,70026,350-5,87234,9724 tháng
CVRE2206620-280 (-31.11%)10,00026,350-9,20538,6556 tháng
CVRE2207820 (0.00%)26,350-6,98339,8935 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:KDH
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:05/01/2022
Ngày niêm yết:21/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:25/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/10/2022
Ngày đáo hạn:05/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:61,618
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.