Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CKDH2107)

CW.KDH.KIS.M.CA.T.06

1,110

(%)
30/11/2021 09:38

Mở cửa1,050

Cao nhất1,110

Thấp nhất1,050

Cao nhất NY1,700

Thấp nhất NY900

KLGD3,500

NN mua-

NN bán3,400

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở45,950

Giá thực hiện43,888

Hòa vốn **52,768

S-X *2,062

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CKDH2107: CKDH2105 CKDH2104 CKDH2106 CKDH2103 CHPG2116
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,110 (0.00%)3,500
29/11/20211,110-60 (-5.13%)175,400
26/11/20211,170-30 (-2.50%)246,900
25/11/20211,20020 (+1.69%)80,500
24/11/20211,180120 (+11.32%)139,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (KDH)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CKDH210350-50 (-50%)496,900-2,82949,279KIS4 tháng
CKDH21042,39020 (+0.84%)5,5001,95048,780SSI5 tháng
CKDH21052,130 (0.00%)2008,35046,120MBS4 tháng
CKDH21063,440400 (+13.16%)26,200-3,05052,440VCI6 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)3,5002,06252,768KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210260-90 (-60%)74,30032,100-18332,7634 tháng
CKDH210350-50 (-50%)496,90045,950-2,82949,2794 tháng
CMSN210680-10 (-11.11%)23,800152,900-7,879162,3794 tháng
CSTB210610010 (+11.11%)15,70030,000-5,67836,6784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)19,700123,000-12,555138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)3,70038,750-1,87941,5174 tháng
CVRE21078010 (+14.29%)2,50030,300-2,87933,9794 tháng
CHDB21031,15010 (+0.88%)9,00032,1003,21238,0887 tháng
CHPG211481020 (+2.53%)19,80048,700-8,08964,8897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)3,50045,9502,06252,7687 tháng
CMSN21081,170 (0.00%)152,900-7,099183,3997 tháng
CNVL21041,19050 (+4.39%)3,800110,5001,612132,6887 tháng
CPDR21031,160-60 (-4.92%)215,50094,5005,612107,4487 tháng
CSTB211071010 (+1.43%)100,10030,000135,6797 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)64,30084,800-4,088103,8887 tháng
CVIC21061,090-50 (-4.39%)405,900106,1007,212120,6887 tháng
CVJC2103800-120 (-13.04%)91,000123,000-6,999145,9997 tháng
CVNM2111690-110 (-13.75%)30088,400-10,488112,6887 tháng
CVRE2110690-40 (-5.48%)255,50030,30030135,5197 tháng
CHPG21181,000-130 (-11.50%)16,50048,700-13,29966,9996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)5,00029,950-2,83937,7896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)10099,900-8,988127,6386 tháng
CVHM21141,000 (0.00%)84,800-5,199105,9996 tháng
CVIC21081,300-80 (-5.80%)43,900106,1006,101120,7996 tháng
CVNM2113760-60 (-7.32%)56,70088,400-8,389108,9496 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,00030,300-4,69938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:KDH
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:43,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.