Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CKDH2103)

CW.KDH.KIS.M.CA.T.05

10

-90 (-90%)
30/11/2021 08:20

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY1,080

Thấp nhất NY50

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn2

Giá CK cơ sở45,300

Giá thực hiện48,779

Hòa vốn **48,879

S-X *-3,479

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CKDH2103: CHDB2102 CMSN2106 KDH CKDH2107 CKDH2105
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021100 (0.00%)
29/11/2021100 (0.00%)601,900
26/11/2021100-80 (-44.44%)174,500
25/11/2021180-10 (-5.26%)1,464,500
24/11/2021190-10 (-5%)951,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (KDH)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CKDH210310-90 (-90%)-3,47948,879KIS4 tháng
CKDH21042,370 (0.00%)1,30048,740SSI5 tháng
CKDH21052,130 (0.00%)7,70046,120MBS4 tháng
CKDH21063,040 (0.00%)-3,70052,040VCI6 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)1,41252,768KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102150 (0.00%)33,00071733,4834 tháng
CKDH210310-90 (-90%)45,300-3,47948,8794 tháng
CMSN210610010 (+11.11%)152,100-8,679162,7794 tháng
CSTB210690 (0.00%)30,050-5,62836,5784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)125,000-10,555138,0554 tháng
CVPB210590 (0.00%)38,900-1,72941,6284 tháng
CVRE210770 (0.00%)30,700-2,47933,8794 tháng
CHDB2103870-270 (-23.68%)33,0004,11235,8487 tháng
CHPG2114500-290 (-36.71%)48,300-8,48961,7897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)45,3001,41252,7687 tháng
CMSN21081,170 (0.00%)152,100-7,899183,3997 tháng
CNVL21041,140 (0.00%)111,0002,112131,6887 tháng
CPDR21031,30080 (+6.56%)94,0005,112109,6887 tháng
CSTB211075050 (+7.14%)30,0505135,9997 tháng
CVHM2111740 (0.00%)85,500-3,388103,6887 tháng
CVIC21061,140 (0.00%)109,00010,112121,6887 tháng
CVJC2103920 (0.00%)125,000-4,999148,3997 tháng
CVNM2111800 (0.00%)87,500-11,388114,8887 tháng
CVRE2110730 (0.00%)30,70070135,8397 tháng
CHPG21181,130 (0.00%)48,300-13,69967,6496 tháng
CMBB21091,100 (0.00%)31,000-1,78938,2896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)98,100-10,788127,6386 tháng
CVHM21141,000 (0.00%)85,500-4,499105,9996 tháng
CVIC21081,380 (0.00%)109,0009,001122,0796 tháng
CVNM2113820 (0.00%)87,500-9,289109,9096 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)30,700-4,29938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:KDH
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:48,779
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.