Chứng quyền HPG.01.10M.KBSV. C.EU.Cash (HOSE: CHPG2630)
CW.HPG.01.10M.KBSV. C.EU.Cash
390
Mở cửa410
Cao nhất410
Thấp nhất390
Cao nhất NY1,810
Thấp nhất NY330
KLGD175,800
NN mua167,000
NN bán8,800
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn202
Giá CK cơ sở20,900
Giá thực hiện25,300
Hòa vốn **26,470
S-X *-4,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 |
| 15/10/2026 | 420 | 20 (+5%) | 500 |
| 14/10/2026 | 400 | 20 (+5.26%) | 1,600 |
| 13/10/2026 | 380 | -30 (-7.32%) | 200 |
| 12/10/2026 | 410 | 60 (+17.14%) | 2,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | (0.00%) | 140,400 | -9,716 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 350 | 40 (+12.90%) | 500 | -8,556 | 30,705 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2603 | 90 | 10 (+12.50%) | 27,800 | -4,985 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | -4,985 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 230 | -10 (-4.17%) | 66,500 | -3,200 | 24,511 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 369,600 | -2,308 | 23,850 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | -3,200 | 24,921 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 220 | -380 (-63.33%) | 21,300 | -5,432 | 27,117 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 2,000 | -5,878 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 10,100 | -4,539 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 170,100 | -4,985 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | -3,200 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | -4,500 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 2,000 | -7,988 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 240 | (0.00%) | -7,433 | 29,293 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,099 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | -4,100 | 25,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | -2,100 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | -2,600 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | (0.00%) | 51,600 | -3,700 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 | -4,400 | 26,470 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | -4,100 | 26,050 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | -30 (-21.43%) | 884,700 | -3,600 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 270 | 20 (+8%) | 6,600 | -4,100 | 26,080 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 380 | 10 (+2.70%) | 60,000 | -4,100 | 26,140 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | 10 (+2.27%) | 3,569,200 | -100 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 460 | -10 (-2.13%) | 13,000 | -1,100 | 22,920 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 4,900 | -2,100 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 560 | -400 (-41.67%) | 4,000 | -2,100 | 24,120 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 610 | 40 (+7.02%) | 3,822,700 | -100 | 22,220 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 790 | -410 (-34.17%) | 35,000 | -2,100 | 24,580 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 810 | 20 (+2.53%) | 929,700 | -100 | 22,620 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | -4,700 | 26,720 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KBSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2630 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 | 20,900 | -4,400 | 26,470 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 22/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/05/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 25,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |