Chứng quyền HPG/MBS/9M/26-01 (HOSE: CHPG2629)
CW.HPG/MBS/9M/26-01
700
Mở cửa700
Cao nhất700
Thấp nhất700
Cao nhất NY800
Thấp nhất NY600
KLGD4,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn240
Giá CK cơ sở22,000
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **27,100
S-X *-3,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 |
| 06/08/2026 | 690 | -80 (-10.39%) | 2,500 |
| 05/08/2026 | 770 | (0.00%) | 3,500 |
| 04/08/2026 | 770 | -10 (-1.28%) | 3,000 |
| 03/08/2026 | 780 | 160 (+25.81%) | 2,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 117,600 | 445 | 23,934 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 70 | -10 (-12.50%) | 56,900 | -4,867 | 26,992 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 800 | 10 (+1.27%) | 498,500 | -8,616 | 32,044 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | -5,671 | 28,063 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | -7,456 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 10 (+12.50%) | 889,200 | -3,885 | 26,207 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 450 | 120 (+36.36%) | 125,000 | -3,885 | 27,492 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | -3,885 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 860 | -30 (-3.37%) | 381,000 | -2,100 | 25,636 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | -1,208 | 25,296 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 240 | -40 (-14.29%) | 165,900 | -2,993 | 25,421 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | -2,100 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 480 | -400 (-45.45%) | 400 | -4,332 | 28,046 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | -10 (-50%) | 51,100 | -7,455 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 7,200 | -4,778 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 190 | (0.00%) | 367,700 | -3,439 | 26,117 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 460 | 20 (+4.55%) | 42,800 | -3,885 | 27,527 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | -2,100 | 26,180 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | -3,400 | 27,640 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 390 | 40 (+11.43%) | 200 | -6,888 | 30,448 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 400 | 40 (+11.11%) | 100 | -6,333 | 29,933 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 30 (+10.34%) | 100 | -4,999 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 360 | 10 (+2.86%) | 100 | -5,999 | 29,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 270 | (0.00%) | 633,400 | -1,000 | 23,540 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 130 | (0.00%) | 149,900 | -2,000 | 24,260 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 60 | 10 (+20%) | 168,600 | -3,000 | 25,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | -3,000 | 26,260 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | -1,000 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | -1,500 | 26,080 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,820 | 40 (+2.25%) | 540,300 | -2,600 | 28,240 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 980 | -10 (-1.01%) | 1,000 | -3,300 | 28,240 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | -3,000 | 27,100 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 420 | 20 (+5%) | 4,900 | -2,500 | 26,180 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 540 | (0.00%) | 100 | -3,000 | 27,160 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | 22,400 | -1,100 | 25,420 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | 26,550 | -1,450 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | 22,000 | -3,000 | 27,100 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | 52,900 | -2,100 | 61,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | 71,000 | -15,650 | 92,873 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 340 | (0.00%) | 36,900 | 11,700 | -3,300 | 15,680 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | 74,600 | -5,400 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | 29,700 | -6,300 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | 14,600 | -3,400 | 18,760 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | 73,000 | -17,000 | 102,060 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | 14,650 | -2,850 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | 215,000 | -35,000 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | 25,000 | -4,000 | 30,650 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |