Chứng quyền HPG/ACBS/8M/102 (HOSE: CHPG2625)
CW.HPG/ACBS/8M/102
1,060
Mở cửa1,000
Cao nhất1,040
Thấp nhất950
Cao nhất NY1,590
Thấp nhất NY810
KLGD1,719,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn218
Giá CK cơ sở22,500
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **27,120
S-X *-2,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 1,719,700 |
| 13/07/2026 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 311,400 |
| 10/07/2026 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 1,123,800 |
| 09/07/2026 | 1,210 | -380 (-23.90%) | 1,808,800 |
| 08/07/2026 | 1,590 | -800 (-33.47%) | 4,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,660 | (0.00%) | 42,600 | 945 | 25,510 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,349 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 260 | -10 (-3.70%) | 809,800 | -4,367 | 27,331 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 189,200 | -8,116 | 32,366 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 160 | 20 (+14.29%) | 400,300 | -5,171 | 28,242 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 2,500 | -6,956 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 400 | -100 (-20%) | 378,700 | -3,385 | 27,314 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 650 | 150 (+30%) | 40,800 | -3,385 | 28,206 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,200 | -3,385 | 27,064 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 32,500 | -1,600 | 26,260 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 267,100 | -708 | 26,234 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 594,900 | -2,493 | 25,832 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | -1,600 | 27,242 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 900 | -3,832 | 29,152 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 30 | -10 (-25%) | 70,100 | -6,955 | 29,562 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 550 | -150 (-21.43%) | 221,300 | -4,278 | 29,233 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 290 | -280 (-49.12%) | 66,000 | -2,939 | 26,474 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 690 | 90 (+15%) | 44,900 | -3,385 | 28,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 590 | -100 (-14.49%) | 245,400 | -1,600 | 26,460 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 24,600 | -2,900 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 300 | (0.00%) | 29,100 | -6,388 | 30,088 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,833 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,499 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,499 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 600 | -70 (-10.45%) | 1,251,300 | -500 | 24,200 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 460 | 50 (+12.20%) | 103,800 | -1,500 | 24,920 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 170 | -170 (-50%) | 48,800 | -2,500 | 25,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 1,719,700 | -2,500 | 27,120 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,200 | 22,500 | -3,385 | 27,064 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 660 | 30 (+4.76%) | 48,100 | 24,550 | -1,412 | 27,865 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 266,100 | 76,800 | -8,200 | 89,900 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,700 | 200 (+8%) | 221,000 | 70,400 | 10,400 | 73,500 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 | 32,200 | -4,038 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | 673,300 | 70,300 | -13,545 | 88,817 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 625,200 | 68,400 | -16,600 | 89,880 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 40 (+6.35%) | 586,400 | 15,500 | -2,500 | 19,340 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 135,000 | 140,800 | 15,615 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 1,781,800 | 15,750 | -1,790 | 18,962 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,900 | 56,000 | -6,993 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 790,900 | 26,500 | -2,976 | 31,697 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 242,200 | 25,600 | -4,338 | 33,241 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 1,719,700 | 22,500 | -2,500 | 27,120 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,370 | -80 (-5.52%) | 312,300 | 24,550 | -450 | 27,635 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,600 | 76,800 | -5,200 | 89,910 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,220 | 140 (+12.96%) | 6,100 | 70,400 | -8,600 | 85,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | 32,200 | -1,800 | 37,150 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,190 | 100 (+9.17%) | 703,500 | 26,500 | -2,000 | 30,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |