Chứng quyền HPG/3M-3/SSI/2026-01 (HOSE: CHPG2624)
CWHPG/3M-3/SSI/2026-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,550
Thấp nhất NY10
KLGD16,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH25,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,200
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,020
S-X *-2,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 170 | -90 (-34.62%) | 154,300 | -655 | 21,808 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 490 | -70 (-12.50%) | 109,200 | -9,716 | 31,491 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | -6,771 | 27,849 | KAI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 250 | -30 (-10.71%) | 5,800 | -8,556 | 30,348 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 100 | -4,985 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 300 | 100 (+50%) | 145,000 | -4,985 | 26,957 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 80 | (0.00%) | 394,000 | -4,985 | 26,100 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 540 | -70 (-11.48%) | 84,100 | -3,200 | 25,064 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 460 | -90 (-16.36%) | 80,700 | -2,308 | 24,439 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 10 | -20 (-66.67%) | 1,423,500 | -4,093 | 25,011 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 680 | 30 (+4.62%) | 5,700 | -3,200 | 26,528 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 790 | 390 (+97.50%) | 100 | -5,432 | 29,152 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | -50 (-14.29%) | 33,900 | -5,878 | 28,117 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -10 (-6.67%) | 135,700 | -4,539 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 310 | -10 (-3.13%) | 2,300 | -4,985 | 26,992 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -20 (-6.06%) | 29,500 | -3,200 | 25,340 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 340 | -50 (-12.82%) | 740,500 | -4,500 | 26,760 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 270 | -60 (-18.18%) | 300 | -7,988 | 29,968 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 210 | -70 (-25%) | 10,100 | -7,433 | 29,173 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 80 | -20 (-20%) | 200 | -6,099 | 27,319 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 160 | -40 (-20%) | 38,600 | -7,099 | 28,639 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -30 (-5.66%) | 321,300 | -4,100 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 700 | -40 (-5.41%) | 587,400 | -2,100 | 24,400 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | -20 (-1.83%) | 322,500 | -2,600 | 25,640 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,190 | -290 (-19.59%) | 431,900 | -3,700 | 26,980 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 530 | -80 (-13.11%) | 12,700 | -4,400 | 26,890 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 480 | -50 (-9.43%) | 706,200 | -4,100 | 26,440 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 190 | -50 (-20.83%) | 212,600 | -3,600 | 25,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | -50 (-12.82%) | 4,900 | -4,100 | 26,360 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,290 | -50 (-3.73%) | 385,700 | 22,050 | 2,218 | 22,057 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 82,900 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 170 | -90 (-34.62%) | 154,300 | 20,900 | -655 | 21,808 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,920 | 10 (+0.34%) | 100,900 | 19,700 | 229 | 23,683 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,200 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | -20 (-66.67%) | 1,423,500 | 20,900 | -4,093 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | -30 (-25%) | 800,500 | 19,700 | -5,300 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 437,200 | 66,600 | -12,400 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 711,300 | 69,800 | -18,820 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | (0.00%) | 448,100 | 31,850 | -2,429 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,310 | -90 (-2.65%) | 223,300 | 71,700 | 6,700 | 72,969 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 971,500 | 27,200 | -2,276 | 29,673 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 25/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 25,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 25,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |