Chứng quyền HPG/MSVN/10M/0226 (HOSE: CHPG2617)
CW.HPG/MSVN/10M/0226
540
Mở cửa520
Cao nhất550
Thấp nhất520
Cao nhất NY1,680
Thấp nhất NY410
KLGD223,100
NN mua2,700
NN bán220,400
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn229
Giá CK cơ sở22,100
Giá thực hiện25,400
Hòa vốn **27,560
S-X *-3,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 540 | -20 (-3.57%) | 223,100 |
| 11/08/2026 | 560 | -60 (-9.68%) | 186,400 |
| 10/08/2026 | 620 | 60 (+10.71%) | 289,400 |
| 07/08/2026 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 |
| 06/08/2026 | 670 | 10 (+1.52%) | 239,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,450 | -180 (-11.04%) | 66,400 | 545 | 23,711 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 50 | (0.00%) | 61,000 | -4,767 | 26,957 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 800 | 10 (+1.27%) | 421,200 | -8,516 | 32,044 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | 54,200 | -5,571 | 28,028 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 420 | -10 (-2.33%) | 2,900 | -7,356 | 30,955 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 20 (+28.57%) | 893,200 | -3,785 | 26,207 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 30 (+9.09%) | 223,200 | -3,785 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 170 | -10 (-5.56%) | 263,400 | -3,785 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 840 | -10 (-1.18%) | 23,800 | -2,000 | 25,600 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | -1,108 | 25,350 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 210 | -30 (-12.50%) | 1,012,800 | -2,893 | 25,368 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 680 | -20 (-2.86%) | 18,600 | -2,000 | 26,528 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | 170 (+20.73%) | 2,100 | -4,232 | 29,866 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | 500 | -7,355 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | (0.00%) | 117,200 | -4,678 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 180 | 10 (+5.88%) | 411,500 | -3,339 | 26,082 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 430 | (0.00%) | 15,600 | -3,785 | 27,420 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 470 | 30 (+6.82%) | 2,800 | -2,000 | 25,980 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 540 | -20 (-3.57%) | 223,100 | -3,300 | 27,560 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 350 | -20 (-5.41%) | 151,800 | -6,788 | 30,288 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | -60 (-15.79%) | 50,000 | -6,233 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 280 | -10 (-3.45%) | 20,100 | -4,899 | 28,119 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | -50 (-14.29%) | 100,300 | -5,899 | 29,199 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 240 | -20 (-7.69%) | 436,400 | -900 | 23,480 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 110 | (0.00%) | 40,600 | -1,900 | 24,220 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 50 | 10 (+25%) | 1,840,300 | -2,900 | 25,100 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 590 | 20 (+3.51%) | 802,900 | -2,900 | 26,180 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | (0.00%) | 83,800 | -900 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 325,200 | -1,400 | 26,140 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,830 | 10 (+0.55%) | 197,100 | -2,500 | 28,260 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 950 | -10 (-1.04%) | 200 | -3,200 | 28,150 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 680 | -50 (-6.85%) | 87,600 | -2,900 | 27,040 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 400 | (0.00%) | 25,200 | -2,400 | 26,100 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 520 | -30 (-5.45%) | 2,000 | -2,900 | 27,080 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 3,300 | 70,800 | -3,181 | 83,944 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 470 | 30 (+6.82%) | 2,800 | 22,100 | -2,000 | 25,980 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 540 | -20 (-3.57%) | 223,100 | 22,100 | -3,300 | 27,560 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 525,900 | 53,800 | 400 | 60,120 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 29,600 | 53,800 | -2,400 | 63,760 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 800 | 10 (+1.27%) | 76,500 | 67,200 | -13,000 | 86,600 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 680 | -50 (-6.85%) | 30,700 | 67,200 | -9,000 | 81,640 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,260 | 40 (+3.28%) | 100 | 74,000 | -8,909 | 92,834 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,750 | -30 (-1.69%) | 100 | 74,100 | -600 | 85,200 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,650 | -50 (-2.94%) | 100 | 74,100 | 3,100 | 80,900 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 2,020 | 70 (+3.59%) | 578,100 | 73,800 | -15,756 | 97,336 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 3,070 | 170 (+5.86%) | 84,500 | 73,800 | -17,682 | 103,307 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 650 | -20 (-2.99%) | 60,400 | 25,700 | -2,700 | 31,000 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 25,400 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |