Chứng quyền HPG.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CHPG2614)

CW.HPG.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

130

-10 (-7.14%)
07/09/2026 14:59

Mở cửa110

Cao nhất140

Thấp nhất110

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY110

KLGD103,100

NN mua-

NN bán100

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn62

Giá CK cơ sở21,550

Giá thực hiện25,439

Hòa vốn **25,903

S-X *-3,889

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2614: CHPG2540 CHPG2525 CACB2515 CHPG2606 CHPG2626
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/09/2026130-10 (-7.14%)103,100
04/09/2026140-30 (-17.65%)240,800
03/09/202617030 (+21.43%)6,100
28/08/2026140-10 (-6.67%)60,900
27/08/2026150 (0.00%)136,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525650-40 (-5.80%)124,500-522,522SSI15 tháng
CHPG2539610-30 (-4.69%)28,500-9,06631,705VND17 tháng
CHPG25407010 (+16.67%)7,100-6,12127,921KAI12 tháng
CHPG254129010 (+3.57%)3,000-7,90630,491KAI15 tháng
CHPG260210-10 (-50%)573,700-4,33525,921TCX9 tháng
CHPG2603250-110 (-30.56%)61,900-4,33526,778TCX12 tháng
CHPG2604110 (0.00%)1,029,700-4,33526,180ACBS10 tháng
CHPG2605680-10 (-1.45%)125,600-2,55025,314LPS12 tháng
CHPG260658010 (+1.75%)105,900-1,65824,761VPX12 tháng
CHPG26078010 (+14.29%)344,600-3,44325,136SSI9 tháng
CHPG260974010 (+1.37%)42,500-2,55026,742HCM12 tháng
CHPG2610690 (0.00%)-4,78228,795SSV12 tháng
CHPG2613370 (0.00%)200-5,22828,429PHS10 tháng
CHPG2614130-10 (-7.14%)103,100-3,88925,903SSV6 tháng
CHPG2615340 (0.00%)43,300-4,33527,099SSV9 tháng
CHPG2616320-50 (-13.51%)207,200-2,55025,380MSVN7 tháng
CHPG2617430 (0.00%)62,700-3,85027,120MSVN10 tháng
CHPG261838020 (+5.56%)100-7,33830,408KIS7 tháng
CHPG261932010 (+3.23%)2,600-6,78329,613KIS6 tháng
CHPG2620100-20 (-16.67%)200-5,44927,399KIS4 tháng
CHPG2621240-20 (-7.69%)20,200-6,44928,959KIS5 tháng
CHPG2625550-10 (-1.79%)541,100-3,45026,100ACBS8 tháng
CHPG2626780-10 (-1.27%)343,600-1,45024,560HCM6 tháng
CHPG26271,13020 (+1.80%)415,200-1,95025,760HCM9 tháng
CHPG26281,60040 (+2.56%)15,800-3,05027,800VND12 tháng
CHPG2630650 (0.00%)2,800-3,75027,250KBSV10 tháng
CHPG2629560-20 (-3.45%)107,300-3,45026,680MBS9 tháng
CHPG263130010 (+3.45%)101,300-2,95025,700SSV6 tháng
CHPG263243010 (+2.38%)38,700-3,45026,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610690 (0.00%)21,550-4,78228,79512 tháng
CACB26071,560 (0.00%)11,10022,25086624,0749 tháng
CACB26081,100-40 (-3.51%)90,30022,2501,12523,0226 tháng
CFPT2613310-20 (-6.06%)441,30072,400-6,60082,1006 tháng
CFPT2614650-20 (-2.99%)51,70072,400-7,60086,5009 tháng
CHDB2604630-20 (-3.08%)516,50027,3505029,1906 tháng
CHDB2605960 (0.00%)11,60027,350-45030,6809 tháng
CHPG2614130-10 (-7.14%)103,10021,550-3,88925,9036 tháng
CHPG2615340 (0.00%)43,30021,550-4,33527,0999 tháng
CMSN2610150-40 (-21.05%)32,10068,600-11,40081,5006 tháng
CSHB2607320-20 (-5.88%)549,10011,900-3,60016,1409 tháng
CSHB2608160-10 (-5.88%)35,20011,900-3,40015,6206 tháng
CSTB26093,220 (0.00%)10,90076,60010,60078,8806 tháng
CVNM2607440-60 (-12%)557,90060,70061464,3506 tháng
CVPB2610400-20 (-4.76%)347,40027,300-1,19430,0666 tháng
CACB261784080 (+10.53%)15,70022,250-75024,6806 tháng
CACB26181,12010 (+0.90%)74,40022,250-1,25025,7409 tháng
CFPT2625680-20 (-2.86%)161,00072,400-1,60080,8006 tháng
CFPT262699040 (+4.21%)4,00072,400-2,10084,4009 tháng
CHDB2611930-50 (-5.10%)70027,35035029,7906 tháng
CHPG263130010 (+3.45%)101,30021,550-2,95025,7006 tháng
CHPG263243010 (+2.38%)38,70021,550-3,45026,7209 tháng
CLPB2608410-30 (-6.82%)36,60049,650-10,35061,6406 tháng
CMSN2621400-10 (-2.44%)85,20068,600-7,40080,0006 tháng
CSHB2616230-30 (-11.54%)13,20011,900-3,10015,4606 tháng
CSHB2617430-10 (-2.27%)10,10011,900-3,60016,3609 tháng
CSTB26251,800250 (+16.13%)9,10076,600-3,40087,2006 tháng
CTPB2610190-30 (-13.64%)408,70014,550-3,45018,3806 tháng
CVNM2616570-110 (-16.18%)149,50060,70070065,7006 tháng
CVPB2620660-10 (-1.49%)200,30027,300-70030,6406 tháng
CVPB262192030 (+3.37%)10027,300-70031,6809 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3.57 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:25,439
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User