Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.54 (HOSE: CHPG2612)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.54

10

(%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn4

Giá CK cơ sở21,250

Giá thực hiện32,999

Hòa vốn **29,491

S-X *-8,205

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2612: CHPG2525 CVHM2607 CHPG2622 CVHM2613 CVIC2601
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/202610 (0.00%)
13/08/202610 (0.00%)
12/08/202610 (0.00%)500
11/08/202610-10 (-50%)400
10/08/20262010 (+100%)56,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,700-30523,607SSI15 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,000-5,61726,903VND11 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,600-9,36631,794VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,42128,028KAFI12 tháng
CHPG2541330-70 (-17.50%)4,000-8,20630,634KAFI15 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)75,900-4,63526,064TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)120,900-4,63527,171TCX12 tháng
CHPG2604130-10 (-7.14%)1,360,700-4,63526,234ACBS10 tháng
CHPG2605660-130 (-16.46%)87,400-2,85025,278LPS12 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,700-1,95824,868VPX12 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,600-3,74325,332SSI9 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,000-2,85026,635HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-5,08229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,20529,491KIS7 tháng
CHPG2613390-60 (-13.33%)181,700-5,52828,519PHS10 tháng
CHPG2614160 (0.00%)1,168,400-4,18926,010SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)8,100-4,63527,349SSV9 tháng
CHPG2616370-90 (-19.57%)125,000-2,85025,580MSVN7 tháng
CHPG2617450-80 (-15.09%)624,200-4,15027,200MSVN10 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,000-7,63830,168KIS7 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,000-7,08329,533KIS6 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,700-5,74927,919KIS4 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,300-6,74929,119KIS5 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,000-1,75023,200SSI3 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,500-2,75024,060SSI3 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,700-3,75025,020SSI3 tháng
CHPG2625520-50 (-8.77%)687,200-3,75026,040ACBS8 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,900-1,75024,600HCM6 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,500-2,25025,640HCM9 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,900-3,35027,800VND12 tháng
CHPG2630690-70 (-9.21%)400-4,05027,370KBSV10 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,000-3,75026,650MBS9 tháng
CHPG2631330-60 (-15.38%)113,800-3,25025,820SSV6 tháng
CHPG2632420-50 (-10.64%)75,300-3,75026,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,20043,200-33,66877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,250-8,20529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,300-29,69996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,750-7,78219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607460-60 (-11.54%)63,00072,3002,41273,5687 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,400-6,28820,7087 tháng
CVHM260890-240 (-72.73%)95,60068,200-3,48772,2077 tháng
CVIC2601450-410 (-47.67%)198,700200,4008,582200,8187 tháng
CVJC260110 (0.00%)123,200-46,021169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)61,600-19,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,100-8,86434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,10023,950-13,12337,1127 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)20,80022,150-2,75925,7715 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)84,30022,150-3,81427,1287 tháng
CFPT2616340-30 (-8.11%)60068,300-14,15687,8965 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,20068,300-17,37892,0787 tháng
CHDB2606260-40 (-13.33%)28,70026,450-3,54931,2995 tháng
CHDB2607310-20 (-6.06%)4,80026,450-5,54934,4797 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,00021,250-7,63830,1687 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,00021,250-7,08329,5336 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,70021,250-5,74927,9194 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,30021,250-6,74929,1195 tháng
CLPB2605540-100 (-15.63%)110,20052,400-9,59964,6996 tháng
CLPB2606430-80 (-15.69%)76,00052,400-11,57967,4197 tháng
CMSN2613300-30 (-9.09%)10066,300-20,48989,7894 tháng
CMSN2614370-50 (-11.90%)30066,300-23,69993,6996 tháng
CMSN2615410-50 (-10.87%)30066,300-25,48995,8897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,750-4,58317,4936 tháng
CSHB2610250-20 (-7.41%)20011,750-4,24916,9995 tháng
CSHB2611190-30 (-13.64%)8,20011,750-3,24915,7594 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,750-5,03918,3097 tháng
CSSB2604230-10 (-4.17%)20015,050-2,72718,6977 tháng
CSSB2605250-30 (-10.71%)1,70015,050-2,06118,1116 tháng
CSSB2606130-20 (-13.33%)1,638,30015,050-94916,5194 tháng
CSSB2607200-10 (-4.76%)20,20015,050-1,83817,6885 tháng
CSTB2612520-50 (-8.77%)134,40072,300-8,58885,0486 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,00072,300-5,47780,5774 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)645,90072,300-6,58882,0085 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)120,00072,300-9,58886,8887 tháng
CTPB2607280-20 (-6.67%)40014,400-4,99920,5197 tháng
CTPB2608250-10 (-3.85%)1,30014,400-4,48819,8886 tháng
CVHM2612340 (0.00%)80068,200-13,65185,1264 tháng
CVHM2613520-20 (-3.70%)26,90068,200-15,56888,7756 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)495,80068,200-16,95989,9747 tháng
CVIC2602680-160 (-19.05%)86,000200,400-48,488262,4886 tháng
CVIC2603820-220 (-21.15%)28,400200,400-50,389267,1897 tháng
CVIC26041,050-180 (-14.63%)137,800200,400-52,389273,7898 tháng
CVIC2605290-90 (-23.68%)236,900200,400-44,167250,3674 tháng
CVIC2606500-100 (-16.67%)6,100200,400-46,389256,7895 tháng
CVJC2602240-40 (-14.29%)20,900123,200-29,052155,9445 tháng
CVJC2603440-70 (-13.73%)34,900123,200-35,005164,9747 tháng
CVJC2604350-40 (-10.26%)89,100123,200-31,406159,9906 tháng
CVNM2608310-50 (-13.89%)3,20061,600-3,33067,9354 tháng
CVNM2609450-40 (-8.16%)4,80061,600-6,34672,3076 tháng
CVPB2612250 (0.00%)25,100-6,89933,2494 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)10025,100-7,78834,0886 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,40025,100-8,35634,9067 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)16,40023,950-10,81636,5537 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,90023,950-12,22337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.5704 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:32,999
Giá TH điều chỉnh:29,455
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ