Chứng quyền HPG.12M.SSV.C.EU.Cash.25.02 (HOSE: CHPG2610)

CW.HPG.12M.SSV.C.EU.Cash.25.02

970

370 (+61.67%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa970

Cao nhất970

Thấp nhất970

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY310

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn152

Giá CK cơ sở21,250

Giá thực hiện29,500

Hòa vốn **29,795

S-X *-5,082

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2610: CHPG2607 CHPG2525 CHPG2540 CHPG2603 CHPG2605
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/2026970370 (+61.67%)100
13/08/2026600-390 (-39.39%)5,900
12/08/2026990170 (+20.73%)2,100
11/08/2026820-20 (-2.38%)100
10/08/2026840360 (+75%)600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,700-30523,607SSI15 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,000-5,61726,903VND11 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,600-9,36631,794VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,42128,028KAFI12 tháng
CHPG2541330-70 (-17.50%)4,000-8,20630,634KAFI15 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)75,900-4,63526,064TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)120,900-4,63527,171TCX12 tháng
CHPG2604130-10 (-7.14%)1,360,700-4,63526,234ACBS10 tháng
CHPG2605660-130 (-16.46%)87,400-2,85025,278LPS12 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,700-1,95824,868VPX12 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,600-3,74325,332SSI9 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,000-2,85026,635HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-5,08229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,20529,491KIS7 tháng
CHPG2613390-60 (-13.33%)181,700-5,52828,519PHS10 tháng
CHPG2614160 (0.00%)1,168,400-4,18926,010SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)8,100-4,63527,349SSV9 tháng
CHPG2616370-90 (-19.57%)125,000-2,85025,580MSVN7 tháng
CHPG2617450-80 (-15.09%)624,200-4,15027,200MSVN10 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,000-7,63830,168KIS7 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,000-7,08329,533KIS6 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,700-5,74927,919KIS4 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,300-6,74929,119KIS5 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,000-1,75023,200SSI3 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,500-2,75024,060SSI3 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,700-3,75025,020SSI3 tháng
CHPG2625520-50 (-8.77%)687,200-3,75026,040ACBS8 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,900-1,75024,600HCM6 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,500-2,25025,640HCM9 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,900-3,35027,800VND12 tháng
CHPG2630690-70 (-9.21%)400-4,05027,370KBSV10 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,000-3,75026,650MBS9 tháng
CHPG2631330-60 (-15.38%)113,800-3,25025,820SSV6 tháng
CHPG2632420-50 (-10.64%)75,300-3,75026,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610970370 (+61.67%)10021,250-5,08229,79512 tháng
CACB26071,630-80 (-4.68%)304,20022,15076624,1959 tháng
CACB26081,220-70 (-5.43%)119,90022,1501,02523,2296 tháng
CFPT261335010 (+2.94%)60,80068,300-10,70082,5006 tháng
CFPT2614550-140 (-20.29%)79,60068,300-11,70085,5009 tháng
CHDB2604580-210 (-26.58%)77,50026,450-85029,0406 tháng
CHDB26051,030-60 (-5.50%)20026,450-1,35030,8909 tháng
CHPG2614160 (0.00%)1,168,40021,250-4,18926,0106 tháng
CHPG2615410 (0.00%)8,10021,250-4,63527,3499 tháng
CMSN2610170-10 (-5.56%)81,00066,300-13,70081,7006 tháng
CSHB2607350-20 (-5.41%)295,50011,750-3,75016,2009 tháng
CSHB2608230-20 (-8%)3,80011,750-3,55015,7606 tháng
CSTB26092,440-170 (-6.51%)44,60072,3006,30075,7606 tháng
CVNM2607570-40 (-6.56%)156,20061,6001,51465,6106 tháng
CVPB2610300-20 (-6.25%)54,30025,100-3,39429,6736 tháng
CACB2617930-20 (-2.11%)26,30022,150-85024,8606 tháng
CACB26181,110-90 (-7.50%)20022,150-1,35025,7209 tháng
CFPT2625590-70 (-10.61%)416,30068,300-5,70079,9006 tháng
CFPT2626820-90 (-9.89%)20,30068,300-6,20082,7009 tháng
CHDB2611910-120 (-11.65%)8,90026,450-55029,7306 tháng
CHPG2631330-60 (-15.38%)113,80021,250-3,25025,8206 tháng
CHPG2632420-50 (-10.64%)75,30021,250-3,75026,6809 tháng
CLPB2608800-120 (-13.04%)6,00052,400-7,60063,2006 tháng
CMSN2621400-40 (-9.09%)10,10066,300-9,70080,0006 tháng
CSHB2616270 (0.00%)140,10011,750-3,25015,5406 tháng
CSHB2617390-90 (-18.75%)3,70011,750-3,75016,2809 tháng
CSTB26251,210-100 (-7.63%)23,50072,300-7,70084,8406 tháng
CTPB261030020 (+7.14%)153,20014,400-3,60018,6006 tháng
CVNM2616720-50 (-6.49%)3,00061,6001,60067,2006 tháng
CVPB2620430-80 (-15.69%)5,20025,100-2,90029,7206 tháng
CVPB2621640-70 (-9.86%)2,30025,100-2,90030,5609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:14/01/2026
Ngày niêm yết:02/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:04/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2027
Ngày đáo hạn:14/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.5704 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:29,500
Giá TH điều chỉnh:26,332
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ